거짓
geojit
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- sự giả dối
Câu ví dụ
제게 거짓말 하지 마세요.Đừng nói dối tôi.
내게 거짓말 하지 마.Đừng nói dối tôi.
난 거짓말쟁이가 싫어.Tôi ghét kẻ nói dối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 11 · 5 phút · miễn phí
›