-(으)ㄹ 정도로: đến mức, tới mức
Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpLựa chọn và mức độ
Công thứcV/A + ㄹ/을 정도로 · N + 정도
Giải thích
Diễn tả mức độ bằng một hình ảnh cụ thể: 눈물이 날 정도로 웃었어요 (cười đến chảy nước mắt). Gốc tận cùng nguyên âm → ㄹ 정도로 (놀랄 정도로); có batchim → 을 정도로 (죽을 정도로); gốc có ㄹ → 얼 정도로; bất quy tắc: 춥다 → 추울 정도로. Kết thúc câu: -(으)ㄹ 정도예요. Tiếng Việt: "đến mức…", "đến nỗi…". Lỗi người Việt hay gặp: dùng thì quá khứ trước 정도로 (울었을 정도로 — hiếm, thường dùng 울 정도로), hoặc nhầm với N 정도 (khoảng): 30분 정도.
Ví dụ
배가 아플 정도로 웃었어요.baega apeul jeongdoro useosseoyoTôi cười đến mức đau cả bụng.
그 가수는 모르는 사람이 없을 정도로 유명해요.geu gasuneun moreuneun sarami eopseul jeongdoro yumyeonghaeyoCa sĩ đó nổi tiếng đến mức không ai không biết.
어제는 손이 얼 정도로 추웠어요.eojeneun soni eol jeongdoro chuwosseoyoHôm qua lạnh đến mức tê cóng cả tay.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
그 영화는 __ 슬펐어요. (눈물이 나다)
Gợi ý: Bộ phim đó buồn đến mức phát khóc.
- 눈물이 날 정도로
- 눈물이 나는 정도로
- 눈물이 나을 정도로
- 눈물이 나서 정도로
Xem đáp án
Đáp án: 눈물이 날 정도로
Mức độ dùng V + (으)ㄹ 정도로, thường không chia quá khứ trước 정도로.
Mức độ dùng V + (으)ㄹ 정도로, thường không chia quá khứ trước 정도로.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Mệt đến mức không đứng nổi."
- 서 있을 수 없을 정도로 피곤해요.
- 서 있을 수 없는 정도로 피곤해요.
- 서 있을 수 없어 정도로 피곤해요.
- 서 있을 수 없게 정도로 피곤해요.
Xem đáp án
Đáp án: 서 있을 수 없을 정도로 피곤해요.
Hình ảnh mức độ + (으)ㄹ 정도로. 없 có batchim → 없을 정도로.
Hình ảnh mức độ + (으)ㄹ 정도로. 없 có batchim → 없을 정도로.
Chọn đáp án đúng
Nghĩa của 30분 정도 걸려요 là:
- Mất khoảng 30 phút
- Mất đến mức 30 phút
- Mất ít nhất 30 phút
- Mất đúng 30 phút
Xem đáp án
Đáp án: Mất khoảng 30 phút
N + 정도 (sau số lượng) = khoảng, chừng; khác V-(으)ㄹ 정도로.
N + 정도 (sau số lượng) = khoảng, chừng; khác V-(으)ㄹ 정도로.
Chọn đáp án đúng
Đói đến mức có thể ăn hết một con bò: "소 한 마리를 다 __ 배고파요."
- 먹을 수 있을 정도로
- 먹을 정도로서
- 먹는 정도로
- 먹었을 정도로
Xem đáp án
Đáp án: 먹을 수 있을 정도로
-(으)ㄹ 수 있을 정도로: đến mức có thể làm gì.
-(으)ㄹ 수 있을 정도로: đến mức có thể làm gì.
Điền vào chỗ trống
방이 __ 정도로 더러워요. (발 디딜 틈이 없다)
Gợi ý: Phòng bẩn đến mức không có chỗ đặt chân.
Xem đáp án
Đáp án: 발 디딜 틈이 없을
없 có batchim → 없을 정도로.
없 có batchim → 없을 정도로.
Điền vào chỗ trống
그 사람은 한국 사람처럼 __ 정도로 한국어를 잘해요. (보이다)
Gợi ý: Người đó giỏi tiếng Hàn đến mức trông như người Hàn.
Xem đáp án
Đáp án: 보일
보이 tận cùng nguyên âm → 보일 정도로.
보이 tận cùng nguyên âm → 보일 정도로.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi bận đến mức không có thời gian ăn cơm.
- 바빠요
- 시간이 없을 정도로
- 밥 먹을
Xem đáp án
Đáp án: 밥 먹을 시간이 없을 정도로 바빠요
밥 먹을 시간 (thời gian ăn) + 없을 정도로 + tính từ.
밥 먹을 시간 (thời gian ăn) + 없을 정도로 + tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trời nóng đến mức không ngủ được.
- 잠을 못 잘
- 날씨가
- 정도로 더워요
Xem đáp án
Đáp án: 날씨가 잠을 못 잘 정도로 더워요
Mức độ (không ngủ được) + 정도로 + tính từ chỉ trạng thái.
Mức độ (không ngủ được) + 정도로 + tính từ chỉ trạng thái.
Cùng chủ đề: Lựa chọn và mức độ
-거나: hoặc, hay là (chọn một trong các việc)-든지: bất kể, làm gì cũng được (chọn tùy ý)-(으)ㄹ수록: càng… càng…-(으)ㄹ 만하다: đáng để làm, cũng tạm được