NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

이/가 아니에요: nói A không phải là B

Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcN1 은/는 N2 이/가 아니에요

Giải thích

Phủ định của 이에요/예요 là 이/가 아니에요 ("không phải là"). Danh từ có batchim → 이 아니에요 (학생이 아니에요); không có → 가 아니에요 (의사가 아니에요). Lỗi hay gặp của người Việt: nói 학생 안이에요 hay 학생이 안 이에요 theo kiểu "không là" — sai, 안 không đi với danh từ + 이다. Cũng hay quên trợ từ 이/가 trước 아니에요. Trả lời câu hỏi thường mở đầu bằng 아니요 rồi mới nói câu đúng: 아니요, 저는 학생이 아니에요. 회사원이에요.

Ví dụ

저는 중국 사람이 아니에요.jeoneun jungguk sarami anieyoTôi không phải là người Trung Quốc.
이건 제 가방이 아니에요.igeon je gabangi anieyoCái này không phải túi của tôi.
아니요, 민수 씨는 가수가 아니에요. 배우예요.aniyo, minsu ssineun gasuga anieyo. baeuyeyoKhông, anh Minsu không phải ca sĩ. Anh ấy là diễn viên.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
저는 선생님__ 아니에요.
Gợi ý: Tôi không phải là giáo viên.
  • 이
  • 가
  • 은
  • 를
Xem đáp án
Đáp án: 이
선생님 có batchim ㅁ → 이 아니에요.
Chọn đáp án đúng
그 사람은 의사__ 아니에요.
Gợi ý: Người đó không phải bác sĩ.
  • 가
  • 이
  • 는
  • 을
Xem đáp án
Đáp án: 가
의사 tận cùng nguyên âm → 가 아니에요.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đây không phải là cà phê."
  • 이건 커피가 아니에요.
  • 이건 커피 안이에요.
  • 이건 커피가 안 이에요.
  • 이건 커피이 아니에요.
Xem đáp án
Đáp án: 이건 커피가 아니에요.
Phủ định danh từ dùng 이/가 아니에요, không dùng 안. 커피 không có batchim → 가.
Chọn đáp án đúng
A: 학생이에요? B: 아니요, __ 회사원이에요.
Gợi ý: A: Bạn là học sinh à? B: Không, tôi không phải học sinh. Tôi là nhân viên công ty.
  • 학생이 아니에요.
  • 학생 아니요.
  • 학생이 없어요.
  • 학생가 아니에요.
Xem đáp án
Đáp án: 학생이 아니에요.
없어요 là "không có", khác "không phải". 학생 có batchim ㅇ → 이.
Điền vào chỗ trống
여기는 학교__ 아니에요. 병원이에요.
Gợi ý: Đây không phải trường học. Đây là bệnh viện.
Xem đáp án
Đáp án: 가
학교 tận cùng nguyên âm → 가 아니에요.
Điền vào chỗ trống
이것은 제 책이 __.
Gợi ý: Cái này không phải sách của tôi.
Xem đáp án
Đáp án: 아니에요
이 + 아니에요: phủ định của 이에요. Đã có 이 nên chỉ điền 아니에요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không phải người Nhật.
  • 사람이
  • 아니에요
  • 저는
  • 일본
Xem đáp án
Đáp án: 저는 일본 사람이 아니에요
Chủ đề + 는, rồi danh từ + 이, 아니에요 luôn đứng cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đó không phải điện thoại của tôi.
  • 아니에요
  • 그건
  • 핸드폰이
  • 제
Xem đáp án
Đáp án: 그건 제 핸드폰이 아니에요
제 (của tôi) đứng ngay trước danh từ; 핸드폰 có batchim ㄴ → 이 아니에요.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp