NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-(으)ㄹ 만하다: đáng để làm, cũng tạm được

Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpLựa chọn và mức độ
Công thứcV + ㄹ/을 만하다

Giải thích

Hai nghĩa: (1) đáng làm, đáng giới thiệu: 이 영화는 볼 만해요 (phim này đáng xem); (2) ở mức chấp nhận được, tạm ổn: 아직 먹을 만해요 (vẫn còn ăn được). Chỉ gắn vào ĐỘNG TỪ. Gốc tận cùng nguyên âm → ㄹ 만하다 (갈 만해요); có batchim → 을 만하다 (읽을 만해요); gốc có ㄹ → 만들 만해요; bất quy tắc: 듣다 → 들을 만해요. Định ngữ: 가 볼 만한 곳 (nơi đáng đến). Lỗi người Việt hay gặp: dùng với tính từ (예쁠 만해요 — sai) hoặc viết 볼만 해요.

Ví dụ

서울에서 가 볼 만한 곳을 추천해 주세요.seoureseo ga bol manhan goseul chucheonhae juseyoHãy giới thiệu giúp tôi những nơi đáng đến ở Seoul.
이 책은 한 번 읽을 만해요.i chaegeun han beon ilgeul manhaeyoCuốn sách này đáng đọc một lần.
처음에는 힘들었는데 이제는 할 만해요.cheoeumeneun himdeureonneunde ijeneun hal manhaeyoLúc đầu vất vả nhưng giờ thì làm cũng được.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
이 식당 음식은 가격에 비해 __.
Gợi ý: Đồ ăn quán này so với giá thì đáng ăn.
  • 먹을 만해요
  • 먹ㄹ 만해요
  • 먹을만 해요
  • 먹는 만해요
Xem đáp án
Đáp án: 먹을 만해요
먹 có batchim → 을 만하다; 만하다 viết liền.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 그 배우는 예쁠 만해요.
  • 그 영화는 볼 만해요.
  • 이 노래는 들을 만해요.
  • 그 박물관은 가 볼 만해요.
Xem đáp án
Đáp án: 그 배우는 예쁠 만해요.
-(으)ㄹ 만하다 chỉ đi với động từ, không đi với tính từ 예쁘다.
Chọn đáp án đúng
Đây là nơi đáng đến ở Busan: "부산에서 가 볼 __ 곳이에요."
  • 만한
  • 만하는
  • 만할
  • 만해
Xem đáp án
Đáp án: 만한
만하다 là tính từ nên định ngữ hiện tại là 만한 + danh từ.
Chọn đáp án đúng
Món này hơi cay nhưng vẫn ăn được: "좀 맵지만 __."
  • 먹을 만해요
  • 먹을 만해서
  • 먹을 수 만해요
  • 먹어 만해요
Xem đáp án
Đáp án: 먹을 만해요
Nghĩa "vẫn tạm chấp nhận được" → 먹을 만해요.
Điền vào chỗ trống
이 노래는 정말 __ 만해요. (듣다)
Gợi ý: Bài hát này thật sự đáng nghe.
Xem đáp án
Đáp án: 들을
듣다 bất quy tắc ㄷ → 들을 만해요.
Điền vào chỗ trống
이 일은 혼자서도 __ 만해요. (하다)
Gợi ý: Việc này một mình làm cũng được.
Xem đáp án
Đáp án: 할
하 → 할 만해요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bộ phim đó có đáng xem không?
  • 볼 만해요
  • 영화는
  • 그
Xem đáp án
Đáp án: 그 영화는 볼 만해요
V + ㄹ 만해요, lên giọng để hỏi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hãy giới thiệu món ăn đáng thử.
  • 추천해 주세요
  • 음식을
  • 먹어 볼 만한
Xem đáp án
Đáp án: 먹어 볼 만한 음식을 추천해 주세요
먹어 볼 만한 + danh từ: món đáng ăn thử.

Cùng chủ đề: Lựa chọn và mức độ

← Tất cả điểm ngữ pháp