NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

미안하다

mianhada
Tiếng HànTOPIK2

Nghĩa

  • xin lỗi; áy náy

Câu ví dụ

미안하다 사랑한다.Xin lỗi, anh yêu em.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK2