-(으)ㄴ 적이 있다/없다: đã từng / chưa từng
Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoĐịnh ngữ và kinh nghiệm
Công thứcV-(으)ㄴ 적이 있다/없다
Giải thích
Nói kinh nghiệm "đã từng / chưa từng". Gốc có batchim → 은 적 (먹은 적); không batchim → ㄴ 적 (간 적); ㄹ rụng: 만든 적; ㄷ bất quy tắc: 들은 적. Rất hay ghép với -아/어 보다: 가 본 적이 있어요. "Chưa từng" là 적이 없다, không phải 안 -(으)ㄴ 적이 있다. Lỗi người Việt: dùng cho việc thường ngày (아침을 먹은 적이 있어요 nghe rất lạ); dùng 는 적 (가는 적 sai). Có thể đổi 이 thành 은/도: 간 적은 있어요.
Ví dụ
한국에 가 본 적이 있어요?hanguge ga bon jeogi isseoyoBạn đã từng đến Hàn Quốc chưa?
저는 김치를 만든 적이 없어요.jeoneun gimchireul mandeun jeogi eopseoyoTôi chưa từng làm kimchi.
그 노래를 들은 적이 있어요.geu noraereul deureun jeogi isseoyoTôi đã từng nghe bài hát đó.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
한국에 __ 적이 있어요?
Gợi ý: Bạn đã từng đến Hàn Quốc chưa?
- 간
- 가는
- 갈
- 갔은
Xem đáp án
Đáp án: 간
Kinh nghiệm dùng định ngữ quá khứ: 가다 → 간 적.
Kinh nghiệm dùng định ngữ quá khứ: 가다 → 간 적.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu: "Tôi chưa từng làm kimchi."
- 김치를 만든 적이 없어요.
- 김치를 안 만든 적이 있어요.
- 김치를 만들은 적이 없어요.
- 김치를 만드는 적이 없어요.
Xem đáp án
Đáp án: 김치를 만든 적이 없어요.
"Chưa từng" = 적이 없다. 안 만든 적이 있어요 lại thành "từng có lần không làm".
"Chưa từng" = 적이 없다. 안 만든 적이 있어요 lại thành "từng có lần không làm".
Chọn đáp án đúng
그 이야기를 __ 적이 있어요.
Gợi ý: Tôi đã từng nghe câu chuyện đó.
- 들은
- 듣은
- 들는
- 드른
Xem đáp án
Đáp án: 들은
듣다 bất quy tắc ㄷ → 들은.
듣다 bất quy tắc ㄷ → 들은.
Chọn đáp án đúng
Câu nào tự nhiên nhất?
- 저는 비행기를 탄 적이 있어요.
- 저는 오늘 아침을 먹은 적이 있어요.
- 저는 매일 이를 닦은 적이 있어요.
- 저는 어제 잔 적이 있어요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 비행기를 탄 적이 있어요.
적이 있다 chỉ dùng cho trải nghiệm đáng kể, không dùng cho việc hằng ngày như ăn sáng, đánh răng, ngủ.
적이 있다 chỉ dùng cho trải nghiệm đáng kể, không dùng cho việc hằng ngày như ăn sáng, đánh răng, ngủ.
Điền vào chỗ trống
베트남 음식을 먹어 본 __ 있어요?
Gợi ý: Bạn đã từng ăn thử món Việt chưa?
Xem đáp án
Đáp án: 적이
Khuôn cố định: -(으)ㄴ 적이 있다.
Khuôn cố định: -(으)ㄴ 적이 있다.
Điền vào chỗ trống
저는 한 번도 지각한 적이 __.
Gợi ý: Tôi chưa từng đi trễ lần nào.
Xem đáp án
Đáp án: 없어요
한 번도 (một lần cũng) đi với phủ định → 적이 없어요.
한 번도 (một lần cũng) đi với phủ định → 적이 없어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã từng gặp ca sĩ đó.
- 적이 있어요
- 그 가수를
- 만난
Xem đáp án
Đáp án: 그 가수를 만난 적이 있어요
Tân ngữ + động từ định ngữ 만난 + 적이 있어요.
Tân ngữ + động từ định ngữ 만난 + 적이 있어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đã từng đi Jeju chưa?
- 적이 있어요?
- 가 본
- 제주도에
Xem đáp án
Đáp án: 제주도에 가 본 적이 있어요?
가 보다 (thử đi) + ㄴ 적 → 가 본 적이 있어요.
가 보다 (thử đi) + ㄴ 적 → 가 본 적이 있어요.
Cùng chủ đề: Định ngữ và kinh nghiệm
A-(으)ㄴ N: tính từ đứng trước bổ nghĩa danh từV-는 N: động từ hiện tại bổ nghĩa danh từ (người đang…)V-(으)ㄴ N: định ngữ quá khứ (… mà đã làm)V-(으)ㄹ N: định ngữ tương lai (việc sẽ làm, cái để làm)-아/어 보다: thử làm, đã thử