Từ vựng tiếng Hàn theo cấp
5.551 từ trong lộ trình học, xếp theo cấp. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ có dịch, nghe phát âm và chặng học dạy từ đó.
TOPIK1
안녕하세요Xin chào여보세요A lô감사합니다Cảm ơn죄송합니다Xin lỗi아니요Không하나Một (thuần Hàn)다섯Năm (thuần Hàn)아버지Bố어머니Mẹ이름Tên사람Người주세요Cho tôi xin맛있어요Ngon여기Ở đây저기Ở kia하다phải; làm cho; làm없다không có우리chúng tôi; chúng ta아니다không phải보다thử; xem; nhìn; hơn같다giống; như nhau가다đi; dần dần; tiếp tục때문vì; do그러나nhưng
Xem hết 464 từ TOPIK1 →
TOPIK2
마리con뜨겁다nóng오전buổi sáng소금muối매일hằng ngày날씨thời tiết의사bác sĩ여러분các bạn; quý vị왜냐하면bởi vì적다ghi; viết; ít재미sự thú vị대답câu trả lời일주일một tuần미안하다xin lỗi; áy náy스트레스căng thẳng; stress인사nhân sĩ; sự chào hỏi과일trái cây어서nhanh lên; mời가방cái cặp; túi xách방학kỳ nghỉ (học)색깔màu sắc요리món ăn; nấu ăn우산ô; dù천천히chậm rãi; từ từ
Xem hết 441 từ TOPIK2 →
TOPIK3
그런như thế소리âm thanh; tiếng정도mức độ인간con người사실sự thật; thật ra세계thế giới자기bản thân; mình국가quốc gia여성nữ giới; phụ nữ모습dáng vẻ; hình ảnh없이mà không có이상trở lên; trên; lý tưởng; sự 당신anh; chị; mình이미đã; rồi또한cũng; hơn nữa이유lý do최근gần đây부분bộ phận; phần그냥cứ thế; chỉ거의hầu như; gần như중심trung tâm관심sự quan tâm정신tinh thần과학khoa học
Xem hết 986 từ TOPIK3 →
TOPIK4
양쪽hai phía열차tàu hỏa귀엽다dễ thương밀가루bột mì바보đồ ngốc소스nước sốt이성lý trí손바닥lòng bàn tay확인sự xác nhận가루bột방금vừa mới카페quán cà phê농담nói đùa어머님mẹ여보mình ơi; anh/em ơi보고báo cáo사원nhân viên흥미hứng thú어머ôi; trời ơi국어quốc ngữ; tiếng Hàn박수vỗ tay화가hoạ sĩ실패thất bại문장câu
Xem hết 1.007 từ TOPIK4 →
TOPIK5
그녀cô ấy상태trạng thái존재sự tồn tại대로theo; như우주vũ trụ언어ngôn ngữ인물nhân vật주장chủ trương; lập luận인류nhân loại실제로thực tế; thật sự소프트웨어phần mềm권리quyền lợi자원tài nguyên어찌làm sao; sao철학triết học우려sự lo ngại수도thủ đô운명vận mệnh공격sự tấn công민주주의chủ nghĩa dân chủ진실sự thật민주dân chủ관념quan niệm문자chữ; tin nhắn
Xem hết 1.332 từ TOPIK5 →
TOPIK6
시도sự thử; thử nghiệm차이점điểm khác biệt자살sự tự sát국적quốc tịch낱말từ; từ ngữ기다bò; trườn포함sự bao gồm수집sự sưu tầm; thu thập한하다giới hạn데이트hẹn hò이슬sương키스nụ hôn회전sự xoay vòng바이러스vi-rút도망sự chạy trốn아하à ra thế어찌나đến nỗi; quá진심lòng thành; thật lòng후회sự hối hận안부lời hỏi thăm용서sự tha thứ좋아được; tốt lắm주일tuần피곤sự mệt mỏi
Xem hết 1.321 từ TOPIK6 →