NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-더라도: cho dù (giả định), thì cũng

Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpNhượng bộ và đối lập
Công thứcV/A + 더라도 · N + (이)더라도

Giải thích

Giống -아/어도 nhưng nhấn mạnh tính GIẢ ĐỊNH, việc chưa xảy ra hoặc khó xảy ra: 실패하더라도 다시 도전할 거예요. Gắn thẳng vào gốc, không đổi theo batchim, không biến âm bất quy tắc (덥더라도, 듣더라도). Vế sau hay là quyết tâm, lời khuyên, mệnh lệnh. Lỗi người Việt hay gặp: dùng cho việc đã xảy ra rõ ràng (어제 비가 왔더라도 — lạ; dùng 왔는데도), hoặc chia theo 아/어 thành 더워라도. So tiếng Việt: "cho dù có… đi nữa thì…".

Ví dụ

힘들더라도 끝까지 해 보세요.himdeuldeorado kkeutkkaji hae boseyoCho dù vất vả cũng hãy thử làm đến cùng.
늦더라도 꼭 연락해 주세요.neutdeorado kkok yeollakae juseyoDù có muộn thì cũng nhất định liên lạc cho tôi nhé.
아무리 친한 사이라도 예의는 지켜야 해요.amuri chinhan sairado yeuineun jikyeoya haeyoDù thân thiết đến mấy cũng phải giữ phép lịch sự.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
이번 시험에 __ 실망하지 마.
Gợi ý: Dù có trượt kỳ thi này cũng đừng thất vọng.
  • 떨어지더라도
  • 떨어져더라도
  • 떨어지었더라도
  • 떨어지는더라도
Xem đáp án
Đáp án: 떨어지더라도
Gốc + 더라도, không biến đổi gốc. Giả định việc chưa xảy ra.
Chọn đáp án đúng
날씨가 __ 운동은 계속할 거예요. (덥다)
Gợi ý: Cho dù trời nóng tôi vẫn sẽ tiếp tục tập.
  • 덥더라도
  • 더워더라도
  • 더우더라도
  • 덥어더라도
Xem đáp án
Đáp án: 덥더라도
-더라도 bắt đầu bằng phụ âm nên 덥다 không biến âm: 덥더라도.
Chọn đáp án đúng
Tình huống nào hợp với -더라도 nhất?
  • Dù sau này có chuyện gì, tôi cũng ở bên em.
  • Hôm qua mưa nhưng tôi vẫn đi.
  • Tôi đã uống thuốc nhưng vẫn đau.
  • Món này cay nhưng ngon.
Xem đáp án
Đáp án: Dù sau này có chuyện gì, tôi cũng ở bên em.
-더라도 hợp với giả định chưa xảy ra. Việc đã xảy ra dùng -(으)ㄴ/는데도, đối lập đơn giản dùng -지만.
Chọn đáp án đúng
아무리 __ 거짓말은 안 돼요.
Gợi ý: Dù là con nít đi nữa thì cũng không được nói dối.
  • 어린아이라도
  • 어린아이라서
  • 어린아이니까
  • 어린아이인데
Xem đáp án
Đáp án: 어린아이라도
N + (이)라도 / (이)더라도: dù là N. 라서, 니까 là "vì là", sai nghĩa.
Điền vào chỗ trống
돈이 조금 __ 좋은 걸로 사세요. (비싸다)
Gợi ý: Cho dù hơi đắt cũng hãy mua cái tốt.
Xem đáp án
Đáp án: 비싸더라도
Gốc 비싸 + 더라도; vế sau là lời khuyên.
Điền vào chỗ trống
무슨 일이 __ 포기하지 않을 거예요. (있다)
Gợi ý: Cho dù có chuyện gì tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
Xem đáp án
Đáp án: 있더라도
있 + 더라도: giả định.
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù bận cũng hãy ăn uống đầy đủ.
  • 식사는 잘
  • 챙겨 드세요
  • 바쁘더라도
Xem đáp án
Đáp án: 바쁘더라도 식사는 잘 챙겨 드세요
Vế giả định + 더라도, lời khuyên ở sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù có thất bại tôi cũng sẽ thử lại.
  • 도전할 거예요
  • 다시
  • 실패하더라도
Xem đáp án
Đáp án: 실패하더라도 다시 도전할 거예요
Giả định thất bại + 더라도, quyết tâm ở cuối.

Cùng chủ đề: Nhượng bộ và đối lập

← Tất cả điểm ngữ pháp