-(으)ㄹ 수 있다/없다: có thể, không thể
Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônPhủ định và khả năng
Công thứcV + ㄹ/을 수 있어요 · 없어요
Giải thích
Nói khả năng hoặc việc được phép. Gốc tận cùng nguyên âm → ㄹ 수 있다 (가다 → 갈 수 있어요); có batchim → 을 수 있다 (먹다 → 먹을 수 있어요); gốc có ㄹ chỉ thêm 수 있다 (만들다 → 만들 수 있어요). Bất quy tắc: 듣다 → 들을 수 있어요, 돕다 → 도울 수 있어요. Phủ định: 수 없어요 (≈ 못). Lỗi người Việt hay gặp: viết 갈 수 있다요, quên ㄹ (가 수 있어요), hoặc dùng 안 수 있어요. Đọc: 수 sau ㄹ thường nghe [쑤].
Ví dụ
저는 한국 노래를 부를 수 있어요.jeoneun hanguk noraereul bureul su isseoyoTôi có thể hát bài hát Hàn Quốc.
여기에서 사진을 찍을 수 없어요.yeogieseo sajineul jjigeul su eopseoyoỞ đây không được chụp ảnh.
내일 도와줄 수 있어요?naeil dowajul su isseoyo?Ngày mai bạn giúp tôi được không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
저는 김치를 __ 수 있어요. (만들다)
Gợi ý: Tôi có thể làm kim chi.
- 만들
- 만들을
- 만드를
- 만들ㄹ
Xem đáp án
Đáp án: 만들
Gốc tận cùng ㄹ chỉ thêm 수 있다: 만들 수 있어요.
Gốc tận cùng ㄹ chỉ thêm 수 있다: 만들 수 있어요.
Chọn đáp án đúng
이 책을 __ 수 있어요? (읽다)
Gợi ý: Bạn đọc được quyển sách này không?
- 읽을
- 읽
- 일글
- 읽ㄹ
Xem đáp án
Đáp án: 읽을
읽 có batchim → 을 수 있어요.
읽 có batchim → 을 수 있어요.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không thể đến vào ngày mai."
- 내일은 올 수 없어요.
- 내일은 오 수 없어요.
- 내일은 올 수 안 있어요.
- 내일은 오을 수 없어요.
Xem đáp án
Đáp án: 내일은 올 수 없어요.
오 tận cùng nguyên âm → 올 수; phủ định là 수 없어요, không phải 안 있어요.
오 tận cùng nguyên âm → 올 수; phủ định là 수 없어요, không phải 안 있어요.
Chọn đáp án đúng
Tôi nghe được tiếng Hàn: "한국어를 __ 수 있어요." (듣다)
- 들을
- 듣을
- 들
- 드를
Xem đáp án
Đáp án: 들을
듣다 bất quy tắc ㄷ: trước 을 thì ㄷ → ㄹ → 들을 수 있어요.
듣다 bất quy tắc ㄷ: trước 을 thì ㄷ → ㄹ → 들을 수 있어요.
Điền vào chỗ trống
저는 피아노를 __ 수 있어요. (치다)
Gợi ý: Tôi có thể chơi piano.
Xem đáp án
Đáp án: 칠
치 tận cùng nguyên âm → 칠 수 있어요.
치 tận cùng nguyên âm → 칠 수 있어요.
Điền vào chỗ trống
도서관에서는 음식을 먹을 수 __.
Gợi ý: Ở thư viện không được ăn uống.
Xem đáp án
Đáp án: 없어요
Không được phép → 수 없어요.
Không được phép → 수 없어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi có thể nói tiếng Hàn một chút.
- 할 수 있어요
- 조금
- 한국어를
Xem đáp án
Đáp án: 한국어를 조금 할 수 있어요
Trạng từ 조금 đứng trước động từ.
Trạng từ 조금 đứng trước động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có thể chờ 10 phút không?
- 있어요
- 기다릴 수
- 십 분만
Xem đáp án
Đáp án: 십 분만 기다릴 수 있어요
기다리 + ㄹ 수 있어요? — lên giọng thành lời nhờ.
기다리 + ㄹ 수 있어요? — lên giọng thành lời nhờ.
Cùng chủ đề: Phủ định và khả năng
안 + động từ/tính từ: phủ định ngắn "không"-지 않다: phủ định dài "không"못 / -지 못하다: không thể, không làm được-(으)ㄹ 줄 알다/모르다: biết cách, không biết cách làm