-지 않다: phủ định dài "không"
Tiếng HànTOPIK 1급 — Nhập mônPhủ định và khả năng
Công thứcV/A + 지 않아요
Giải thích
Cùng nghĩa với 안 nhưng đặt SAU gốc: 가지 않아요 = 안 가요. Gắn 지 않다 vào gốc, không đổi theo batchim; chia thì ở 않다: 가지 않았어요, 가지 않을 거예요. Dạng này nghe trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết và với 습니다: 가지 않습니다. Với N + 하다 không phải tách: 공부하지 않아요. Lỗi người Việt hay gặp: viết 않아요 thành 안아요 (안다 = ôm), hoặc chia quá khứ hai lần: 갔지 않았어요.
Ví dụ
이 식당은 비싸지 않아요.i sikdangeun bissaji anayoNhà hàng này không đắt.
어제는 회사에 가지 않았어요.eojeneun hoesae gaji anasseoyoHôm qua tôi không đi làm.
저는 담배를 피우지 않습니다.jeoneun dambaereul piuji anseumnidaTôi không hút thuốc.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
오늘은 날씨가 __.
Gợi ý: Hôm nay trời không lạnh.
- 춥지 않아요
- 춥지 안아요
- 추워지 않아요
- 춥지 않어요
Xem đáp án
Đáp án: 춥지 않아요
Gốc 춥 + 지 않아요. 안아요 là "ôm", khác 않아요.
Gốc 춥 + 지 않아요. 안아요 là "ôm", khác 않아요.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hôm qua tôi không gặp bạn."
- 어제 친구를 만나지 않았어요.
- 어제 친구를 만났지 않았어요.
- 어제 친구를 만났지 않아요.
- 어제 친구를 만나지 않어요.
Xem đáp án
Đáp án: 어제 친구를 만나지 않았어요.
Chỉ chia quá khứ ở 않다; gốc 만나 giữ nguyên.
Chỉ chia quá khứ ở 않다; gốc 만나 giữ nguyên.
Chọn đáp án đúng
Câu nào cùng nghĩa với "영화를 안 봐요"?
- 영화를 보지 않아요.
- 영화를 봐지 않아요.
- 영화를 보지 안 해요.
- 영화를 안 보지 않아요.
Xem đáp án
Đáp án: 영화를 보지 않아요.
안 + V = V + 지 않다. Dùng cả hai cùng lúc thành phủ định kép.
안 + V = V + 지 않다. Dùng cả hai cùng lúc thành phủ định kép.
Chọn đáp án đúng
Phát biểu trang trọng: "Tôi không đồng ý."
- 동의하지 않습니다.
- 동의하지 않아습니다.
- 동의 안 합니까.
- 동의하지 않읍니다.
Xem đáp án
Đáp án: 동의하지 않습니다.
않 có batchim → 습니다: 않습니다.
않 có batchim → 습니다: 않습니다.
Điền vào chỗ trống
저는 고기를 먹__ 않아요.
Gợi ý: Tôi không ăn thịt.
Xem đáp án
Đáp án: 지
Gốc 먹 + 지 않아요.
Gốc 먹 + 지 않아요.
Điền vào chỗ trống
그 영화는 재미있지 __. (quá khứ)
Gợi ý: Bộ phim đó không hay.
Xem đáp án
Đáp án: 않았어요
Quá khứ chia ở 않다: 않았어요.
Quá khứ chia ở 않다: 않았어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Căn phòng này không rộng.
- 넓지
- 않아요
- 이 방은
Xem đáp án
Đáp án: 이 방은 넓지 않아요
Gốc + 지, rồi 않아요 ở cuối.
Gốc + 지, rồi 않아요 ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cuối tuần tôi không đi đâu cả.
- 가지 않아요
- 아무 데도
- 주말에는
Xem đáp án
Đáp án: 주말에는 아무 데도 가지 않아요
아무 데도 (không nơi nào) đi với câu phủ định.
아무 데도 (không nơi nào) đi với câu phủ định.
Cùng chủ đề: Phủ định và khả năng
안 + động từ/tính từ: phủ định ngắn "không"못 / -지 못하다: không thể, không làm được-(으)ㄹ 수 있다/없다: có thể, không thể-(으)ㄹ 줄 알다/모르다: biết cách, không biết cách làm