NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Ngữ pháp tiếng Hàn theo từng điểm

150 điểm ngữ pháp từ cấp đầu. Mỗi điểm có công thức, giải thích dễ hiểu, lỗi người Việt hay mắc, ví dụ có dịch và bài tập kèm lời giải.

TOPIK 1급 — Nhập môn

Câu cơ bản

  1. 은/는 và 이에요/예요: giới thiệu A là B
  2. 이/가 아니에요: nói A không phải là B
  3. 이/가 있어요/없어요: nói có và không có
  4. 이것/그것/저것 + 뭐예요?: hỏi cái này, cái đó là gì
  5. 의 và 제/내: nói sở hữu "của"
  6. -(으)ㅂ니다/습니다: đuôi câu trang trọng

Động từ và nơi chốn

  1. -아요/어요: đuôi lịch sự thì hiện tại
  2. 을/를: trợ từ tân ngữ
  3. 에 가다/오다: nói đi đến, đến nơi nào
  4. 에서: nói nơi diễn ra hành động
  5. 위/아래/옆/앞/뒤에 있다: nói vị trí trên, dưới, cạnh

Thời gian

  1. -았/었어요: kể chuyện đã xảy ra (quá khứ)
  2. 에 chỉ thời gian: lúc mấy giờ, vào ngày nào
  3. 부터~까지 / 에서~까지: từ… đến…
  4. -(으)ㄹ 거예요: nói dự định, việc sẽ làm
  5. -고 있다: nói việc đang làm

Phủ định và khả năng

  1. 안 + động từ/tính từ: phủ định ngắn "không"
  2. -지 않다: phủ định dài "không"
  3. 못 / -지 못하다: không thể, không làm được
  4. -(으)ㄹ 수 있다/없다: có thể, không thể
  5. -(으)ㄹ 줄 알다/모르다: biết cách, không biết cách làm

Nối câu và mong muốn

  1. 도: "cũng" gắn sau danh từ
  2. 와/과, 하고, (이)랑: "và, với" nối danh từ
  3. -고: nối hai hành động, hai tính chất (và, rồi)
  4. -고 싶다: nói muốn làm gì

TOPIK 2급 — Sơ cấp cao

Yêu cầu và rủ rê

  1. -(으)세요: mời, đề nghị lịch sự (hãy…, xin mời…)
  2. -지 마세요: bảo người khác đừng làm gì
  3. -아/어 주세요: nhờ người khác làm giúp mình
  4. -(으)ㄹ까요?: rủ cùng làm, hỏi ý người nghe
  5. -(으)ㅂ시다: chúng ta hãy cùng làm (rủ rê trang trọng)
  6. -(으)러 가다/오다: đi, đến để làm gì

Lý do, điều kiện, đối lập

  1. -아서/어서: vì… nên… (nêu lý do)
  2. -(으)니까: vì… nên (đi được với mệnh lệnh, rủ rê)
  3. -(으)면: nếu… thì…, hễ… thì…
  4. -지만: nhưng (nối hai ý trái ngược)
  5. -(으)ㄴ/는데: nêu bối cảnh trước, hoặc đối lập nhẹ

Định ngữ và kinh nghiệm

  1. A-(으)ㄴ N: tính từ đứng trước bổ nghĩa danh từ
  2. V-는 N: động từ hiện tại bổ nghĩa danh từ (người đang…)
  3. V-(으)ㄴ N: định ngữ quá khứ (… mà đã làm)
  4. V-(으)ㄹ N: định ngữ tương lai (việc sẽ làm, cái để làm)
  5. -(으)ㄴ 적이 있다/없다: đã từng / chưa từng
  6. -아/어 보다: thử làm, đã thử

Trợ từ mở rộng

  1. 보다 (더): so sánh hơn — A hơn B
  2. 만: chỉ (giới hạn một thứ)
  3. (으)로: bằng (phương tiện, công cụ), về phía (hướng)
  4. 에게/한테 (cho ai), 에게서/한테서 (từ ai)

Phải, được phép, dự định

  1. -아/어야 하다/되다: phải làm gì
  2. -아/어도 되다: được phép, xin phép làm gì
  3. -(으)면 안 되다: không được làm (cấm)
  4. -(으)려고 하다: định làm gì

