Viết về gia đình bạn: có mấy người, mỗi người làm gì.
Từ cần dùng: 아버지 bố, 어머니 mẹ, 형 hoặc 오빠 anh trai, 누나 hoặc 언니 chị gái, 동생 em.
Chú ý quan trọng: tiếng Hàn gọi anh chị KHÁC NHAU tuỳ giới tính người nói. Con trai gọi anh là 형 và chị là 누나; con gái gọi anh là 오빠 và chị là 언니. Dùng nhầm là lộ ngay người viết là nam hay nữ.
Mẫu đếm người: 「우리 가족은 네 명입니다.」
Bài lưu tạm trong máy, thoát ra vào lại vẫn còn.
Chấm mất khoảng 15–30 giây.