-아/어 놓다/두다: làm sẵn, làm trước để giữ đó
Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpTrạng thái và kết thúc hành động
Công thứcV + 아/어 놓다 · 아/어 두다
Giải thích
Làm xong một việc để kết quả được giữ lại, chuẩn bị cho sau này: 미리 예약해 놓았어요 (đã đặt sẵn). Chia như -아요/어요: 사 놓다, 만들어 놓다, 해 두다; văn nói 놓았어요 → 놨어요. 두다 nhấn mạnh giữ lâu hơn một chút. Khác -아/어 있다 (trạng thái tự còn lại, chủ ngữ là vật): 문을 열어 놓았어요 (tôi mở sẵn cửa) → 문이 열려 있어요 (cửa đang mở). Lỗi người Việt hay gặp: dùng -아/어 있다 với tân ngữ (문을 열어 있어요 — sai), hoặc viết 놓았어요 thành 나았어요.
Ví dụ
손님이 오기 전에 음식을 만들어 놓았어요.sonnimi ogi jeone eumsigeul mandeureo noasseoyoTôi đã nấu sẵn đồ ăn trước khi khách đến.
중요한 내용은 메모해 두세요.jungyohan naeyongeun memohae duseyoNội dung quan trọng thì hãy ghi chú lại.
더우니까 창문을 열어 놔요.deounikka changmuneul yeoreo nwayoTrời nóng nên cứ để cửa sổ mở nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
여행 가기 전에 호텔을 __.
Gợi ý: Trước khi đi du lịch tôi đã đặt sẵn khách sạn.
- 예약해 놓았어요
- 예약해 있었어요
- 예약하고 있어요
- 예약해 놓여요
Xem đáp án
Đáp án: 예약해 놓았어요
Làm sẵn để dùng sau → -아/어 놓다. -아/어 있다 không đi với tân ngữ.
Làm sẵn để dùng sau → -아/어 놓다. -아/어 있다 không đi với tân ngữ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi đã bật sẵn điều hòa."
- 에어컨을 켜 놓았어요.
- 에어컨을 켜 있어요.
- 에어컨이 켜 놓았어요.
- 에어컨을 켜져 놓았어요.
Xem đáp án
Đáp án: 에어컨을 켜 놓았어요.
Người làm + tân ngữ 을/를 + -아/어 놓다. 켜져 có nghĩa bị động, không đi với 놓다.
Người làm + tân ngữ 을/를 + -아/어 놓다. 켜져 có nghĩa bị động, không đi với 놓다.
Chọn đáp án đúng
Dạng rút gọn văn nói của 놓았어요 là:
- 놨어요
- 났어요
- 놓어요
- 놔었어요
Xem đáp án
Đáp án: 놨어요
놓았어요 → 놨어요 (ㅎ rụng, 오+았 gộp). 났어요 là của 나다, khác hẳn.
놓았어요 → 놨어요 (ㅎ rụng, 오+았 gộp). 났어요 là của 나다, khác hẳn.
Chọn đáp án đúng
Hãy ghi nhớ sẵn số điện thoại này: "이 번호를 꼭 __."
- 기억해 두세요
- 기억하어 두세요
- 기억해 있으세요
- 기억해 둬세요
Xem đáp án
Đáp án: 기억해 두세요
Giữ lại để dùng sau → 해 두다; mệnh lệnh lịch sự 두세요.
Giữ lại để dùng sau → 해 두다; mệnh lệnh lịch sự 두세요.
Điền vào chỗ trống
내일 먹을 반찬을 미리 __ 놓았어요. (만들다)
Gợi ý: Tôi làm sẵn món phụ để ăn ngày mai.
Xem đáp án
Đáp án: 만들어
만들 có ㅡ → 만들어 놓다.
만들 có ㅡ → 만들어 놓다.
Điền vào chỗ trống
시험 전에 단어를 많이 외워 __. (두다, mệnh lệnh)
Gợi ý: Trước kỳ thi hãy học thuộc sẵn nhiều từ.
Xem đáp án
Đáp án: 두세요
-아/어 두다 → 두세요.
-아/어 두다 → 두세요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã mua sẵn vé rồi.
- 사
- 표를 미리
- 놓았어요
Xem đáp án
Đáp án: 표를 미리 사 놓았어요
미리 (trước) + V-아/어 놓다.
미리 (trước) + V-아/어 놓다.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đừng để cửa mở như vậy.
- 열어 놓지 마세요
- 그렇게
- 문을
Xem đáp án
Đáp án: 문을 그렇게 열어 놓지 마세요
-아/어 놓지 마세요: đừng để (trạng thái) như thế.
-아/어 놓지 마세요: đừng để (trạng thái) như thế.
Cùng chủ đề: Trạng thái và kết thúc hành động
-아/어 있다: trạng thái còn lại sau hành động-고 나서: làm xong việc này rồi mới làm việc kia-아/어 버리다: làm mất rồi, làm cho xong hẳn (tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm)-아/어 가다/오다: dần dần tiếp diễn (về sau / đến nay)