TOPIK 3급 — Trung cấp

Kính ngữ

  1. -(으)시-: tôn trọng chủ ngữ là người trên
  2. 드시다, 주무시다, 계시다: động từ kính ngữ đặc biệt
  3. 께서, 께, 님: trợ từ và hậu tố tôn kính
  4. 드리다, 뵙다, 여쭤보다, 저희: nói khiêm nhường

Thời gian và trình tự

  1. -(으)ㄴ 후에: sau khi làm gì
  2. -기 전에: trước khi làm gì
  3. -는 동안: trong khi, trong suốt lúc
  4. -(으)면서: vừa... vừa... (cùng một người)
  5. -(으)ㄹ 때: khi, lúc
  6. -자마자: vừa... là... ngay

Ý chí và phỏng đoán

  1. -겠-: ý chí của người nói và phỏng đoán tại chỗ
  2. -(으)ㄹ게요: hứa, báo trước điều mình sẽ làm
  3. -(으)ㄹ 것 같다: chắc là sẽ (đoán việc chưa xảy ra)
  4. -(으)ㄴ/는 것 같다: hình như (đoán việc đang hoặc đã xảy ra)
  5. -아/어 보이다: trông có vẻ (nhận xét từ vẻ ngoài)

Đuôi câu hội thoại

  1. -네요: cảm thán khi vừa nhận ra điều gì
  2. -지요?/-죠?: xác nhận điều cả hai đều biết (…nhỉ, …phải không)
  3. -거든요: nêu lý do người nghe chưa biết, mở chuyện
  4. -잖아요: nhắc điều người nghe cũng biết (…mà, …còn gì)
  5. -(으)ㄴ/는데요: để ngỏ câu, chờ phản hồi, phản bác nhẹ

Thay đổi, quyết định, mục đích

  1. -게 되다: rốt cuộc thành ra, được/phải (không do mình định)
  2. -아/어지다: trở nên, dần dần (tính từ chuyển trạng thái)
  3. -기로 하다: quyết định, hẹn nhau làm gì
  4. -기 위해(서): để, nhằm (nêu mục đích)
  5. -(으)려면: nếu muốn… thì (điều kiện để đạt ý định)

TOPIK 4급 — Trung cao cấp

Nguyên nhân và kết quả

  1. -기 때문에 / N 때문에: vì, bởi vì (lý do khách quan)
  2. -는 바람에: tại vì (sự việc bất ngờ gây kết quả xấu)
  3. -느라고: vì mải làm việc này nên không làm được việc kia
  4. -(으)ㄴ/는 덕분에: nhờ… mà (kết quả tốt)
  5. -(으)ㄴ/는 탓에: tại, do lỗi của… (đổ lỗi, kết quả xấu)

Nhượng bộ và đối lập

  1. -아/어도: dù… cũng, cho dù
  2. -더라도: cho dù (giả định), thì cũng
  3. -(으)ㄴ/는데도: mặc dù (thực tế đã vậy) mà vẫn
  4. -기는 하지만: công nhận… nhưng mà
  5. -(으)ㄴ/는 반면에: trái lại, ngược lại (so sánh hai mặt)

Hồi tưởng và chuyển hướng

  1. -더라고요: kể lại điều mình đã tự thấy, tự cảm nhận
  2. -던 + N: định ngữ hồi tưởng (việc từng làm dở, lặp lại trước đây)
  3. -았/었던 + N: việc đã từng xảy ra và đã kết thúc
  4. -다가: đang làm thì chuyển sang việc khác
  5. -았/었다가: làm xong việc này rồi (ngược lại / chuyển sang việc khác)

Lựa chọn và mức độ

  1. -거나: hoặc, hay là (chọn một trong các việc)
  2. -든지: bất kể, làm gì cũng được (chọn tùy ý)
  3. -(으)ㄹ수록: càng… càng…
  4. -(으)ㄹ 만하다: đáng để làm, cũng tạm được
  5. -(으)ㄹ 정도로: đến mức, tới mức

Trạng thái và kết thúc hành động

  1. -아/어 있다: trạng thái còn lại sau hành động
  2. -고 나서: làm xong việc này rồi mới làm việc kia
  3. -아/어 버리다: làm mất rồi, làm cho xong hẳn (tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm)
  4. -아/어 놓다/두다: làm sẵn, làm trước để giữ đó
  5. -아/어 가다/오다: dần dần tiếp diễn (về sau / đến nay)

