-거든요: nêu lý do người nghe chưa biết, mở chuyện
Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpĐuôi câu hội thoại
Công thứcV/A-거든요 · N(이)거든요 · -았/었거든요
Giải thích
Đưa ra lý do mà người nghe CHƯA biết, thường đứng sau câu kia: 늦었어요. 길이 막혔거든요. Còn dùng để mở đầu rồi kể tiếp: 제가 어제 명동에 갔거든요. Gắn thẳng vào gốc; danh từ có batchim → 이거든요, không → 거든요. Lỗi hay gặp: dùng cho lý do cả hai đã biết (đó là -잖아요); dùng trong văn bản trang trọng — đây là khẩu ngữ. Tiếng Việt hay thêm 'mà', 'ấy mà' ở cuối: 'đường tắc mà'.
Ví dụ
오늘은 못 가요. 약속이 있거든요.oneureun mot gayo. yaksogi itgeodeunyoHôm nay tôi không đi được. Tôi có hẹn mà.
배가 고파요. 아침을 안 먹었거든요.baega gopayo. achimeul an meogeotgeodeunyoTôi đói. Sáng nay tôi chưa ăn.
제가 다음 주에 이사하거든요. 좀 도와주세요.jega daeum jue isahageodeunyo. jom dowajuseyoTuần sau tôi chuyển nhà ấy mà. Giúp tôi chút nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
왜 이렇게 피곤해요? — 어제 늦게 __.
Gợi ý: Sao mệt thế? — Hôm qua tôi ngủ muộn mà.
- 잤거든요
- 잤잖아요
- 잘게요
- 자서거든요
Xem đáp án
Đáp án: 잤거든요
Người hỏi chưa biết lý do → -거든요. -잖아요 dùng khi người nghe đã biết.
Người hỏi chưa biết lý do → -거든요. -잖아요 dùng khi người nghe đã biết.
Chọn đáp án đúng
이 식당에 자주 와요. 음식이 __.
Gợi ý: Tôi hay đến quán này. Đồ ăn rẻ mà.
- 싸거든요
- 싸는거든요
- 싼거든요
- 싸어거든요
Xem đáp án
Đáp án: 싸거든요
Gắn thẳng vào gốc: 싸 + 거든요.
Gắn thẳng vào gốc: 싸 + 거든요.
Chọn đáp án đúng
왜 한국어를 배워요? — 한국 회사에 __.
Gợi ý: Sao bạn học tiếng Hàn? — Tôi làm ở công ty Hàn mà.
- 다니거든요
- 다니겠어요
- 다닐게요
- 다니네요
Xem đáp án
Đáp án: 다니거든요
Trả lời 'vì sao' bằng lý do mới với người nghe → -거든요.
Trả lời 'vì sao' bằng lý do mới với người nghe → -거든요.
Chọn đáp án đúng
저는 이 근처를 잘 알아요. 제 고향__.
Gợi ý: Tôi rành vùng này. Quê tôi mà.
- 이거든요
- 거든요
- 이에거든요
- 있거든요
Xem đáp án
Đáp án: 이거든요
고향 có batchim → 이거든요.
고향 có batchim → 이거든요.
Điền vào chỗ trống
지금 전화 못 받아요. 회의 __거든요.
Gợi ý: Giờ tôi không nghe máy được. Tôi đang họp mà.
Xem đáp án
Đáp án: 중이
회의 중 (đang họp) là danh từ có batchim → 중이거든요.
회의 중 (đang họp) là danh từ có batchim → 중이거든요.
Điền vào chỗ trống
한국어를 잘하시네요. — 한국에서 5년 __거든요.
Gợi ý: Anh giỏi tiếng Hàn quá. — Tôi sống ở Hàn 5 năm rồi mà.
Xem đáp án
Đáp án: 살았
Lý do là việc đã qua → 살았거든요.
Lý do là việc đã qua → 살았거든요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không mua cái túi. Đắt quá mà.
- 너무 비쌌거든요
- 못 샀어요
- 가방을
Xem đáp án
Đáp án: 가방을 못 샀어요 너무 비쌌거든요
Kết quả nói trước, lý do -거든요 bổ sung sau.
Kết quả nói trước, lý do -거든요 bổ sung sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi về trước nhé. Mai phải dậy sớm mà.
- 일찍 일어나야 하거든요
- 먼저 갈게요
- 내일
Xem đáp án
Đáp án: 먼저 갈게요 내일 일찍 일어나야 하거든요
Báo việc mình làm (-ㄹ게요) rồi giải thích bằng -거든요.
Báo việc mình làm (-ㄹ게요) rồi giải thích bằng -거든요.
Cùng chủ đề: Đuôi câu hội thoại
-네요: cảm thán khi vừa nhận ra điều gì-지요?/-죠?: xác nhận điều cả hai đều biết (…nhỉ, …phải không)-잖아요: nhắc điều người nghe cũng biết (…mà, …còn gì)-(으)ㄴ/는데요: để ngỏ câu, chờ phản hồi, phản bác nhẹ