NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-(으)ㄴ/는 반면에: trái lại, ngược lại (so sánh hai mặt)

Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpNhượng bộ và đối lập
Công thứcV + 는 반면에 · A + (으)ㄴ 반면에 · N + 인 반면에

Giải thích

Đặt hai mặt trái ngược của cùng một sự việc hoặc hai đối tượng cạnh nhau, giọng khách quan, hay dùng trong văn viết, bài thi viết: 월급이 많은 반면에 일이 힘들어요. Động từ, 있다/없다 → 는 반면에 (잘하는 반면에, 맛있는 반면에); tính từ → 은/ㄴ 반면에 (작은, 싼); quá khứ động từ → (으)ㄴ 반면에. Có thể bỏ 에: 반면. Lỗi người Việt hay gặp: dùng với vế sau là mệnh lệnh, hoặc lẫn đuôi động từ/tính từ (싸는 반면에 — sai). Tiếng Việt: "…, trong khi đó…", "…, ngược lại…".

Ví dụ

이 휴대폰은 디자인이 예쁜 반면에 배터리가 빨리 닳아요.i hyudaeponeun dijaini yeppeun banmyeone baeteoriga ppalli darayoChiếc điện thoại này thiết kế đẹp, ngược lại pin lại nhanh hết.
형은 운동을 잘하는 반면에 저는 운동을 못해요.hyeongeun undongeul jalhaneun banmyeone jeoneun undongeul motaeyoAnh tôi chơi thể thao giỏi, trong khi tôi thì kém.
도시는 편리한 반면 공기가 나빠요.dosineun pyeollihan banmyeon gonggiga nappayoThành phố tiện lợi, nhưng ngược lại không khí kém.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
이 동네는 집값이 __ 교통이 불편해요. (싸다)
Gợi ý: Khu này giá nhà rẻ, ngược lại đi lại bất tiện.
  • 싼 반면에
  • 싸는 반면에
  • 싸던 반면에
  • 쌀 반면에
Xem đáp án
Đáp án: 싼 반면에
Tính từ không batchim → ㄴ 반면에: 싼 반면에.
Chọn đáp án đúng
제 동생은 말이 __ 저는 조용한 편이에요. (많다)
Gợi ý: Em tôi nói nhiều, trong khi tôi thuộc kiểu ít nói.
  • 많은 반면에
  • 많는 반면에
  • 많아 반면에
  • 많기 반면에
Xem đáp án
Đáp án: 많은 반면에
많다 là tính từ có batchim → 많은 반면에.
Chọn đáp án đúng
Câu nào KHÔNG tự nhiên?
  • 시간이 없는 반면에 빨리 오세요.
  • 수입이 늘어난 반면에 지출도 많아졌어요.
  • 이 일은 재미있는 반면에 힘들어요.
  • 겨울은 추운 반면에 공기가 맑아요.
Xem đáp án
Đáp án: 시간이 없는 반면에 빨리 오세요.
-는 반면에 so sánh hai mặt khách quan, không dùng với vế mệnh lệnh.
Chọn đáp án đúng
그 학생은 수학을 __ 영어는 잘 못해요. (잘하다)
Gợi ý: Học sinh đó giỏi toán, ngược lại tiếng Anh thì kém.
  • 잘하는 반면에
  • 잘한 반면에서
  • 잘하기 반면에
  • 잘하지만 반면에
Xem đáp án
Đáp án: 잘하는 반면에
Động từ hiện tại → 는 반면에.
Điền vào chỗ trống
이 약은 효과가 __ 반면에 부작용이 있어요. (좋다)
Gợi ý: Thuốc này hiệu quả tốt, ngược lại có tác dụng phụ.
Xem đáp án
Đáp án: 좋은
Tính từ có batchim → 은 반면에.
Điền vào chỗ trống
서울은 볼거리가 많은 __ 물가가 비싸요.
Gợi ý: Seoul nhiều thứ để xem, nhưng ngược lại vật giá đắt.
Xem đáp án
Đáp án: 반면에 / 반면
Đặt hai mặt trái ngược cạnh nhau → 반면(에).
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhà này rộng, ngược lại tiền thuê đắt.
  • 월세가 비싸요
  • 넓은 반면에
  • 이 집은
Xem đáp án
Đáp án: 이 집은 넓은 반면에 월세가 비싸요
Mặt thứ nhất + (으)ㄴ 반면에, mặt trái ngược ở sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chị tôi thích ăn cay, trong khi tôi không thích.
  • 저는 싫어해요
  • 좋아하는 반면에
  • 매운 음식을
  • 언니는
Xem đáp án
Đáp án: 언니는 매운 음식을 좋아하는 반면에 저는 싫어해요
Động từ 좋아하다 → 좋아하는 반면에.

Cùng chủ đề: Nhượng bộ và đối lập

← Tất cả điểm ngữ pháp