NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

가방

gabang
Tiếng HànTOPIK2

Nghĩa

  • cái cặp; túi xách

Câu ví dụ

이것은 누구의 가방입니까?Cái túi này là của ai thế?
이 가방은 누구의 겁니까?Cái túi này là của ai thế?
이 가방은 누구의 것입니까?Cái túi này là của ai thế?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK2