NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-아/어 있다: trạng thái còn lại sau hành động

Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpTrạng thái và kết thúc hành động
Công thứcV (nội động/bị động) + 아/어 있어요

Giải thích

Hành động đã xong và KẾT QUẢ còn giữ nguyên: 문이 열려 있어요 (cửa đang mở sẵn), 의자에 앉아 있어요 (đang ngồi trên ghế). Chia như -아요/어요: 앉다 → 앉아 있다, 서다 → 서 있다, 붙다 → 붙어 있다. Thường đi với nội động từ hoặc bị động: 열리다, 닫히다, 켜지다, 놓이다. Kính ngữ: -아/어 계시다. Lỗi người Việt hay gặp: lẫn với -고 있다 (đang làm). 옷을 입고 있어요 đúng, nhưng 앉고 있어요 nghĩa là "đang trong động tác ngồi xuống"; cũng không dùng với ngoại động từ có tân ngữ (문을 열어 있어요 — sai, phải 문이 열려 있어요).

Ví dụ

교실 문이 열려 있어요.gyosil muni yeollyeo isseoyoCửa lớp học đang mở.
할머니께서 소파에 앉아 계세요.halmeonikkeseo sopae anja gyeseyoBà đang ngồi trên ghế sofa.
벽에 지도가 붙어 있어요.byeoge jidoga buteo isseoyoTrên tường có dán một tấm bản đồ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
사람들이 버스 정류장에 __.
Gợi ý: Mọi người đang đứng ở trạm xe buýt.
  • 서 있어요
  • 서고 있어요
  • 서어 있어요
  • 섰어 있어요
Xem đáp án
Đáp án: 서 있어요
Trạng thái đứng sau khi đứng lên → 서 있어요 (서 + 어 gộp thành 서).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đèn đang bật."
  • 불이 켜져 있어요.
  • 불을 켜 있어요.
  • 불이 켜고 있어요.
  • 불을 켜져 있어요.
Xem đáp án
Đáp án: 불이 켜져 있어요.
-아/어 있다 đi với bị động/nội động: 켜지다 → 켜져 있어요, chủ ngữ mang 이/가.
Chọn đáp án đúng
Ví đang rơi trên đường: "길에 지갑이 __."
  • 떨어져 있어요
  • 떨어지고 있어요
  • 떨어뜨려 있어요
  • 떨어졌어 있어요
Xem đáp án
Đáp án: 떨어져 있어요
Kết quả của việc rơi còn đó → 떨어져 있어요. 떨어지고 있어요 là đang rơi xuống.
Chọn đáp án đúng
Khác biệt: 옷을 입고 있어요 vs 의자에 앉아 있어요
  • 입다 có tân ngữ nên dùng -고 있다; 앉다 nội động dùng -아 있다
  • Cả hai đều chỉ hành động đang làm
  • 앉아 있어요 là đang ngồi xuống
  • 입고 있어요 là sai
Xem đáp án
Đáp án: 입다 có tân ngữ nên dùng -고 있다; 앉다 nội động dùng -아 있다
Trạng thái của động từ mặc (có tân ngữ) dùng -고 있다; nội động từ như 앉다, 서다 dùng -아/어 있다.
Điền vào chỗ trống
냉장고에 우유가 __ 있어요. (남다)
Gợi ý: Trong tủ lạnh còn sữa.
Xem đáp án
Đáp án: 남아
남 có ㅏ → 남아 있어요.
Điền vào chỗ trống
창문이 __ 있어서 좀 추워요. (열리다)
Gợi ý: Cửa sổ đang mở nên hơi lạnh.
Xem đáp án
Đáp án: 열려
열리 + 어 → 열려 있어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tên tôi được viết trên phong bì.
  • 봉투에 제 이름이
  • 있어요
  • 쓰여
Xem đáp án
Đáp án: 봉투에 제 이름이 쓰여 있어요
쓰이다 (được viết) + 어 있다 → 쓰여 있어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố đang nằm trong phòng.
  • 누워 계세요
  • 방에
  • 아버지께서
Xem đáp án
Đáp án: 아버지께서 방에 누워 계세요
눕다 bất quy tắc ㅂ → 누워; kính ngữ -아/어 계시다.

Cùng chủ đề: Trạng thái và kết thúc hành động

← Tất cả điểm ngữ pháp