NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Giao tiếp

Gọi điện đặt bàn, đặt lịch bằng tiếng Hàn: mở lời bằng 예약하려고 하는데요 và đáp 몇 분이세요

Cuộc gọi đặt chỗ ở Hàn luôn theo năm bước. Câu mở lời để ngỏ bằng -는데요, đáp 몇 분이세요 sao cho đúng, đọc tên Việt qua điện thoại, và câu đổi lịch, huỷ hẹn lịch sự.

Chàng trai Việt Nam đứng cạnh cửa sổ căn hộ nghe điện thoại, tay giơ bốn ngón như đang báo số người

Đặt bàn ăn, đặt lịch cắt tóc, đặt lịch khám ở Hàn bây giờ phần lớn làm được qua ứng dụng. Nhưng nhiều quán nhỏ, phòng khám nhỏ, tiệm làm tóc quen vẫn chỉ nhận qua điện thoại, và đến lúc cần gọi, người học tiếng Hàn thường ngập ngừng ngay câu đầu tiên. Thực ra cuộc gọi đặt chỗ là cuộc hội thoại dễ đoán nhất: bên kia chỉ hỏi đúng năm thứ, theo gần như cùng một thứ tự. Chuẩn bị trước năm câu trả lời, bạn sẽ nói xong trong một phút. Bài này đi theo năm bước đó, kèm những chỗ người Việt hay nói vụng.

Bên kia nhấc máy: họ nói gì, bạn mở lời thế nào

Quán hay phòng khám thường nhấc máy bằng tên mình: 네, ○○식당입니다 hoặc 감사합니다, ○○헤어입니다. Họ không nói 여보세요. Bạn cũng không cần nói 여보세요 thêm lần nữa; chỉ chào rồi vào việc luôn.

Câu mở lời chuẩn nhất:

  • 예약하려고 하는데요. — Tôi muốn đặt chỗ ạ.
  • 내일 저녁에 예약 가능할까요? — Tối mai có đặt được không ạ?

Để ý đuôi -는데요 ở câu đầu. Câu bỏ lửng như vậy là cách người Hàn mở chuyện lịch sự: "tôi định đặt chỗ, thì là...", chừa chỗ cho bên kia tiếp lời. Người học hay nói 예약하고 싶어요. Không sai, nhưng nghe thẳng và hơi cứng, giống đọc từ sách. Câu bỏ lửng bằng -는데요 nghe tự nhiên hơn hẳn và nhân viên sẽ tự hỏi tiếp.

Năm câu hỏi bạn sẽ nghe

1. 언제로 해 드릴까요? — Đặt vào lúc nào ạ?

Trả lời theo thứ tự ngày → buổi → giờ, ngược với cách nói tiếng Việt "bảy giờ tối mai":

  • 내일 저녁 일곱 시요. — Bảy giờ tối mai ạ.
  • 이번 주 토요일 오후 두 시 반이요. — Hai rưỡi chiều thứ bảy tuần này.

Giờ đọc bằng số thuần Hàn (한 시, 두 시, 일곱 시), phút bằng số Hán Hàn (삼십 분), nửa giờ là 반. Câu trả lời gắn -요 vào cuối danh từ là cách đáp gọn mà vẫn lịch sự.

2. 몇 분이세요? — Mấy người ạ?

Nhân viên dùng 분, từ đếm người dạng kính trọng, vì họ đang hỏi về khách. Còn bạn đang nói về nhóm của chính mình, nên trả lời bằng 명:

  • 네 명이요. — Bốn người ạ.
  • 어른 두 명, 아이 한 명이요. — Hai người lớn, một trẻ em.

Lỗi hay gặp là bắt chước câu hỏi mà đáp 네 분이요, tức tự tôn nhóm mình. Số người dùng số thuần Hàn: 한 명, 두 명, 세 명, 네 명. Đừng nói 사 명.

3. 성함이 어떻게 되세요? — Quý khách tên gì ạ?

성함 là kính ngữ của 이름. Tên tiếng Việt qua điện thoại rất dễ bị nghe sai, nhất là những tên có âm Hangul không có. Có hai cách:

  • Dùng một tên gọi ngắn, dễ viết bằng Hangul và đã quen dùng: 짱이에요, 짱. Nếu cần, đánh vần từng chữ: 짱, 쌍지읒에 아, 이응.
  • Hoặc cho số điện thoại thay tên. Nhiều quán sẽ hỏi luôn: 전화번호 뒷자리가 어떻게 되세요? (Bốn số cuối điện thoại là gì ạ?). Họ lưu đặt chỗ theo bốn số cuối, vì tên dễ trùng hoặc khó viết.

4. Câu hỏi riêng theo loại chỗ

Nhà hàng:

  • 룸으로 해 드릴까요? — Quý khách muốn phòng riêng không? Đáp: 네, 룸으로 해 주세요 / 아니요, 홀도 괜찮아요.
  • 코스로 하시겠어요? — Quý khách có đặt theo set không?
  • Bạn có thể hỏi: 창가 자리 있어요? (Có chỗ cạnh cửa sổ không?), 아기 의자 있어요? (Có ghế cho em bé không?).

Tiệm làm tóc:

  • 어떤 시술 하실 거예요? — Quý khách làm gì ạ? Đáp: 커트요 / 펌이요 / 염색이요.
  • 원하시는 디자이너 있으세요? — Có thợ nào quý khách muốn không?

Phòng khám:

  • 처음 오시는 거예요? — Quý khách đến lần đầu à? Lần đầu gọi là 초진, tái khám là 재진.
  • 어디가 불편하세요? — Quý khách khó chịu ở đâu? Chỉ cần nói ngắn để họ xếp đúng bác sĩ.

5. Xác nhận lại

Cuối cuộc gọi, nhân viên thường đọc lại tất cả: 내일 저녁 일곱 시, 네 분, 짱 님으로 예약 도와드렸습니다. Đây là lúc nghe kỹ nhất, sai ở đâu sửa ở đó: 일곱 시 아니고 여덟 시요 (Không phải bảy giờ mà là tám giờ ạ). Đúng hết thì: 네, 맞아요. 감사합니다.

Những thông tin bên kia có thể báo thêm

  • 브레이크 타임: giờ nghỉ giữa ca, nhiều quán ăn đóng cửa vào buổi chiều. Gọi đúng giờ này có khi không ai nghe máy.
  • 라스트 오더: giờ nhận gọi món cuối cùng.
  • 휴무일 hoặc 정기 휴무: ngày nghỉ cố định trong tuần.
  • 예약금: tiền đặt cọc. Một số chỗ yêu cầu chuyển khoản trước để tránh khách đặt rồi không đến (노쇼).
  • 예약이 다 찼어요: kín chỗ rồi. Có thể hỏi lại: 그럼 몇 시가 가능해요? (Vậy mấy giờ thì được ạ?).

Đổi lịch và huỷ hẹn

Phần nhiều người ngại nhất, nhưng câu lại rất ngắn:

  • 예약을 변경하고 싶은데요. — Tôi muốn đổi lịch đặt ạ.
  • 내일 일곱 시 예약을 여덟 시로 바꿀 수 있을까요? — Có thể đổi chỗ bảy giờ mai sang tám giờ được không ạ?
  • 죄송한데 예약을 취소해야 할 것 같아요. — Xin lỗi, có lẽ tôi phải huỷ đặt chỗ ạ.

Lại là -는데요 và -(으)ㄹ 것 같아요: một câu bỏ lửng để mở chuyện, một câu "có lẽ" để báo tin không vui cho mềm. Người Hàn rất ghét kiểu đặt rồi không đến mà không báo. Một cuộc gọi huỷ ngắn trước giờ hẹn được đánh giá cao, và lần sau gọi lại bạn sẽ được đón tiếp dễ chịu hơn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói giờ trước, ngày sau. Người nghe phải đợi hết câu mới ghi được. Ngày trước, giờ sau.
  • Đáp 몇 분이세요 bằng 분. Nhóm mình dùng 명.
  • Đọc tên đầy đủ ba chữ. Qua điện thoại, một tên ngắn hoặc bốn số cuối điện thoại hiệu quả hơn.
  • Ngắt máy ngay sau khi nghe xác nhận. Chào 감사합니다 hoặc 그럼 내일 뵐게요 (Vậy mai gặp ạ) rồi mới cúp.
  • Gọi giờ cao điểm. Quán ăn bận giờ trưa và tối, nhân viên nói rất nhanh. Gọi vào giữa buổi sáng dễ nói chuyện hơn.

Kịch bản đầy đủ để tập

  • Quán: 네, 행복식당입니다.
  • Bạn: 안녕하세요. 예약하려고 하는데요.
  • Quán: 네, 언제로 해 드릴까요?
  • Bạn: 이번 주 금요일 저녁 일곱 시요.
  • Quán: 몇 분이세요?
  • Bạn: 네 명이요. 혹시 룸 있어요?
  • Quán: 네, 가능합니다. 성함이랑 전화번호 뒷자리 알려 주시겠어요?
  • Bạn: 짱이고요, 뒷자리는 오삼이일이에요.
  • Quán: 금요일 저녁 일곱 시, 네 분, 룸으로 예약됐습니다.
  • Bạn: 네, 감사합니다. 그럼 금요일에 뵐게요.

Đọc to kịch bản này năm lần, đổi ngày giờ, số người và tên của bạn mỗi lần. Phần luyện nói trên Ngôn Ngữ Hàn cho bạn nói từng câu và nghe lại, để khi bấm số gọi thật, miệng đã quen hết đường đi của cuộc gọi.

Câu hỏi thường gặp

Đặt bàn nhà hàng bằng tiếng Hàn nói thế nào?

Mở lời bằng 예약하려고 하는데요, rồi trả lời ngày giờ, số người và tên. Ví dụ: 내일 저녁 일곱 시요, 네 명이요.

Nhân viên hỏi 몇 분이세요 thì trả lời ra sao?

Trả lời bằng số thuần Hàn và từ đếm 명, ví dụ 두 명이요, 네 명이요. Không đáp bằng 분 vì đó là kính ngữ dành cho người khác.

전화번호 뒷자리 là gì?

Là bốn số cuối của số điện thoại. Nhiều quán ở Hàn lưu đặt chỗ theo bốn số này thay vì tên khách.

Huỷ đặt chỗ bằng tiếng Hàn nói thế nào cho lịch sự?

Có thể nói 죄송한데 예약을 취소해야 할 것 같아요. Nên gọi báo sớm trước giờ hẹn, người Hàn rất coi trọng việc này.

예약하고 싶어요 có sai không?

Không sai, nhưng nghe khá thẳng. Câu 예약하려고 하는데요 với đuôi bỏ lửng tự nhiên và mềm hơn, nhân viên sẽ tự hỏi tiếp.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.