에서: nói nơi diễn ra hành động
Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônĐộng từ và nơi chốn
Công thứcN(nơi chốn) 에서 + V hành động
Giải thích
에서 = "ở, tại" nơi hành động xảy ra: 식당에서 먹어요, 회사에서 일해요. Không đổi theo batchim. Phân biệt với 에: 에 đi với động từ di chuyển (가다, 오다) và với 있다/없다 (집에 있어요); 에서 đi với động từ hành động (공부하다, 만나다, 사다). Lỗi người Việt rất hay gặp: chữ "ở" tiếng Việt dùng cho cả hai, nên viết 집에서 있어요 (sai) hay 도서관에 공부해요 (sai). Mẹo: hỏi "làm gì ở đó?" — có hành động thì 에서.
Ví dụ
저는 도서관에서 공부해요.jeoneun doseogwaneseo gongbuhaeyoTôi học ở thư viện.
우리 카페에서 만나요.uri kapeeseo mannayoChúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé.
어디에서 옷을 사요?eodieseo oseul sayo?Bạn mua quần áo ở đâu?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
저는 회사__ 일해요.
Gợi ý: Tôi làm việc ở công ty.
- 에서
- 에
- 을
- 이
Xem đáp án
Đáp án: 에서
일하다 là hành động → nơi chốn dùng 에서.
일하다 là hành động → nơi chốn dùng 에서.
Chọn đáp án đúng
동생은 지금 방__ 있어요.
Gợi ý: Em tôi bây giờ đang ở trong phòng.
- 에
- 에서
- 을
- 으로
Xem đáp án
Đáp án: 에
있다 chỉ sự tồn tại, không phải hành động → 에. 방에서 있어요 là lỗi rất hay gặp.
있다 chỉ sự tồn tại, không phải hành động → 에. 방에서 있어요 là lỗi rất hay gặp.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi ăn trưa ở nhà ăn."
- 식당에서 점심을 먹어요.
- 식당에 점심을 먹어요.
- 식당을 점심에서 먹어요.
- 식당에서 점심이 먹어요.
Xem đáp án
Đáp án: 식당에서 점심을 먹어요.
먹다 là hành động → 식당에서; 점심 là tân ngữ → 을.
먹다 là hành động → 식당에서; 점심 là tân ngữ → 을.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng SAI trợ từ?
- 집에서 있어요.
- 집에 있어요.
- 집에서 쉬어요.
- 집에 가요.
Xem đáp án
Đáp án: 집에서 있어요.
있다 đi với 에. 쉬다 (nghỉ) là hành động nên 집에서 쉬어요 đúng.
있다 đi với 에. 쉬다 (nghỉ) là hành động nên 집에서 쉬어요 đúng.
Điền vào chỗ trống
주말에 공원__ 운동해요.
Gợi ý: Cuối tuần tôi tập thể dục ở công viên.
Xem đáp án
Đáp án: 에서
운동하다 là hành động → 에서.
운동하다 là hành động → 에서.
Điền vào chỗ trống
A: 어디__ 한국어를 배워요? B: 학원에서 배워요.
Gợi ý: A: Bạn học tiếng Hàn ở đâu? B: Tôi học ở trung tâm.
Xem đáp án
Đáp án: 에서
배우다 là hành động → hỏi nơi chốn bằng 어디에서.
배우다 là hành động → hỏi nơi chốn bằng 어디에서.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi mua rau ở chợ.
- 시장에서 채소를
- 저는
- 사요
Xem đáp án
Đáp án: 저는 시장에서 채소를 사요
Nơi chốn + 에서 thường đứng trước tân ngữ, động từ cuối câu.
Nơi chốn + 에서 thường đứng trước tân ngữ, động từ cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn tôi làm việc ở bệnh viện.
- 일해요
- 병원에서
- 친구는
- 제
Xem đáp án
Đáp án: 제 친구는 병원에서 일해요
일하다 là hành động nên 병원에서.
일하다 là hành động nên 병원에서.
Cùng chủ đề: Động từ và nơi chốn
-아요/어요: đuôi lịch sự thì hiện tại을/를: trợ từ tân ngữ에 가다/오다: nói đi đến, đến nơi nào위/아래/옆/앞/뒤에 있다: nói vị trí trên, dưới, cạnh