미안하다
mianhada
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- xin lỗi; áy náy
Câu ví dụ
미안하다 사랑한다.Xin lỗi, anh yêu em.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›