NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-기 전에: trước khi làm gì

Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpThời gian và trình tự
Công thứcV-기 전에 · N 전에

Giải thích

Động từ + -기 전에, không phân biệt batchim: 먹기 전에, 자기 전에. Danh từ: 수업 전에; khoảng thời gian + 전에 nghĩa là 'cách đây': 일주일 전에 (một tuần trước). Lỗi hay gặp: bắt chước -(으)ㄴ 후에 mà nói 먹은 전에 hay 먹는 전에 (✗); chia quá khứ trước 전에 (갔기 전에 ✗); dịch 'trước' thành 앞에 — 앞 chỉ phía trước về không gian. Tiếng Việt 'trước khi' đứng đầu mệnh đề, tiếng Hàn -기 전에 đứng cuối.

Ví dụ

자기 전에 이를 닦아요.jagi jeone ireul dakkayoTrước khi ngủ tôi đánh răng.
한국에 오기 전에 한국어를 조금 배웠어요.hanguge ogi jeone hangugeoreul jogeum baewosseoyoTrước khi đến Hàn Quốc tôi đã học một chút tiếng Hàn.
3년 전에 결혼했어요.samnyeon jeone gyeolhonhaesseoyoTôi kết hôn ba năm trước.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
밥을 __ 전에 손을 씻으세요.
Gợi ý: Trước khi ăn cơm hãy rửa tay.
  • 먹기
  • 먹은
  • 먹는
  • 먹었기
Xem đáp án
Đáp án: 먹기
Trước 전에 luôn là -기, không phân biệt batchim, không chia thì.
Chọn đáp án đúng
출발하기 __ 전화하세요.
Gợi ý: Trước khi xuất phát hãy gọi điện.
  • 전에
  • 앞에
  • 뒤에
  • 전에서
Xem đáp án
Đáp án: 전에
'Trước' về thời gian là 전에; 앞에 là phía trước (không gian), 뒤에 là sau.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Trước khi ngủ tôi đọc sách."
  • 자기 전에 책을 읽어요.
  • 잔 전에 책을 읽어요.
  • 자는 전에 책을 읽어요.
  • 자기 앞에 책을 읽어요.
Xem đáp án
Đáp án: 자기 전에 책을 읽어요.
Động từ + -기 전에. Đừng dùng định ngữ -(으)ㄴ/-는 như với 후에, 동안.
Chọn đáp án đúng
수업 __ 예습하세요.
Gợi ý: Hãy xem bài trước giờ học.
  • 전에
  • 기 전에
  • 은 전에
  • 앞에
Xem đáp án
Đáp án: 전에
Danh từ + 전에 trực tiếp: 수업 전에. -기 chỉ gắn vào động từ.
Điền vào chỗ trống
회의를 __ 전에 자료를 준비했어요.
Gợi ý: Trước khi họp tôi đã chuẩn bị tài liệu.
Xem đáp án
Đáp án: 하기 / 시작하기
하다 → 하기 전에; quá khứ nằm ở 준비했어요.
Điền vào chỗ trống
이 집은 10년 __ 지었어요.
Gợi ý: Ngôi nhà này được xây 10 năm trước.
Xem đáp án
Đáp án: 전에
Khoảng thời gian + 전에 = cách đây bao lâu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trước khi ăn hãy rửa tay.
  • 전에
  • 손을 씻으세요
  • 먹기
Xem đáp án
Đáp án: 먹기 전에 손을 씻으세요
-기 전에 đứng cuối mệnh đề phụ, việc làm trước đứng sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trước khi đi Hàn Quốc tôi học tiếng Hàn.
  • 한국어를 배워요
  • 전에
  • 한국에 가기
Xem đáp án
Đáp án: 한국에 가기 전에 한국어를 배워요
Ngược trật tự tiếng Việt: mệnh đề 'trước khi' đặt trước, gắn -기 전에 ở cuối.

Cùng chủ đề: Thời gian và trình tự

← Tất cả điểm ngữ pháp