-잖아요: nhắc điều người nghe cũng biết (…mà, …còn gì)
Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpĐuôi câu hội thoại
Công thứcV/A-잖아요 · N(이)잖아요 · -았/었잖아요
Giải thích
Nêu lý do hoặc sự thật mà người nghe ĐÃ biết hay lẽ ra phải biết: 내일 시험이잖아요 (mai thi còn gì). Gắn thẳng vào gốc: 비싸잖아요, 먹었잖아요; danh từ có batchim → 이잖아요, không → 잖아요. Rút từ -지 않아요 nên viết 잖, không viết 자나요. Dùng với người trên dễ nghe như trách móc, cẩn thận. Lỗi hay gặp: dùng cho thông tin mới với người nghe — khi đó phải dùng -거든요. Gần 'mà', 'còn gì' của tiếng Việt.
Ví dụ
제가 아까 말했잖아요.jega akka malhaetjanayoLúc nãy tôi nói rồi còn gì.
우산 가져가세요. 밖에 비가 오잖아요.usan gajyeogaseyo. bakke biga ojanayoMang ô đi. Ngoài trời đang mưa mà.
오늘은 쉬어요. 일요일이잖아요.oneureun swieoyo. iryoirijanayoHôm nay nghỉ. Chủ nhật mà.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
택시를 타요. 지하철은 너무 __.
Gợi ý: Đi taxi đi. Tàu điện thì đông quá mà.
- 복잡하잖아요
- 복잡하잔아요
- 복잡한잖아요
- 복잡하자나요
Xem đáp án
Đáp án: 복잡하잖아요
-잖아요 rút từ -지 않아요 nên viết 잖. 자나요, 잔아요 là viết theo tai.
-잖아요 rút từ -지 않아요 nên viết 잖. 자나요, 잔아요 là viết theo tai.
Chọn đáp án đúng
(Bạn biết lịch của tôi) 같이 못 가요. 저는 내일 __.
Gợi ý: Tôi không đi cùng được. Mai tôi đi làm còn gì.
- 출근하잖아요
- 출근할게요
- 출근하겠어요
- 출근하네요
Xem đáp án
Đáp án: 출근하잖아요
Nhắc điều người nghe đã biết → -잖아요.
Nhắc điều người nghe đã biết → -잖아요.
Chọn đáp án đúng
그 사람은 제 친구__. 당연히 알지요.
Gợi ý: Người đó là bạn tôi mà. Đương nhiên tôi biết.
- 잖아요
- 이잖아요
- 있잖아요
- 이자나요
Xem đáp án
Đáp án: 잖아요
친구 không có batchim → 친구잖아요.
친구 không có batchim → 친구잖아요.
Chọn đáp án đúng
Chọn chính tả đúng:
- 말했잖아요
- 말했자나요
- 말했잔아요
- 말했짢아요
Xem đáp án
Đáp án: 말했잖아요
Viết 잖아요 (đọc [자나요]).
Viết 잖아요 (đọc [자나요]).
Điền vào chỗ trống
천천히 드세요. 음식이 __잖아요.
Gợi ý: Ăn từ từ thôi. Đồ ăn còn nóng mà.
Xem đáp án
Đáp án: 뜨겁
Gắn thẳng vào gốc 뜨겁-; ㅂ không biến đổi vì 잖 bắt đầu bằng phụ âm.
Gắn thẳng vào gốc 뜨겁-; ㅂ không biến đổi vì 잖 bắt đầu bằng phụ âm.
Điền vào chỗ trống
걱정하지 마세요. 우리가 __잖아요.
Gợi ý: Đừng lo. Có chúng tôi đây mà.
Xem đáp án
Đáp án: 있
있다 → 있잖아요.
있다 → 있잖아요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đừng ăn nữa. Lúc nãy ăn nhiều rồi còn gì.
- 많이 먹었잖아요
- 그만 드세요
- 아까
Xem đáp án
Đáp án: 그만 드세요 아까 많이 먹었잖아요
Lời khuyên trước, lý do người nghe đã biết (-잖아요) sau.
Lời khuyên trước, lý do người nghe đã biết (-잖아요) sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mặc ấm vào. Trời lạnh mà.
- 춥잖아요
- 따뜻하게 입으세요
- 날씨가
Xem đáp án
Đáp án: 따뜻하게 입으세요 날씨가 춥잖아요
Trời lạnh là điều ai cũng thấy → -잖아요.
Trời lạnh là điều ai cũng thấy → -잖아요.
Cùng chủ đề: Đuôi câu hội thoại
-네요: cảm thán khi vừa nhận ra điều gì-지요?/-죠?: xác nhận điều cả hai đều biết (…nhỉ, …phải không)-거든요: nêu lý do người nghe chưa biết, mở chuyện-(으)ㄴ/는데요: để ngỏ câu, chờ phản hồi, phản bác nhẹ