NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

의 và 제/내: nói sở hữu "của"

Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcN1 의 N2 · 제 N / 내 N

Giải thích

의 = "của", nhưng thứ tự NGƯỢC tiếng Việt: người sở hữu đứng trước, vật đứng sau (친구의 책 = sách của bạn). Khi nói, 의 thường đọc [에] và hay được lược: 친구 책. 저의 → 제, 나의 → 내 (제 이름, 내 친구). Lỗi người Việt hay mắc: dịch theo trật tự Việt thành 책의 친구 ("bạn của sách"). Với gia đình, nhà, trường, nước mình, người Hàn quen nói 우리 (우리 엄마, 우리 학교) thay cho 제.

Ví dụ

제 이름은 응우옌 란이에요.je ireumeun eunguyen ranieyoTên tôi là Nguyễn Lan.
이건 선생님의 우산이에요.igeon seonsaengnimui usanieyoĐây là cái ô của thầy giáo.
내 동생은 고등학생이에요.nae dongsaengeun godeunghaksaengieyoEm tôi là học sinh cấp ba.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "điện thoại của bạn tôi"
  • 제 친구의 핸드폰
  • 핸드폰의 제 친구
  • 제 친구 핸드폰의
  • 친구의 제 핸드폰
Xem đáp án
Đáp án: 제 친구의 핸드폰
Người sở hữu trước, vật sau: 제 친구(의) 핸드폰. Đảo theo tiếng Việt là sai nghĩa.
Chọn đáp án đúng
__ 이름은 민준이에요.
Gợi ý: Tên tôi là Minjun. (lịch sự)
  • 제
  • 저
  • 저의는
  • 나
Xem đáp án
Đáp án: 제
저의 rút thành 제. 저 không đứng một mình trước danh từ để chỉ sở hữu.
Chọn đáp án đúng
Nói với bạn thân: "Đây là túi của tớ."
  • 이건 내 가방이야.
  • 이건 나 가방이야.
  • 이건 가방 내야.
  • 이건 내의 가방이야.
Xem đáp án
Đáp án: 이건 내 가방이야.
Thân mật dùng 나 → sở hữu là 내 (= 나의). 내의 là sai.
Chọn đáp án đúng
Người Hàn thường nói "mẹ tôi" là:
  • 우리 엄마
  • 저 엄마
  • 엄마의 저
  • 나의 엄마의
Xem đáp án
Đáp án: 우리 엄마
Với gia đình, người Hàn quen dùng 우리 (của chúng tôi) dù chỉ nói về mẹ mình.
Điền vào chỗ trống
이건 언니__ 옷이에요.
Gợi ý: Đây là áo của chị gái.
Xem đáp án
Đáp án: 의
의 nối người sở hữu (언니) với vật (옷). Văn nói có thể lược: 언니 옷.
Điền vào chỗ trống
__ 전화번호는 010-1234-5678이에요.
Gợi ý: Số điện thoại của tôi là 010-1234-5678. (lịch sự)
Xem đáp án
Đáp án: 제
Lịch sự: 제 = 저의.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là sách của giáo viên.
  • 책이에요
  • 선생님의
  • 이건
Xem đáp án
Đáp án: 이건 선생님의 책이에요
선생님의 đứng trước 책, khác trật tự "sách của giáo viên".
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn của tôi là người Hàn Quốc.
  • 한국
  • 친구는
  • 사람이에요
  • 제
Xem đáp án
Đáp án: 제 친구는 한국 사람이에요
제 친구 làm chủ đề (+는), danh từ + 이에요 ở cuối.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp