← Chọn âm khác
🔤 Nguyên âm ㅓㅗㅡㅜ
섬에서 솜을 샀습니다.
Tôi mua bông ở đảo.
💡 섬 miệng mở rộng môi KHÔNG tròn, 솜 môi tròn chu ra. Soi gương khi đọc: nếu môi không đổi hình giữa hai từ thì bạn đang đọc giống nhau.
—
벌이 볼에 앉았습니다.
Con ong đậu lên má.
💡 벌 ong và 볼 má — chỉ khác độ tròn của môi mà đổi hẳn nghĩa. Đây là cặp tối thiểu để tự kiểm tra: nhờ người Hàn nghe, nếu họ phân biệt được là bạn đúng.
—
그 사람은 구 층에 삽니다.
Người đó sống ở tầng chín.
💡 그 hai môi KÉO NGANG như cười gượng, 구 môi tròn như huýt sáo. Đọc 그 mà môi tròn là thành 구 ngay.
—
은행 앞에서 운동을 합니다.
Tôi tập thể dục trước ngân hàng.
💡 은 môi dẹt, 운 môi tròn. Hai âm đứng đầu hai từ liền nhau trong một câu, đây là câu để kiểm tra sức bền của việc phân biệt.
—
슬픈 이야기를 들었습니다.
Tôi nghe một câu chuyện buồn.
💡 슬프다 có hai chữ ㅡ liên tiếp, môi phải giữ dẹt suốt. Người Việt hay tròn môi ở chữ thứ hai thành 술프다, nghe sang nghĩa rượu.
—