TOPIK 5급 — Cao cấp

Câu gián tiếp

  1. -다고 하다: thuật lại lời kể của người khác
  2. -냐고 하다: thuật lại câu hỏi
  3. -자고 하다: thuật lại lời rủ rê
  4. -(으)라고 하다: thuật lại mệnh lệnh, lời nhờ
  5. -대요/-래요/-재요/-냬요: lời thuật rút gọn trong văn nói

Bị động và sai khiến

  1. Bị động -이/히/리/기-: bị, được (động từ bị động gốc)
  2. -아/어지다 (bị động): được làm ra, bị làm cho
  3. Sai khiến -이/히/리/기/우/구/추-: làm cho, bắt, cho (ai) làm
  4. -게 하다: bắt, khiến, cho phép ai làm gì
  5. -도록 하다: yêu cầu, chỉ thị làm gì (trang trọng)

Phỏng đoán và giả định

  1. -(으)ㄹ 텐데: phỏng đoán làm nền cho lời khuyên, tiếc nuối
  2. -(으)ㄹ지도 모르다: có lẽ, biết đâu
  3. -나 보다 / -(으)ㄴ가 보다: đoán qua dấu hiệu nhìn thấy
  4. -(으)ㄹ 리가 없다: không lẽ nào, làm gì có chuyện
  5. -았/었더라면: giá mà (giả định trái với quá khứ)

Thời điểm và cơ hội

  1. -는 김에: nhân tiện, tiện thể
  2. -(으)ㄴ/는 대로: ngay khi; theo đúng như
  3. -는 길에: trên đường đi, nhân lúc đang đi
  4. -(으)려던 참이다: vừa định làm thì…, đúng lúc định
  5. -기가 무섭게: vừa mới… là lập tức

Nhấn mạnh và nhận định

  1. -(으)ㄹ 뿐만 아니라: không những… mà còn
  2. -(으)ㄹ 수밖에 없다: đành phải, không còn cách nào khác
  3. -기 마련이다: lẽ thường là, ắt sẽ
  4. -는 셈이다: coi như là, xem như
  5. -(으)ㄹ 뻔하다: suýt nữa thì

TOPIK 6급 — Thành thạo

Văn viết trang trọng

  1. -(느)ㄴ다/다: đuôi câu lối viết (báo chí, bài luận)
  2. -(으)며: và, đồng thời (nối câu văn viết)
  3. -고자: nhằm, để (mục đích, văn trang trọng)
  4. -(으)므로: vì, do đó (lý do trong văn viết)
  5. -(으)ㄴ/는 바: điều mà, như đã…, việc (văn trang trọng)

Nhượng bộ nâng cao

  1. -(으)ㄹ지라도: dù cho, cho dù… cũng (giả định mạnh)
  2. -(으)ㄴ들: dẫu có… thì cũng (câu hỏi tu từ)
  3. -기는커녕 / N은/는커녕: đừng nói là… ngay cả… cũng không
  4. -(으)ㄹ망정: thà… chứ không, dù có… cũng
  5. -(으)나: nhưng, song (đối lập trong văn viết)

Nguyên nhân nâng cao

  1. -(으)ㄴ/는 나머지: quá… đến nỗi (kết quả tiêu cực)
  2. -는 통에: vì (tình huống lộn xộn, ồn ào gây hậu quả)
  3. -기에: vì, bởi (lý do khách quan, văn viết)
  4. -(으)ㄴ/는 이상: một khi đã… thì (đương nhiên phải)
  5. -(으)ㄴ 결과: kết quả của việc…, nhờ/do… nên

Nhận định và phán đoán

  1. -기 십상이다: dễ bị, rất dễ (thành ra điều không hay)
  2. -(으)ㄹ 법하다: có vẻ, cũng phải thôi, hoàn toàn có thể
  3. -는 법이다: lẽ tự nhiên là, vốn dĩ (quy luật, chân lý)
  4. -(으)ㄴ/는 듯하다: dường như, hình như (phỏng đoán văn viết)
  5. -(으)ㄹ 따름이다: chỉ… mà thôi, chỉ biết (khiêm tốn, trang trọng)

Liên kết nâng cao

  1. -(으)ㄴ/는가 하면: có… thì cũng có…, vừa… lại vừa
  2. -다시피: như (anh) đã biết, như thấy đấy; gần như
  3. -(으)ㄹ 겸: nhân tiện, kết hợp (làm A kiêm luôn B)
  4. -는 한: chừng nào còn…, miễn là…
  5. -(으)ㄹ 바에야: thà… còn hơn (đằng nào cũng… thì thà)