가방
gabang
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- cái cặp; túi xách
Câu ví dụ
이것은 누구의 가방입니까?Cái túi này là của ai thế?
이 가방은 누구의 겁니까?Cái túi này là của ai thế?
이 가방은 누구의 것입니까?Cái túi này là của ai thế?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›