NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-(으)ㄴ 후에: sau khi làm gì

Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpThời gian và trình tự
Công thứcV-(으)ㄴ 후에 · N 후에 (= 다음에, 뒤에)

Giải thích

Gắn sau động từ: có batchim → -은 후에 (먹은 후에), không → -ㄴ 후에 (본 후에); ㄹ rơi: 만들다 → 만든 후에. Với danh từ dùng thẳng: 수업 후에, 졸업 후에. Có thể thay 후에 bằng 다음에 hoặc 뒤에. Lỗi người Việt: dịch 'sau khi' thành -는 후에 hay -기 후에 (✗); chia quá khứ trước 후에 (먹었은 후에 ✗) — thì của cả câu chỉ đặt ở động từ cuối. Tiếng Việt 'sau khi' đứng đầu, tiếng Hàn 후에 đứng cuối mệnh đề.

Ví dụ

밥을 먹은 후에 커피를 마셔요.babeul meogeun hue keopireul masyeoyoĂn cơm xong tôi uống cà phê.
수업이 끝난 후에 도서관에 갔어요.sueobi kkeunnan hue doseogwane gasseoyoSau khi tan học tôi đã đến thư viện.
졸업 후에 한국 회사에서 일하고 싶어요.joreop hue hanguk hoesaeseo ilhago sipeoyoSau khi tốt nghiệp tôi muốn làm ở công ty Hàn Quốc.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
손을 __ 후에 식사하세요.
Gợi ý: Hãy dùng bữa sau khi rửa tay.
  • 씻은
  • 씻는
  • 씻기
  • 씻었은
Xem đáp án
Đáp án: 씻은
씻다 có batchim → -은 후에. -는 후에, -기 후에 không tồn tại.
Chọn đáp án đúng
영화를 __ 후에 저녁을 먹었어요.
Gợi ý: Xem phim xong tôi ăn tối.
  • 본
  • 보은
  • 보는
  • 봤은
Xem đáp án
Đáp án: 본
보다 không có batchim → 본. Thì quá khứ đã nằm ở 먹었어요.
Chọn đáp án đúng
케이크를 __ 후에 친구에게 줬어요.
Gợi ý: Làm bánh xong tôi đưa cho bạn.
  • 만든
  • 만들은
  • 만드는
  • 만들
Xem đáp án
Đáp án: 만든
Gốc tận cùng ㄹ: ㄹ rơi rồi thêm ㄴ → 만든. 만들은 là lỗi hay gặp.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Sau giờ làm tôi đi tập thể dục."
  • 퇴근 후에 운동해요.
  • 퇴근은 후에 운동해요.
  • 퇴근하는 후에 운동해요.
  • 퇴근한 후에서 운동해요.
Xem đáp án
Đáp án: 퇴근 후에 운동해요.
Danh từ + 후에 trực tiếp. Hoặc 퇴근한 후에, nhưng không có 후에서.
Điền vào chỗ trống
숙제를 __ 후에 게임을 해요.
Gợi ý: Làm bài tập xong rồi chơi game.
Xem đáp án
Đáp án: 한
하다 → 한 후에.
Điền vào chỗ trống
이 약은 밥을 __ 후에 드세요.
Gợi ý: Thuốc này hãy uống sau khi ăn cơm.
Xem đáp án
Đáp án: 먹은
먹다 có batchim ㄱ → 먹은 후에.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tắm xong tôi đi ngủ.
  • 자요
  • 후에
  • 샤워한
Xem đáp án
Đáp án: 샤워한 후에 자요
Mệnh đề -(으)ㄴ 후에 đứng trước, việc xảy ra sau đứng cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sau khi tốt nghiệp tôi về Việt Nam.
  • 후에
  • 베트남에 돌아가요
  • 졸업
Xem đáp án
Đáp án: 졸업 후에 베트남에 돌아가요
Danh từ 졸업 + 후에, không cần -(으)ㄴ.

Cùng chủ đề: Thời gian và trình tự

← Tất cả điểm ngữ pháp