NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK2 (441 từ)

근처gần đây; lân cận부모님bố mẹ마리con비행기máy bay뜨겁다nóng낮ban ngày일찍sớm찍다đóng (dấu)가볍다nhẹ오전buổi sáng가게cửa hàng; tiệm약속lời hứa; cuộc hẹn소금muối자전거xe đạp목cổ; họng피우다hút (thuốc); nhóm (lửa)교통giao thông거리đường phố불다thổi한글chữ Hangeul가을mùa thu매일hằng ngày손가락ngón tay급cấp; hạng날씨thời tiết동물động vật의사bác sĩ건강하다khỏe mạnh여러분các bạn; quý vị왜냐하면bởi vì도착하다đến nơi병bệnh; chai; lọ따뜻하다ấm áp축구bóng đá밝다sáng; tươi sáng장소địa điểm적다ghi; viết; ít코mũi고등학교trường cấp ba교실phòng học별ngôi sao복잡하다phức tạp색màu똑같다giống hệt말씀하다nói보통bình thường식당nhà hàng; quán ăn소개하다giới thiệu칠월tháng bảy십이월tháng mười hai컵cốc종이giấy계시다(đang) ... ạ; ở; có mặt재미sự thú vị떡bánh tteok끝내다kết thúc; làm xong대답câu trả lời시작sự bắt đầu일주일một tuần춤điệu múa; điệu nhảy드리다biếu; dâng; (làm) giúp깨끗하다sạch물어보다hỏi thử미안하다xin lỗi; áy náy스트레스căng thẳng; stress인사nhân sĩ; sự chào hỏi과일trái cây시월tháng mười박물관bảo tàng어서nhanh lên; mời팔월tháng tám가방cái cặp; túi xách호số해năm; mặt trời그릇bát; chén개con chó; cái; chiếc라디오đài; radio방학kỳ nghỉ (học)남쪽phía nam색깔màu sắc요리món ăn; nấu ăn유명하다nổi tiếng외국인người nước ngoài부인phu nhân숙제bài tập về nhà우산ô; dù지난달tháng trước책상bàn học; bàn làm việc춥다lạnh둘째thứ hai무겁다nặng바람do; vì (mà); gió침대giường권quyển시계đồng hồ잎lá천천히chậm rãi; từ từ스포츠thể thao교회nhà thờ화cơn giận일월tháng một도서관thư viện선물quà아주머니cô; bác gái위험nguy hiểm지하dưới đất; tầng hầm사무실văn phòng이월tháng hai일요일chủ nhật강sông비싸다đắt왼쪽bên trái택시tắc xi시원하다mát mẻ; sảng khoái어디nào; để xem; đâu; ở đâu뛰다đập (tim); nhảy; chạy않다không làm; không잡지tạp chí댁nhà; quý phủ반갑다vui mừng (gặp)다녀오다đi rồi về비디오video이쪽phía này; bên này연습luyện tập오른쪽bên phải지도bản đồ주말cuối tuần내년năm sau; sang năm대학생sinh viên닫다đóng생일sinh nhật걸어가다đi bộ (đi)백화점trung tâm thương mại안녕하다bình an; khỏe출발하다xuất phát고양이con mèo중학교trường trung học cơ sở흰색màu trắng가수ca sĩ약thuốc저쪽phía kia창문cửa sổ우유sữa표vé; phiếu십일월tháng mười một거울gương빵bánh mì어제hôm qua위험하다nguy hiểm졸업하다tốt nghiệp부엌nhà bếp북쪽phía bắc쇠고기thịt bò카드thẻ단어từ vựng도와주다giúp đỡ신발giày dép날다bay설탕đường싸다rẻ점심bữa trưa칼dao슬프다buồn의자ghế카메라máy ảnh토요일thứ bảy경찰관viên cảnh sát극장rạp hát; rạp chiếu phim오랜만lâu rồi mới아줌마cô; bác gái추다nhảy (múa)켜다bật; quẹt (diêm)공항sân bay군인quân nhân치마váy호텔khách sạn깎다gọt; cắt; giảm giá청소sự dọn dẹp걱정하다lo lắng구름mây끄다tắt계절mùa운동장sân vận động동쪽phía đông주tuần요즈음dạo này잃어버리다đánh mất; làm mất잠깐một lát; chốc lát조용하다yên tĩnh한복Hanbok라면mì ăn liền바지quần싫어하다ghét테이블bàn피곤하다mệt mỏi한국어tiếng Hàn한자chữ Hán시thành phố; giờ안경kính mắt약속하다hứa; hẹn