과일
gwail
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- trái cây
Câu ví dụ
그는 과일 외에는 아무것도 먹지 않았다.Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›