NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-(으)ㄹ 수 있다/없다: có thể, không thể

Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônPhủ định và khả năng
Công thứcV + ㄹ/을 수 있어요 · 없어요

Giải thích

Nói khả năng hoặc việc được phép. Gốc tận cùng nguyên âm → ㄹ 수 있다 (가다 → 갈 수 있어요); có batchim → 을 수 있다 (먹다 → 먹을 수 있어요); gốc có ㄹ chỉ thêm 수 있다 (만들다 → 만들 수 있어요). Bất quy tắc: 듣다 → 들을 수 있어요, 돕다 → 도울 수 있어요. Phủ định: 수 없어요 (≈ 못). Lỗi người Việt hay gặp: viết 갈 수 있다요, quên ㄹ (가 수 있어요), hoặc dùng 안 수 있어요. Đọc: 수 sau ㄹ thường nghe [쑤].

Ví dụ

저는 한국 노래를 부를 수 있어요.jeoneun hanguk noraereul bureul su isseoyoTôi có thể hát bài hát Hàn Quốc.
여기에서 사진을 찍을 수 없어요.yeogieseo sajineul jjigeul su eopseoyoỞ đây không được chụp ảnh.
내일 도와줄 수 있어요?naeil dowajul su isseoyo?Ngày mai bạn giúp tôi được không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
저는 김치를 __ 수 있어요. (만들다)
Gợi ý: Tôi có thể làm kim chi.
  • 만들
  • 만들을
  • 만드를
  • 만들ㄹ
Xem đáp án
Đáp án: 만들
Gốc tận cùng ㄹ chỉ thêm 수 있다: 만들 수 있어요.
Chọn đáp án đúng
이 책을 __ 수 있어요? (읽다)
Gợi ý: Bạn đọc được quyển sách này không?
  • 읽을
  • 읽
  • 일글
  • 읽ㄹ
Xem đáp án
Đáp án: 읽을
읽 có batchim → 을 수 있어요.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không thể đến vào ngày mai."
  • 내일은 올 수 없어요.
  • 내일은 오 수 없어요.
  • 내일은 올 수 안 있어요.
  • 내일은 오을 수 없어요.
Xem đáp án
Đáp án: 내일은 올 수 없어요.
오 tận cùng nguyên âm → 올 수; phủ định là 수 없어요, không phải 안 있어요.
Chọn đáp án đúng
Tôi nghe được tiếng Hàn: "한국어를 __ 수 있어요." (듣다)
  • 들을
  • 듣을
  • 들
  • 드를
Xem đáp án
Đáp án: 들을
듣다 bất quy tắc ㄷ: trước 을 thì ㄷ → ㄹ → 들을 수 있어요.
Điền vào chỗ trống
저는 피아노를 __ 수 있어요. (치다)
Gợi ý: Tôi có thể chơi piano.
Xem đáp án
Đáp án: 칠
치 tận cùng nguyên âm → 칠 수 있어요.
Điền vào chỗ trống
도서관에서는 음식을 먹을 수 __.
Gợi ý: Ở thư viện không được ăn uống.
Xem đáp án
Đáp án: 없어요
Không được phép → 수 없어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi có thể nói tiếng Hàn một chút.
  • 할 수 있어요
  • 조금
  • 한국어를
Xem đáp án
Đáp án: 한국어를 조금 할 수 있어요
Trạng từ 조금 đứng trước động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có thể chờ 10 phút không?
  • 있어요
  • 기다릴 수
  • 십 분만
Xem đáp án
Đáp án: 십 분만 기다릴 수 있어요
기다리 + ㄹ 수 있어요? — lên giọng thành lời nhờ.

Cùng chủ đề: Phủ định và khả năng

← Tất cả điểm ngữ pháp