-(으)ㄴ/는데요: để ngỏ câu, chờ phản hồi, phản bác nhẹ
Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpĐuôi câu hội thoại
Công thứcV-는데요 · A-(으)ㄴ데요 · N인데요 · -았/었는데요
Giải thích
Kết câu bằng -는데요 để để ngỏ: chờ người nghe nói tiếp, nói vòng cho mềm, hoặc phản bác nhẹ. Động từ và 있다/없다: -는데요 (가는데요, 맛있는데요); tính từ: có batchim → -은데요 (좋은데요), không → -ㄴ데요 (바쁜데요); ㄹ rơi: 멀다 → 먼데요; danh từ: 학생인데요; quá khứ: -았/었는데요. Nghe điện thoại: 네, 김민수인데요. Lỗi hay gặp: tính từ dùng -는데요 (좋는데요 ✗). Phản bác: 저는 안 했는데요 = 'tôi có làm đâu'.
Ví dụ
여보세요? 네, 저 란인데요.yeoboseyo? ne, jeo ranindeyoAlô? Vâng, Lan đây ạ.
이 옷 괜찮은데요. 한번 입어 보세요.i ot gwaenchaneundeyo. hanbeon ibeo boseyoCái áo này được đấy chứ. Mặc thử xem.
저는 그 말 안 했는데요.jeoneun geu mal an haenneundeyoTôi có nói câu đó đâu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
이 가방 어때요? — 좀 __.
Gợi ý: Cái túi này thế nào? — Hơi nhỏ ạ.
- 작은데요
- 작는데요
- 작인데요
- 작데요
Xem đáp án
Đáp án: 작은데요
작다 là tính từ có batchim → -은데요.
작다 là tính từ có batchim → -은데요.
Chọn đáp án đúng
내일 시간 있어요? — 내일은 좀 __.
Gợi ý: Mai bạn rảnh không? — Mai tôi hơi bận.
- 바쁜데요
- 바쁘는데요
- 바쁠데요
- 바쁜는데요
Xem đáp án
Đáp án: 바쁜데요
Tính từ không batchim → -ㄴ데요. Câu để ngỏ, từ chối mềm.
Tính từ không batchim → -ㄴ데요. Câu để ngỏ, từ chối mềm.
Chọn đáp án đúng
Nhấc máy: "Vâng, Minsu đây ạ."
- 네, 민수인데요.
- 네, 민수는데요.
- 네, 민수데요.
- 네, 민수인는데요.
Xem đáp án
Đáp án: 네, 민수인데요.
Danh từ + 인데요, cách xưng danh quen thuộc khi nghe điện thoại.
Danh từ + 인데요, cách xưng danh quen thuộc khi nghe điện thoại.
Chọn đáp án đúng
숙제 했어요? — 아니요, 아직 안 __.
Gợi ý: Làm bài tập chưa? — Chưa ạ, em chưa làm.
- 했는데요
- 했은데요
- 한는데요
- 했데요
Xem đáp án
Đáp án: 했는데요
Quá khứ luôn là -았/었는데요.
Quá khứ luôn là -았/었는데요.
Điền vào chỗ trống
이 식당 음식 정말 맛있__데요.
Gợi ý: Đồ ăn quán này ngon thật đấy.
Xem đáp án
Đáp án: 는
맛있다 có 있다 → -는데요.
맛있다 có 있다 → -는데요.
Điền vào chỗ trống
학교가 생각보다 __데요.
Gợi ý: Trường xa hơn tôi nghĩ đấy.
Xem đáp án
Đáp án: 먼
멀다: ㄹ rơi, thêm ㄴ → 먼데요.
멀다: ㄹ rơi, thêm ㄴ → 먼데요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đến rồi đấy chứ.
- 왔는데요
- 벌써
- 저는
Xem đáp án
Đáp án: 저는 벌써 왔는데요
-는데요 phản bác nhẹ khi người kia tưởng mình chưa đến.
-는데요 phản bác nhẹ khi người kia tưởng mình chưa đến.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái này hơi đắt ạ.
- 비싼데요
- 이거
- 좀
Xem đáp án
Đáp án: 이거 좀 비싼데요
비싸다 → 비싼데요: nói khéo, để người bán tự đề nghị giảm giá.
비싸다 → 비싼데요: nói khéo, để người bán tự đề nghị giảm giá.
Bài viết liên quan
Cùng chủ đề: Đuôi câu hội thoại
-네요: cảm thán khi vừa nhận ra điều gì-지요?/-죠?: xác nhận điều cả hai đều biết (…nhỉ, …phải không)-거든요: nêu lý do người nghe chưa biết, mở chuyện-잖아요: nhắc điều người nghe cũng biết (…mà, …còn gì)