-지만: nhưng (nối hai ý trái ngược)
Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoLý do, điều kiện, đối lập
Công thứcV/A-지만, N(이)지만
Giải thích
"…nhưng…", nối hai vế trái ngược. Gắn thẳng vào gốc, không đổi theo batchim: 비싸지만, 작지만. Quá khứ: 갔지만, 먹었지만. Danh từ: có batchim → 이지만 (학생이지만); không batchim → 지만 hoặc 이지만 (의사지만). Lỗi người Việt: nối hai câu bằng 하지만 ở giữa như chữ "nhưng" (비싸요 하지만 맛있어요) — 하지만 phải đứng đầu câu mới: 비싸요. 하지만 맛있어요.; gắn 지만 sau đuôi -아요 (비싸요지만 sai). Mở đầu lịch sự: 실례지만, 죄송하지만.
Ví dụ
이 식당은 비싸지만 맛있어요.i sikdangeun bissajiman masisseoyoQuán này đắt nhưng ngon.
한국어는 어렵지만 재미있어요.hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyoTiếng Hàn khó nhưng thú vị.
실례지만 화장실이 어디예요?sillyejiman hwajangsiri eodiyeyoXin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
이 식당은 __ 맛있어요.
Gợi ý: Quán này đắt nhưng ngon.
- 비싸지만
- 비싸요지만
- 비싸지마
- 비싸서
Xem đáp án
Đáp án: 비싸지만
-지만 gắn thẳng vào gốc 비싸, không gắn sau đuôi -요. 비싸서 là "vì đắt".
-지만 gắn thẳng vào gốc 비싸, không gắn sau đuôi -요. 비싸서 là "vì đắt".
Chọn đáp án đúng
어제는 __ 회사에 갔어요.
Gợi ý: Hôm qua tôi mệt nhưng vẫn đi làm.
- 피곤했지만
- 피곤했어지만
- 피곤했어요지만
- 피곤해서
Xem đáp án
Đáp án: 피곤했지만
Quá khứ: gốc + 았/었 + 지만 → 피곤했지만. Không chen 어 hay 어요.
Quá khứ: gốc + 았/었 + 지만 → 피곤했지만. Không chen 어 hay 어요.
Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng?
- 한국어는 어렵지만 재미있어요.
- 한국어는 어려워지만 재미있어요.
- 한국어는 어렵어지만 재미있어요.
- 한국어는 어렵지만이 재미있어요.
Xem đáp án
Đáp án: 한국어는 어렵지만 재미있어요.
-지만 bắt đầu bằng phụ âm nên 어렵다 giữ nguyên ㅂ: 어렵지만. Bất quy tắc ㅂ chỉ xảy ra trước nguyên âm.
-지만 bắt đầu bằng phụ âm nên 어렵다 giữ nguyên ㅂ: 어렵지만. Bất quy tắc ㅂ chỉ xảy ra trước nguyên âm.
Chọn đáp án đúng
Hỏi đường người lạ, mở đầu: "Xin lỗi, …"
- 실례지만
- 실례해서
- 실례니까
- 실례면
Xem đáp án
Đáp án: 실례지만
실례지만 (thất lễ nhưng…) là câu mở đầu lịch sự cố định khi làm phiền người khác.
실례지만 (thất lễ nhưng…) là câu mở đầu lịch sự cố định khi làm phiền người khác.
Điền vào chỗ trống
동생은 키가 작__ 운동을 잘해요.
Gợi ý: Em tôi thấp nhưng chơi thể thao giỏi.
Xem đáp án
Đáp án: 지만
작다 + 지만, không cần thêm 으 dù có batchim.
작다 + 지만, không cần thêm 으 dù có batchim.
Điền vào chỗ trống
저는 베트남 사람이__ 매운 음식을 못 먹어요.
Gợi ý: Tôi là người Việt nhưng không ăn được đồ cay.
Xem đáp án
Đáp án: 지만
사람 có batchim → 사람이지만.
사람 có batchim → 사람이지만.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhà nhỏ nhưng sạch.
- 작지만
- 깨끗해요
- 집이
Xem đáp án
Đáp án: 집이 작지만 깨끗해요
Chủ ngữ + 이, vế một + 지만, vế trái ngược ở cuối.
Chủ ngữ + 이, vế một + 지만, vế trái ngược ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã gọi điện nhưng bạn không nghe máy.
- 안 받았어요
- 전화했지만
- 친구가
Xem đáp án
Đáp án: 전화했지만 친구가 안 받았어요
Chủ ngữ "tôi" được lược ở vế đầu; vế sau có chủ ngữ mới 친구가.
Chủ ngữ "tôi" được lược ở vế đầu; vế sau có chủ ngữ mới 친구가.