NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

V-(으)ㄴ N: định ngữ quá khứ (… mà đã làm)

Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoĐịnh ngữ và kinh nghiệm
Công thứcV-(으)ㄴ N

Giải thích

Động từ bổ nghĩa danh từ, việc ĐÃ xảy ra: 어제 본 영화 = phim (đã) xem hôm qua. Gốc có batchim → 은 (먹은); không batchim → ㄴ (본). Gốc ㄹ rụng: 만들다 → 만든. Bất quy tắc: 듣다 → 들은, 돕다 → 도운. Ba thì: 먹는 (đang/thường), 먹은 (đã), 먹을 (sẽ). Lỗi người Việt: ghép 았/었 với 는 (먹었는 음식 sai); viết 만들은. Lưu ý: với TÍNH TỪ, -(으)ㄴ lại là hiện tại (예쁜 옷), đừng nhầm.

Ví dụ

어제 본 영화가 정말 재미있었어요.eoje bon yeonghwaga jeongmal jaemiisseosseoyoBộ phim xem hôm qua thật sự rất hay.
이건 제가 만든 케이크예요.igeon jega mandeun keikeuyeyoĐây là bánh kem tôi làm.
작년에 한국에서 만난 친구에게 편지를 썼어요.jangnyeone hangugeseo mannan chinguege pyeonjireul sseosseoyoTôi đã viết thư cho người bạn gặp ở Hàn Quốc năm ngoái.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
어제 __ 영화가 재미있었어요.
Gợi ý: Bộ phim xem hôm qua hay.
  • 본
  • 보는
  • 봤는
  • 볼
Xem đáp án
Đáp án: 본
Việc đã xảy ra (hôm qua) → ㄴ: 본. 봤는 là lỗi ghép quá khứ với 는.
Chọn đáp án đúng
이건 제가 __ 케이크예요.
Gợi ý: Đây là bánh kem tôi làm.
  • 만든
  • 만들은
  • 만들었는
  • 만드은
Xem đáp án
Đáp án: 만든
만들다: ㄹ rụng trước ㄴ → 만든.
Chọn đáp án đúng
어제 __ 노래 제목이 뭐예요?
Gợi ý: Tên bài hát nghe hôm qua là gì?
  • 들은
  • 듣은
  • 들는
  • 드른
Xem đáp án
Đáp án: 들은
듣다 bất quy tắc ㄷ: 들 + 은. 드른 là cách đọc, không phải chính tả.
Chọn đáp án đúng
Chọn cụm: "người bạn tôi gặp năm ngoái"
  • 작년에 만난 친구
  • 작년에 만나는 친구
  • 작년에 만날 친구
  • 작년에 만났는 친구
Xem đáp án
Đáp án: 작년에 만난 친구
Năm ngoái là quá khứ → 만난. 만나는 hiện tại, 만날 tương lai.
Điền vào chỗ trống
아까 먹__ 김밥이 맛있었어요.
Gợi ý: Món kimbap ăn lúc nãy ngon.
Xem đáp án
Đáp án: 은
먹다 có batchim → 은: 먹은.
Điền vào chỗ trống
어제 __ 영화가 정말 재미있었어요. (보다)
Gợi ý: Bộ phim xem hôm qua thật sự rất hay.
Xem đáp án
Đáp án: 본
보다 không batchim → ㄴ: 본.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là ảnh tôi chụp ở Seoul.
  • 사진이에요
  • 이건
  • 서울에서 찍은
Xem đáp án
Đáp án: 이건 서울에서 찍은 사진이에요
Định ngữ 서울에서 찍은 đứng ngay trước 사진.
Sắp xếp
Sắp xếp: Quyển sách mua hôm qua đâu rồi?
  • 책이
  • 어디 있어요
  • 어제 산
Xem đáp án
Đáp án: 어제 산 책이 어디 있어요
사다 → 산 (đã mua), đứng trước 책.

Cùng chủ đề: Định ngữ và kinh nghiệm

← Tất cả điểm ngữ pháp