NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-지만: nhưng (nối hai ý trái ngược)

Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoLý do, điều kiện, đối lập
Công thứcV/A-지만, N(이)지만

Giải thích

"…nhưng…", nối hai vế trái ngược. Gắn thẳng vào gốc, không đổi theo batchim: 비싸지만, 작지만. Quá khứ: 갔지만, 먹었지만. Danh từ: có batchim → 이지만 (학생이지만); không batchim → 지만 hoặc 이지만 (의사지만). Lỗi người Việt: nối hai câu bằng 하지만 ở giữa như chữ "nhưng" (비싸요 하지만 맛있어요) — 하지만 phải đứng đầu câu mới: 비싸요. 하지만 맛있어요.; gắn 지만 sau đuôi -아요 (비싸요지만 sai). Mở đầu lịch sự: 실례지만, 죄송하지만.

Ví dụ

이 식당은 비싸지만 맛있어요.i sikdangeun bissajiman masisseoyoQuán này đắt nhưng ngon.
한국어는 어렵지만 재미있어요.hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyoTiếng Hàn khó nhưng thú vị.
실례지만 화장실이 어디예요?sillyejiman hwajangsiri eodiyeyoXin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
이 식당은 __ 맛있어요.
Gợi ý: Quán này đắt nhưng ngon.
  • 비싸지만
  • 비싸요지만
  • 비싸지마
  • 비싸서
Xem đáp án
Đáp án: 비싸지만
-지만 gắn thẳng vào gốc 비싸, không gắn sau đuôi -요. 비싸서 là "vì đắt".
Chọn đáp án đúng
어제는 __ 회사에 갔어요.
Gợi ý: Hôm qua tôi mệt nhưng vẫn đi làm.
  • 피곤했지만
  • 피곤했어지만
  • 피곤했어요지만
  • 피곤해서
Xem đáp án
Đáp án: 피곤했지만
Quá khứ: gốc + 았/었 + 지만 → 피곤했지만. Không chen 어 hay 어요.
Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng?
  • 한국어는 어렵지만 재미있어요.
  • 한국어는 어려워지만 재미있어요.
  • 한국어는 어렵어지만 재미있어요.
  • 한국어는 어렵지만이 재미있어요.
Xem đáp án
Đáp án: 한국어는 어렵지만 재미있어요.
-지만 bắt đầu bằng phụ âm nên 어렵다 giữ nguyên ㅂ: 어렵지만. Bất quy tắc ㅂ chỉ xảy ra trước nguyên âm.
Chọn đáp án đúng
Hỏi đường người lạ, mở đầu: "Xin lỗi, …"
  • 실례지만
  • 실례해서
  • 실례니까
  • 실례면
Xem đáp án
Đáp án: 실례지만
실례지만 (thất lễ nhưng…) là câu mở đầu lịch sự cố định khi làm phiền người khác.
Điền vào chỗ trống
동생은 키가 작__ 운동을 잘해요.
Gợi ý: Em tôi thấp nhưng chơi thể thao giỏi.
Xem đáp án
Đáp án: 지만
작다 + 지만, không cần thêm 으 dù có batchim.
Điền vào chỗ trống
저는 베트남 사람이__ 매운 음식을 못 먹어요.
Gợi ý: Tôi là người Việt nhưng không ăn được đồ cay.
Xem đáp án
Đáp án: 지만
사람 có batchim → 사람이지만.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhà nhỏ nhưng sạch.
  • 작지만
  • 깨끗해요
  • 집이
Xem đáp án
Đáp án: 집이 작지만 깨끗해요
Chủ ngữ + 이, vế một + 지만, vế trái ngược ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã gọi điện nhưng bạn không nghe máy.
  • 안 받았어요
  • 전화했지만
  • 친구가
Xem đáp án
Đáp án: 전화했지만 친구가 안 받았어요
Chủ ngữ "tôi" được lược ở vế đầu; vế sau có chủ ngữ mới 친구가.

Cùng chủ đề: Lý do, điều kiện, đối lập

← Tất cả điểm ngữ pháp