NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-기는 하지만: công nhận… nhưng mà

Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpNhượng bộ và đối lập
Công thứcV/A + 기는 하지만 (V/A + 기는 V/A + 지만)

Giải thích

Thừa nhận một phần vế trước rồi đưa ý trái lại: 비싸기는 하지만 맛있어요 (đắt thì có đắt, nhưng ngon). Gắn 기는 vào gốc, không đổi theo batchim. Có thể lặp lại chính động từ: 비싸기는 비싸지만. Văn nói rút gọn: 비싸긴 하지만. Quá khứ chia ở 하다: 먹기는 했지만. Lỗi người Việt hay gặp: viết 비싸기는 하는데지만 hay chia quá khứ cả hai chỗ (먹었기는 했지만 — nên tránh). Tiếng Việt: "… thì có…, nhưng…", "cũng… đấy, nhưng…".

Ví dụ

한국어가 어렵기는 하지만 재미있어요.hangugeoga eoryeopgineun hajiman jaemiisseoyoTiếng Hàn khó thì có khó, nhưng thú vị.
그 영화를 보기는 했지만 내용이 잘 기억나지 않아요.geu yeonghwareul bogineun haetjiman naeyongi jal gieongnaji anayoPhim đó tôi có xem rồi, nhưng không nhớ rõ nội dung.
집이 좁긴 좁지만 교통이 편해요.jibi jopgin jopjiman gyotongi pyeonhaeyoNhà chật thì có chật, nhưng đi lại tiện.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
이 일은 __ 보람이 있어요.
Gợi ý: Công việc này vất vả thì có vất vả, nhưng đáng công.
  • 힘들기는 하지만
  • 힘들어기는 하지만
  • 힘들기는 하는데지만
  • 힘든기는 하지만
Xem đáp án
Đáp án: 힘들기는 하지만
Gốc 힘들 + 기는 하지만, không biến đổi gốc.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi có gặp anh ấy rồi, nhưng chưa nói chuyện."
  • 만나기는 했지만 이야기는 못 했어요.
  • 만났기는 하지만 이야기는 못 했어요.
  • 만나기는 하지만 이야기는 못 했어요.
  • 만나긴 했는지만 이야기는 못 했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 만나기는 했지만 이야기는 못 했어요.
Quá khứ chia ở 하다: 만나기는 했지만.
Chọn đáp án đúng
Cách nói lặp lại động từ nào đúng? "Đắt thì có đắt nhưng…"
  • 비싸기는 비싸지만
  • 비싸기는 비싼지만
  • 비싸지만 비싸기는
  • 비싸는 비싸지만
Xem đáp án
Đáp án: 비싸기는 비싸지만
Mẫu lặp: V/A + 기는 + V/A + 지만.
Chọn đáp án đúng
A: 그 식당 맛있어요? B: __ 좀 비싸요.
Gợi ý: A: Quán đó ngon không? B: Ngon thì có ngon, nhưng hơi đắt.
  • 맛있긴 하지만
  • 맛있어서
  • 맛있으니까
  • 맛있기 때문에
Xem đáp án
Đáp án: 맛있긴 하지만
Công nhận một phần rồi nói ý ngược → -긴 하지만 (rút gọn của -기는).
Điền vào chỗ trống
운동을 __ 하지만 살이 안 빠져요. (하다)
Gợi ý: Tôi cũng có tập thể dục, nhưng không giảm cân.
Xem đáp án
Đáp án: 하기는 / 하긴
하 + 기는 하지만.
Điền vào chỗ trống
그 사람을 알기는 __ 친하지는 않아요.
Gợi ý: Tôi biết người đó thì có biết, nhưng không thân.
Xem đáp án
Đáp án: 하지만 / 알지만
-기는 하지만, hoặc lặp: 알기는 알지만.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mệt thì có mệt, nhưng tôi vui.
  • 즐거워요
  • 하지만
  • 피곤하기는
Xem đáp án
Đáp án: 피곤하기는 하지만 즐거워요
Gốc + 기는 하지만 + ý trái lại.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi có đọc sách đó, nhưng khó hiểu.
  • 이해하기 어려웠어요
  • 읽기는 했지만
  • 그 책을
Xem đáp án
Đáp án: 그 책을 읽기는 했지만 이해하기 어려웠어요
Quá khứ đặt ở 했지만.

Cùng chủ đề: Nhượng bộ và đối lập

← Tất cả điểm ngữ pháp