NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-네요: cảm thán khi vừa nhận ra điều gì

Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpĐuôi câu hội thoại
Công thứcV/A-네요 · N(이)네요

Giải thích

Bày tỏ ngạc nhiên, cảm thán về điều vừa thấy, vừa biết: 날씨가 좋네요, 한국어를 잘하시네요. Gắn thẳng vào gốc; gốc tận cùng ㄹ thì ㄹ rơi: 멀다 → 머네요, 알다 → 아네요. Danh từ: có batchim → 이네요 (학생이네요), không → 네요 (의사네요). Không dùng cho điều mình biết từ lâu hay để báo tin cho người khác. Lỗi hay gặp: giữ ㄹ (멀네요 ✗). Gần 'quá', 'nhỉ', 'thế' của tiếng Việt: 'đẹp quá!', 'muộn rồi nhỉ'.

Ví dụ

와, 경치가 정말 아름답네요.wa, gyeongchiga jeongmal areumdamneyoỒ, phong cảnh đẹp thật đấy.
한국어를 정말 잘하시네요.hangugeoreul jeongmal jalhasineyoAnh nói tiếng Hàn giỏi quá.
벌써 열두 시네요.beolsseo yeoldu sineyoĐã mười hai giờ rồi nhỉ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
학교가 집에서 꽤 __.
Gợi ý: Trường cách nhà khá xa nhỉ.
  • 머네요
  • 멀네요
  • 멀으네요
  • 먼네요
Xem đáp án
Đáp án: 머네요
멀다: ㄹ rơi trước 네 → 머네요.
Chọn đáp án đúng
이 김치 정말 __!
Gợi ý: Kim chi này ngon thật!
  • 맛있네요
  • 맛있으네요
  • 맛있는네요
  • 맛이네요
Xem đáp án
Đáp án: 맛있네요
Gắn thẳng -네요 vào gốc, không thêm 으.
Chọn đáp án đúng
Vừa biết người đối diện là giáo viên: "Ồ, anh là giáo viên à!"
  • 아, 선생님이시네요.
  • 아, 선생님네요.
  • 아, 선생님있네요.
  • 아, 선생님이세요네요.
Xem đáp án
Đáp án: 아, 선생님이시네요.
Danh từ có batchim + 이네요; nói với người trên thêm -시-: 이시네요.
Chọn đáp án đúng
Tình huống nào dùng -네요 tự nhiên nhất?
  • Mở cửa sổ thấy tuyết: 눈이 오네요.
  • Tự giới thiệu: 제 이름은 란이네요.
  • Báo tin vui: 저 다음 달에 결혼하네요.
  • Kể thói quen: 저는 매일 운동하네요.
Xem đáp án
Đáp án: Mở cửa sổ thấy tuyết: 눈이 오네요.
-네요 dành cho điều vừa nhận ra. Tên mình, tin của mình, thói quen của mình thì mình biết từ trước.
Điền vào chỗ trống
오늘 날씨가 정말 __.
Gợi ý: Hôm nay trời lạnh thật đấy.
Xem đáp án
Đáp án: 춥네요
춥다 + 네요 → 춥네요 (đọc [춤네요]).
Điền vào chỗ trống
아이가 벌써 많이 __.
Gợi ý: Đứa bé đã lớn nhiều quá.
Xem đáp án
Đáp án: 컸네요
Thay đổi đã xảy ra → quá khứ: 크다 → 컸 + 네요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ồ, phòng sạch quá nhỉ.
  • 깨끗하네요
  • 와
  • 방이
Xem đáp án
Đáp án: 와 방이 깨끗하네요
Thán từ 와 đầu câu, -네요 ở cuối để cảm thán.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh biết rõ thật đấy.
  • 아시네요
  • 정말
  • 잘
Xem đáp án
Đáp án: 정말 잘 아시네요
알다 + 시 + 네요 → 아시네요 (ㄹ rơi trước 시).

Cùng chủ đề: Đuôi câu hội thoại

← Tất cả điểm ngữ pháp