NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-(으)ㄹ 때: khi, lúc

Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpThời gian và trình tự
Công thứcV/A-(으)ㄹ 때 · V/A-았/었을 때 · N 때

Giải thích

Chỉ thời điểm: có batchim → -을 때 (먹을 때), không → -ㄹ 때 (갈 때); ㄹ giữ nguyên: 살 때; ㅂ bất quy tắc: 춥다 → 추울 때. Việc đã xong rồi mới tới B thì dùng -았/었을 때: 한국에 왔을 때 (lúc đã đến nơi). Danh từ: 방학 때, 점심 때; nhưng giờ trong ngày chỉ cần 에, không nói 아침 때 (✗). Lỗi hay gặp: dịch 'khi' thành -는 때 hay -(으)ㄴ 때 (✗).

Ví dụ

시간이 있을 때 전화하세요.sigani isseul ttae jeonhwahaseyoKhi nào có thời gian thì gọi điện nhé.
어렸을 때 시골에서 살았어요.eoryeosseul ttae sigoreseo sarasseoyoHồi nhỏ tôi sống ở quê.
날씨가 추울 때 이 옷을 입어요.nalssiga chuul ttae i oseul ibeoyoKhi trời lạnh tôi mặc áo này.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
피곤__ 때 커피를 마셔요.
Gợi ý: Khi mệt tôi uống cà phê.
  • 할
  • 한
  • 하는
  • 해서
Xem đáp án
Đáp án: 할
하다 → 할 때. -는 때, -(으)ㄴ 때 không dùng.
Chọn đáp án đúng
날씨가 __ 때 산책해요.
Gợi ý: Khi trời đẹp tôi đi dạo.
  • 좋을
  • 좋는
  • 좋은
  • 좋를
Xem đáp án
Đáp án: 좋을
좋다 có batchim → -을 때.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Lúc mới đến Hàn Quốc, tôi không biết tiếng Hàn."
  • 처음 한국에 왔을 때 한국어를 몰랐어요.
  • 처음 한국에 오는 때 한국어를 몰랐어요.
  • 처음 한국에 온 때 한국어를 몰랐어요.
  • 처음 한국에 왔는 때 한국어를 몰랐어요.
Xem đáp án
Đáp án: 처음 한국에 왔을 때 한국어를 몰랐어요.
Việc 'đến' đã hoàn tất → -았/었을 때: 왔을 때.
Chọn đáp án đúng
날씨가 __ 때 에어컨을 켜요.
Gợi ý: Khi trời nóng tôi bật điều hòa.
  • 더울
  • 덥을
  • 더운
  • 덥는
Xem đáp án
Đáp án: 더울
덥다 là ㅂ bất quy tắc: ㅂ → 우 → 더울 때.
Điền vào chỗ trống
학생 __ 열심히 공부하지 않았어요.
Gợi ý: Hồi là học sinh tôi không học chăm.
Xem đáp án
Đáp án: 때
Danh từ + 때: 학생 때 (hồi còn là học sinh).
Điền vào chỗ trống
서울에 __ 때 지하철을 자주 타요.
Gợi ý: Khi ở Seoul tôi hay đi tàu điện ngầm.
Xem đáp án
Đáp án: 있을 / 살
있다 → 있을 때; hoặc 살다 → 살 때 (ㄹ giữ nguyên).
Sắp xếp
Sắp xếp: Khi buồn tôi nghe nhạc.
  • 음악을 들어요
  • 때
  • 슬플
Xem đáp án
Đáp án: 슬플 때 음악을 들어요
슬프다 → 슬플 때. Mệnh đề 'khi' đứng trước.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hồi nhỏ tôi muốn làm ca sĩ.
  • 때
  • 가수가 되고 싶었어요
  • 어렸을
Xem đáp án
Đáp án: 어렸을 때 가수가 되고 싶었어요
'Hồi nhỏ' là 어렸을 때 (어리다 + 었을 때), cụm cố định rất hay dùng.

Cùng chủ đề: Thời gian và trình tự

← Tất cả điểm ngữ pháp