이것/그것/저것 + 뭐예요?: hỏi cái này, cái đó là gì
Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thức이것/그것/저것 은 뭐예요? · 이 / 그 / 저 + N
Giải thích
이 = này (gần người nói), 그 = đó (gần người nghe hoặc vừa nhắc), 저 = kia (xa cả hai). Ghép với 것 (cái): 이것, 그것, 저것; văn nói rút gọn 이거, 그거, 저거, và 이건 = 이것은. Hỏi "là gì": 뭐예요?; hỏi người: 누구예요?. 이/그/저 phải đứng TRƯỚC danh từ (이 사람), ngược với tiếng Việt "người này" — lỗi người Việt rất hay mắc là viết 사람 이. Người Việt cũng hay nhầm 그 và 저: thứ trong tay người nghe là 그거.
Ví dụ
이게 뭐예요?ige mwoyeyo?Cái này là gì?
그건 한국 과자예요.geugeon hanguk gwajayeyoCái đó là bánh kẹo Hàn Quốc.
저 사람은 누구예요?jeo sarameun nuguyeyo?Người kia là ai?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Bạn chỉ vào tòa nhà ở xa: "__ 건물은 뭐예요?"
Gợi ý: Tòa nhà kia là gì?
- 저
- 이
- 그
- 거
Xem đáp án
Đáp án: 저
Vật ở xa cả người nói lẫn người nghe → 저.
Vật ở xa cả người nói lẫn người nghe → 저.
Chọn đáp án đúng
Bạn đang cầm quyển sách: "__ 책은 제 책이에요."
Gợi ý: Quyển sách này là sách của tôi.
- 이
- 그
- 저
- 것
Xem đáp án
Đáp án: 이
Vật trong tay người nói → 이.
Vật trong tay người nói → 이.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Người này là ai?"
- 이 사람은 누구예요?
- 사람 이는 누구예요?
- 이 사람은 뭐예요?
- 이것 사람은 누구예요?
Xem đáp án
Đáp án: 이 사람은 누구예요?
이 đứng trước danh từ. Hỏi về người dùng 누구, không dùng 뭐.
이 đứng trước danh từ. Hỏi về người dùng 누구, không dùng 뭐.
Chọn đáp án đúng
A chỉ vào điện thoại B đang cầm: "__ 뭐예요?"
Gợi ý: Cái đó là gì?
- 그게
- 이게
- 저게
- 거게
Xem đáp án
Đáp án: 그게
Vật gần người nghe → 그. 그게 = 그것이.
Vật gần người nghe → 그. 그게 = 그것이.
Điền vào chỗ trống
A: 이게 뭐예요? B: __ 김치예요.
Gợi ý: A: Cái này là gì? B: Cái đó là kim chi.
Xem đáp án
Đáp án: 그건 / 그것은 / 그거
Người hỏi nói 이게 (gần họ) thì người trả lời gọi là 그것/그건.
Người hỏi nói 이게 (gần họ) thì người trả lời gọi là 그것/그건.
Điền vào chỗ trống
저 사람은 __예요?
Gợi ý: Người kia là ai?
Xem đáp án
Đáp án: 누구
Hỏi người dùng 누구 + 예요 (누구 không có batchim).
Hỏi người dùng 누구 + 예요 (누구 không có batchim).
Sắp xếp
Sắp xếp: Người kia là ai?
- 누구예요
- 사람은
- 저
Xem đáp án
Đáp án: 저 사람은 누구예요
저 đứng trước danh từ (저 사람), từ để hỏi + 예요 ở cuối câu.
저 đứng trước danh từ (저 사람), từ để hỏi + 예요 ở cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái đó là túi của chị tôi.
- 가방이에요
- 그건
- 언니
- 우리
Xem đáp án
Đáp án: 그건 우리 언니 가방이에요
Chỉ định từ đầu câu; 우리 언니 가방: người sở hữu đứng trước vật, không cần 의.
Chỉ định từ đầu câu; 우리 언니 가방: người sở hữu đứng trước vật, không cần 의.