← Chọn âm khác
🔤 Batchim 받침
밥을 먹고 학교에 갑니다.
Tôi ăn cơm rồi đi học.
💡 Batchim ㅂ của 밥 phải NGẬM môi lại rồi dừng, không cho hơi thoát ra. Đặt tay trước miệng: nếu thấy hơi phụt là đang bật hơi kiểu tiếng Việt, sai.
—
책상 위에 책이 있습니다.
Trên bàn có sách.
💡 책 có batchim ㄱ: cuống lưỡi nâng lên chặn hơi rồi GIỮ NGUYÊN, không bật. Nhưng 책이 thì ㄱ nối sang thành 채기 — chữ viết và cách đọc lệch nhau.
—
산에서 물을 마셨습니다.
Tôi uống nước trên núi.
💡 산 có ㄴ, đầu lưỡi chạm lợi trên. 물 có ㄹ, đầu lưỡi cong lên chạm vòm miệng. Hai vị trí lưỡi khác nhau, đọc chậm và cảm nhận rõ.
—
방에 아무도 없습니다.
Trong phòng không có ai.
💡 방 có ㅇ, hơi thoát ra ĐƯỜNG MŨI, cuống lưỡi nâng lên. Bịt mũi lại rồi đọc 방 — nếu không phát ra được thì bạn đang làm đúng.
—
꽃이 예쁘게 피었습니다.
Hoa nở rất đẹp.
💡 꽃 đứng riêng đọc là 꼳 vì ㅊ quy về ㄷ. Nhưng 꽃이 thì ㅊ nối sang thành 꼬치. Cùng một chữ, hai cách đọc tuỳ chữ đứng sau.
—