못 / -지 못하다: không thể, không làm được
Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônPhủ định và khả năng
Công thức못 + V · V + 지 못해요
Giải thích
못 = "không thể" vì không đủ khả năng hoặc hoàn cảnh không cho, khác 안 (không muốn, không làm). 못 đứng trước động từ: 못 가요; dạng dài: 가지 못해요. N + 하다 thì chen giữa: 수영 못 해요. Chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ. Phát âm khó: 못 먹어요 [몬머거요], 못 해요 [모태요], 못 와요 [모돠요]. Lỗi người Việt hay gặp: dùng 안 khi muốn xin lỗi vì không đến được — 안 갔어요 nghe như cố ý không đến; nên nói 못 갔어요.
Ví dụ
저는 수영을 못 해요.jeoneun suyeongeul mot haeyoTôi không biết bơi (không bơi được).
어제 아파서 회사에 못 갔어요.eoje apaseo hoesae mot gasseoyoHôm qua bị ốm nên tôi không đi làm được.
너무 매워서 먹지 못했어요.neomu maewoseo meokji motaesseoyoCay quá nên tôi không ăn được.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Xin lỗi vì không dự tiệc được (do bận): "미안해요, 바빠서 파티에 __."
- 못 갔어요
- 안 갔어요
- 가지 않았어요
- 못 가었어요
Xem đáp án
Đáp án: 못 갔어요
Không đến được vì hoàn cảnh → 못. 안 갔어요 nghe như cố ý không đi.
Không đến được vì hoàn cảnh → 못. 안 갔어요 nghe như cố ý không đi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không biết lái xe."
- 운전 못 해요.
- 못 운전해요.
- 운전해요 못.
- 운전 못이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 운전 못 해요.
N + 하다: 못 chen giữa → 운전 못 해요.
N + 하다: 못 chen giữa → 운전 못 해요.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 이 방은 못 커요.
- 한국어를 못 읽어요.
- 오늘은 못 만나요.
- 잠을 못 잤어요.
Xem đáp án
Đáp án: 이 방은 못 커요.
못 không đi với tính từ (크다). Muốn nói "không to" dùng 안 커요.
못 không đi với tính từ (크다). Muốn nói "không to" dùng 안 커요.
Chọn đáp án đúng
Dạng dài của "못 먹어요" là:
- 먹지 못해요
- 먹지 않아요
- 먹어 못해요
- 먹지 못 먹어요
Xem đáp án
Đáp án: 먹지 못해요
못 + V = V + 지 못하다. 먹지 않아요 là "không ăn" (không muốn), khác nghĩa.
못 + V = V + 지 못하다. 먹지 않아요 là "không ăn" (không muốn), khác nghĩa.
Điền vào chỗ trống
시끄러워서 잠을 __ 잤어요.
Gợi ý: Ồn quá nên tôi không ngủ được.
Xem đáp án
Đáp án: 못
Không ngủ được vì hoàn cảnh → 못.
Không ngủ được vì hoàn cảnh → 못.
Điền vào chỗ trống
숙제가 많아서 친구를 만나지 __. (quá khứ)
Gợi ý: Bài tập nhiều nên tôi không gặp bạn được.
Xem đáp án
Đáp án: 못했어요
-지 못하다 chia quá khứ: 못했어요.
-지 못하다 chia quá khứ: 못했어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không thể ăn đồ cay.
- 못 먹어요
- 음식을
- 매운
Xem đáp án
Đáp án: 매운 음식을 못 먹어요
매운 음식 (đồ cay) là tân ngữ; 못 dính ngay trước 먹어요.
매운 음식 (đồ cay) là tân ngữ; 못 dính ngay trước 먹어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi bận nên không gọi điện được.
- 못 했어요
- 전화
- 바빠서
Xem đáp án
Đáp án: 바빠서 전화 못 했어요
전화하다 → 전화 못 했어요.
전화하다 → 전화 못 했어요.