-아서/어서: vì… nên… (nêu lý do)
Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoLý do, điều kiện, đối lập
Công thứcV/A-아서/어서, N(이)라서
Giải thích
"Vì… nên…". Chia như -아요/어요: ㅏ, ㅗ → 아서 (많아서); còn lại → 어서 (먹어서); 하다 → 해서; danh từ → (이)라서 (학생이라서, 주말이라서). Bất quy tắc: 바쁘다 → 바빠서, 덥다 → 더워서. Hai lỗi lớn của người Việt: (1) gắn quá khứ trước 서: 늦었어서 sai → 늦어서, thì do vế sau quyết định; (2) vế sau là mệnh lệnh, rủ rê (-(으)세요, -(으)ㅂ시다) → phải dùng -(으)니까. Cảm ơn, xin lỗi luôn dùng -아서/어서: 늦어서 죄송합니다.
Ví dụ
늦어서 죄송합니다.neujeoseo joesonghamnidaXin lỗi vì tôi đến muộn.
날씨가 더워서 에어컨을 켰어요.nalssiga deowoseo eeokeoneul kyeosseoyoTrời nóng nên tôi đã bật điều hoà.
오늘은 바빠서 못 가요.oneureun bappaseo mot gayoHôm nay tôi bận nên không đi được.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ 죄송합니다.
Gợi ý: Xin lỗi vì đến muộn.
- 늦어서
- 늦었어서
- 늦아서
- 늦으니까
Xem đáp án
Đáp án: 늦어서
Không gắn 었 trước 어서. Xin lỗi, cảm ơn dùng -아서/어서, không dùng -(으)니까.
Không gắn 었 trước 어서. Xin lỗi, cảm ơn dùng -아서/어서, không dùng -(으)니까.
Chọn đáp án đúng
날씨가 __ 에어컨을 켰어요.
Gợi ý: Trời nóng nên tôi bật điều hoà.
- 더워서
- 덥어서
- 더웠어서
- 덥아서
Xem đáp án
Đáp án: 더워서
덥다 bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 우, 우 + 어 = 워 → 더워서.
덥다 bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 우, 우 + 어 = 워 → 더워서.
Chọn đáp án đúng
Câu nào sai?
- 비가 와서 우산을 가져가세요.
- 비가 와서 집에 있었어요.
- 배가 고파서 밥을 먹었어요.
- 피곤해서 일찍 잤어요.
Xem đáp án
Đáp án: 비가 와서 우산을 가져가세요.
Vế sau là mệnh lệnh (-세요) thì không dùng -아서; phải nói 비가 오니까 우산을 가져가세요.
Vế sau là mệnh lệnh (-세요) thì không dùng -아서; phải nói 비가 오니까 우산을 가져가세요.
Chọn đáp án đúng
__ 돈이 없어요.
Gợi ý: Vì là học sinh nên tôi không có tiền.
- 학생이라서
- 학생해서
- 학생아서
- 학생이라니까
Xem đáp án
Đáp án: 학생이라서
Danh từ + (이)라서. 학생 có batchim → 이라서.
Danh từ + (이)라서. 학생 có batchim → 이라서.
Điền vào chỗ trống
오늘은 __ 못 가요. (바쁘다)
Gợi ý: Hôm nay bận nên không đi được.
Xem đáp án
Đáp án: 바빠서
바쁘다: ㅡ rụng, theo nguyên âm ㅏ đứng trước → 바빠서.
바쁘다: ㅡ rụng, theo nguyên âm ㅏ đứng trước → 바빠서.
Điền vào chỗ trống
머리가 아파__ 약을 먹었어요.
Gợi ý: Tôi đau đầu nên đã uống thuốc.
Xem đáp án
Đáp án: 서
아프다 → 아파 (ㅡ rụng) + 서. Thì quá khứ nằm ở 먹었어요.
아프다 → 아파 (ㅡ rụng) + 서. Thì quá khứ nằm ở 먹었어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đói bụng nên tôi đã ăn cơm.
- 밥을 먹었어요
- 고파서
- 배가
Xem đáp án
Đáp án: 배가 고파서 밥을 먹었어요
Vế lý do (배가 고파서) đứng trước, kết quả đứng sau — giống thứ tự "vì… nên…".
Vế lý do (배가 고파서) đứng trước, kết quả đứng sau — giống thứ tự "vì… nên…".
Sắp xếp
Sắp xếp: Mệt nên tôi đi ngủ sớm.
- 잤어요
- 피곤해서
- 일찍
Xem đáp án
Đáp án: 피곤해서 일찍 잤어요
피곤하다 → 피곤해서. Trạng từ 일찍 đứng ngay trước động từ.
피곤하다 → 피곤해서. Trạng từ 일찍 đứng ngay trước động từ.
Cùng chủ đề: Lý do, điều kiện, đối lập
-(으)니까: vì… nên (đi được với mệnh lệnh, rủ rê)-(으)면: nếu… thì…, hễ… thì…-지만: nhưng (nối hai ý trái ngược)-(으)ㄴ/는데: nêu bối cảnh trước, hoặc đối lập nhẹ