← Chọn âm khác
🔤 Âm căng 된소리
쌀로 밥을 짓습니다.
Nấu cơm bằng gạo.
💡 쌀 là âm căng, phải SIẾT cổ họng rồi bật, tuyệt đối không có hơi. Đặt tờ giấy trước miệng: đọc 쌀 mà giấy động là sai, phải đứng yên hoàn toàn.
—
딸이 학교에 갑니다.
Con gái tôi đi học.
💡 딸 siết họng, 달 mặt trăng thì thường, 탈 mặt nạ thì bật nhiều hơi. Ba bậc của cùng một vị trí lưỡi — đọc liên tiếp 달 딸 탈 để cảm nhận.
—
이 음식은 너무 짭니다.
Món này mặn quá.
💡 짜다 siết họng, còn 차다 lạnh thì bật hơi, 자다 ngủ thì thường. Ba từ này nghĩa hoàn toàn khác nhau nên đọc sai là hiểu sai.
—
뿔이 두 개 있습니다.
Có hai cái sừng.
💡 뿔 siết môi rồi bật, 불 lửa thì thường, 풀 cỏ thì bật nhiều hơi. Người Việt hay đọc 뿔 thành 불 vì không quen siết cổ họng.
—
학교에서 한국어를 배웁니다.
Tôi học tiếng Hàn ở trường.
💡 학교 đọc thành 학꾜 — ㄱ sau batchim ㄱ tự động biến thành âm căng. Đây là biến âm tự nhiên, không viết ra nhưng bắt buộc phải đọc.
—