위/아래/옆/앞/뒤에 있다: nói vị trí trên, dưới, cạnh
Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônĐộng từ và nơi chốn
Công thứcN1 은/는 N2 위·아래·안·밖·옆·앞·뒤 에 있어요
Giải thích
Từ chỉ vị trí đứng SAU danh từ mốc, rồi mới thêm 에: 책상 위에 (trên bàn), 집 앞에 (trước nhà) — ngược tiếng Việt "trên bàn". Các từ: 위 (trên), 아래/밑 (dưới), 안 (trong), 밖 (ngoài), 옆 (cạnh), 앞 (trước), 뒤 (sau), 사이 (giữa). Lỗi người Việt hay gặp: viết 위 책상에 theo trật tự tiếng Việt, hoặc quên 에, hoặc dùng 에서 với 있다. Đọc nối: 옆에 [여페], 앞에 [아페], 밖에 [바께].
Ví dụ
고양이가 의자 밑에 있어요.goyangiga uija mite isseoyoCon mèo ở dưới ghế.
은행은 우체국 옆에 있어요.eunhaengeun ucheguk yeope isseoyoNgân hàng ở cạnh bưu điện.
제 핸드폰이 가방 안에 없어요.je haendeuponi gabang ane eopseoyoĐiện thoại của tôi không có trong túi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "trên bàn"
- 책상 위에
- 위 책상에
- 책상에 위
- 위에 책상
Xem đáp án
Đáp án: 책상 위에
Danh từ mốc trước, từ chỉ vị trí sau, rồi 에: 책상 위에.
Danh từ mốc trước, từ chỉ vị trí sau, rồi 에: 책상 위에.
Chọn đáp án đúng
편의점은 학교 __ 있어요.
Gợi ý: Cửa hàng tiện lợi ở trước trường.
- 앞에
- 앞에서
- 앞을
- 앞이
Xem đáp án
Đáp án: 앞에
Vị trí + 있다 → 에, không dùng 에서.
Vị trí + 있다 → 에, không dùng 에서.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Quyển sách ở trong túi."
- 책은 가방 안에 있어요.
- 책은 안 가방에 있어요.
- 책은 가방 안 있어요.
- 책은 가방 안에서 있어요.
Xem đáp án
Đáp án: 책은 가방 안에 있어요.
가방 안에 있어요: mốc + vị trí + 에 + 있어요.
가방 안에 있어요: mốc + vị trí + 에 + 있어요.
Chọn đáp án đúng
Nhà vệ sinh ở giữa phòng học và văn phòng: "화장실은 교실과 사무실 __ 있어요."
- 사이에
- 옆에서
- 안에
- 가운데서
Xem đáp án
Đáp án: 사이에
Giữa hai vật: A와/과 B 사이에.
Giữa hai vật: A와/과 B 사이에.
Điền vào chỗ trống
차는 집 __에 있어요.
Gợi ý: Xe hơi ở sau nhà.
Xem đáp án
Đáp án: 뒤
뒤 = phía sau, đứng sau danh từ mốc 집.
뒤 = phía sau, đứng sau danh từ mốc 집.
Điền vào chỗ trống
지갑이 책상 __ 있어요.
Gợi ý: Ví ở trên bàn.
Xem đáp án
Đáp án: 위에
위 (trên) + 에.
위 (trên) + 에.
Sắp xếp
Sắp xếp: Con chó ở ngoài nhà.
- 집
- 강아지가
- 밖에 있어요
Xem đáp án
Đáp án: 강아지가 집 밖에 있어요
집 밖에: mốc trước, vị trí sau.
집 밖에: mốc trước, vị trí sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Quán cà phê ở bên cạnh ngân hàng.
- 옆에
- 카페는
- 있어요
- 은행
Xem đáp án
Đáp án: 카페는 은행 옆에 있어요
은행 옆에 있어요 — không viết 옆 은행에.
은행 옆에 있어요 — không viết 옆 은행에.