와/과, 하고, (이)랑: "và, với" nối danh từ
Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônNối câu và mong muốn
Công thứcN1 와/과 · 하고 · (이)랑 N2
Giải thích
Ba cách nói "và / với" giữa hai danh từ. 와/과 trang trọng, văn viết: không batchim → 와 (우유와 빵), có batchim → 과 (빵과 우유). 하고 dùng mọi lúc, không đổi: 빵하고 우유. (이)랑 thân mật: 친구랑, 동생이랑. "Với ai" thường thêm 같이/함께: 친구하고 같이 가요. Lỗi người Việt hay gặp: đảo 와/과 theo batchim (빵와), hoặc dùng 그리고 để nối danh từ — 그리고 chỉ nối hai câu.
Ví dụ
아침에 빵하고 우유를 먹었어요.achime ppanghago uyureul meogeosseoyoBuổi sáng tôi ăn bánh mì và uống sữa.
주말에 친구랑 같이 영화를 봤어요.jumare chingurang gachi yeonghwareul bwasseoyoCuối tuần tôi xem phim cùng bạn.
한국과 베트남은 가까운 나라예요.hangukgwa beteunameun gakkaun narayeyoHàn Quốc và Việt Nam là hai nước gần gũi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
책__ 공책을 샀어요.
Gợi ý: Tôi mua sách và vở.
- 과
- 와
- 랑
- 이와
Xem đáp án
Đáp án: 과
책 có batchim → 과. 랑 sau batchim phải là 이랑.
책 có batchim → 과. 랑 sau batchim phải là 이랑.
Chọn đáp án đúng
사과__ 바나나를 좋아해요.
Gợi ý: Tôi thích táo và chuối.
- 와
- 과
- 이랑
- 그리고
Xem đáp án
Đáp án: 와
사과 không batchim → 와. 그리고 không nối hai danh từ.
사과 không batchim → 와. 그리고 không nối hai danh từ.
Chọn đáp án đúng
Nói với bạn thân: "Tớ đi chơi với em gái."
- 여동생이랑 놀러 가.
- 여동생랑 놀러 가.
- 여동생와 놀러 가.
- 여동생 그리고 놀러 가.
Xem đáp án
Đáp án: 여동생이랑 놀러 가.
Thân mật dùng (이)랑; 동생 có batchim → 이랑.
Thân mật dùng (이)랑; 동생 có batchim → 이랑.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 물와 주스를 샀어요.
- 물하고 주스를 샀어요.
- 물이랑 주스를 샀어요.
- 물과 주스를 샀어요.
Xem đáp án
Đáp án: 물와 주스를 샀어요.
물 có batchim → 과, không phải 와. 하고 thì không đổi.
물 có batchim → 과, không phải 와. 하고 thì không đổi.
Điền vào chỗ trống
저는 엄마__ 시장에 갔어요.
Gợi ý: Tôi đi chợ với mẹ.
Xem đáp án
Đáp án: 하고 / 랑 / 와
엄마 không batchim: 하고, 랑 hoặc 와 đều được.
엄마 không batchim: 하고, 랑 hoặc 와 đều được.
Điền vào chỗ trống
선생님__ 학생들이 교실에 있어요. (trang trọng)
Gợi ý: Thầy giáo và học sinh ở trong lớp.
Xem đáp án
Đáp án: 과
Văn trang trọng: 선생님 có batchim → 과.
Văn trang trọng: 선생님 có batchim → 과.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi học với bạn.
- 공부해요
- 같이
- 친구하고
Xem đáp án
Đáp án: 친구하고 같이 공부해요
N + 하고 같이 = cùng với ai.
N + 하고 같이 = cùng với ai.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi (nữ) có anh trai và em gái.
- 있어요
- 여동생이
- 오빠하고
Xem đáp án
Đáp án: 오빠하고 여동생이 있어요
하고 nối hai danh từ; trợ từ 이 chỉ gắn vào danh từ cuối.
하고 nối hai danh từ; trợ từ 이 chỉ gắn vào danh từ cuối.