NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

이/가 있어요/없어요: nói có và không có

Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcN 이/가 있어요 / 없어요

Giải thích

있어요 = có, 없어요 = không có. Vật hay người được nói tới mang trợ từ chủ ngữ 이/가: có batchim → 이 (동생이 있어요), không có → 가 (차가 없어요). Lỗi hay gặp: dịch "tôi có" thành 저는 ... 를 있어요 — 있다 không nhận tân ngữ 을/를, vật sở hữu phải đi với 이/가. Người Việt cũng hay nói 안 있어요; phủ định của 있어요 là từ riêng 없어요. Hỏi: 시간 있어요? (Có thời gian không?) — trong văn nói thường lược trợ từ.

Ví dụ

저는 형이 있어요.jeoneun hyeongi isseoyoTôi có anh trai (người nói là nam).
오늘은 수업이 없어요.oneureun sueobi eopseoyoHôm nay không có giờ học.
집에 고양이가 있어요?jibe goyangiga isseoyo?Ở nhà có mèo không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
저는 동생__ 있어요.
Gợi ý: Tôi có em.
  • 이
  • 가
  • 을
  • 는
Xem đáp án
Đáp án: 이
동생 có batchim ㅇ → 이. 있다 không đi với 을/를.
Chọn đáp án đúng
지금 돈__ 없어요.
Gợi ý: Bây giờ tôi không có tiền.
  • 이
  • 가
  • 을
  • 를
Xem đáp án
Đáp án: 이
돈 có batchim ㄴ → 이. Người Việt hay dùng 을 vì nghĩ "tiền" là tân ngữ của "có".
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không có xe hơi."
  • 저는 차가 없어요.
  • 저는 차가 안 있어요.
  • 저는 차를 없어요.
  • 저는 차이 없어요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 차가 없어요.
Phủ định của 있어요 là 없어요, không phải 안 있어요. 차 không có batchim → 가.
Chọn đáp án đúng
A: 남자 친구 있어요? B: 아니요, __.
Gợi ý: A: Bạn có bạn trai không? B: Không, tôi không có.
  • 없어요
  • 아니에요
  • 안 있어요
  • 있어요
Xem đáp án
Đáp án: 없어요
Hỏi có/không có thì trả lời bằng 없어요. 아니에요 là "không phải là".
Điền vào chỗ trống
교실에 학생__ 많이 있어요.
Gợi ý: Trong lớp có nhiều học sinh.
Xem đáp án
Đáp án: 이 / 들이
학생 có batchim ㅇ → 이 (학생들이 cũng đúng).
Điền vào chỗ trống
내일 시간이 __? 같이 밥 먹어요.
Gợi ý: Ngày mai bạn có thời gian không? Cùng đi ăn nhé.
Xem đáp án
Đáp án: 있어요
Hỏi "có thời gian không" dùng 있어요 với giọng lên cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi có hai em gái.
  • 여동생이
  • 있어요
  • 저는
  • 두 명
Xem đáp án
Đáp án: 저는 여동생이 두 명 있어요
Người Hàn đặt danh từ trước, số đếm + đơn vị (두 명) sau, rồi mới 있어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ở đây không có nhà vệ sinh.
  • 화장실이 없어요
  • 에는
  • 여기
Xem đáp án
Đáp án: 여기 에는 화장실이 없어요
Nơi chốn + 에(는) đứng đầu, thứ không có + 이/가, 없어요 ở cuối.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp