NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-(으)ㄴ/는 덕분에: nhờ… mà (kết quả tốt)

Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpNguyên nhân và kết quả
Công thứcV + (으)ㄴ 덕분에 (đã xảy ra) · V/A + 는/(으)ㄴ 덕분에 · N + 덕분에

Giải thích

Nói nguyên nhân mang lại kết quả TỐT, kèm ý biết ơn. Động từ việc đã xảy ra: 도와준 덕분에 (có batchim: 받은 덕분에); việc đang diễn ra: 가르쳐 주시는 덕분에; danh từ: 선생님 덕분에. Câu xã giao rất hay dùng: 덕분에 잘 지내요 (nhờ anh mà tôi vẫn khỏe). Lỗi người Việt hay gặp: dùng 덕분에 cho kết quả xấu (mang ý mỉa mai), hoặc dùng 때문에 khi cảm ơn — 선생님 때문에 합격했어요 nghe như trách. Ngược nghĩa là -(으)ㄴ/는 탓에.

Ví dụ

선생님 덕분에 시험에 합격했어요.seonsaengnim deokbune siheome hapgyeokaesseoyoNhờ thầy mà em đã đỗ kỳ thi.
친구가 길을 알려 준 덕분에 쉽게 찾았어요.chinguga gireul allyeo jun deokbune swipge chajasseoyoNhờ bạn chỉ đường mà tôi tìm thấy dễ dàng.
매일 운동한 덕분에 건강해졌어요.maeil undonghan deokbune geonganghaejyeosseoyoNhờ tập thể dục mỗi ngày mà tôi khỏe lên.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
동료들이 __ 일을 일찍 끝냈어요.
Gợi ý: Nhờ đồng nghiệp giúp mà tôi xong việc sớm.
  • 도와준 덕분에
  • 도와주는 바람에
  • 도와준 탓에
  • 도와준 때문에
Xem đáp án
Đáp án: 도와준 덕분에
Kết quả tốt, kèm biết ơn → 덕분에. 바람에, 탓에 dùng cho kết quả xấu.
Chọn đáp án đúng
Cảm ơn thầy: "Nhờ thầy mà em đã tiến bộ."
  • 선생님 덕분에 실력이 늘었어요.
  • 선생님 때문에 실력이 늘었어요.
  • 선생님 탓에 실력이 늘었어요.
  • 선생님인 덕분에 실력이 늘었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 선생님 덕분에 실력이 늘었어요.
Danh từ + 덕분에 để cảm ơn. 때문에 với người dễ nghe như trách móc.
Chọn đáp án đúng
A: 요즘 어떻게 지내세요? B: __ 잘 지내요.
Gợi ý: A: Dạo này anh thế nào? B: Nhờ anh mà tôi vẫn khỏe.
  • 덕분에
  • 때문에
  • 탓에
  • 바람에
Xem đáp án
Đáp án: 덕분에
Câu xã giao cố định: 덕분에 잘 지내요.
Chọn đáp án đúng
약을 __ 덕분에 감기가 다 나았어요. (먹다, đã uống)
Gợi ý: Nhờ uống thuốc mà khỏi cảm hẳn.
  • 먹은
  • 먹는
  • 먹을
  • 먹던
Xem đáp án
Đáp án: 먹은
Việc đã làm xong dẫn đến kết quả → V + (으)ㄴ 덕분에; 먹 có batchim → 먹은.
Điền vào chỗ trống
부모님 __ 유학을 올 수 있었어요.
Gợi ý: Nhờ bố mẹ mà tôi có thể đi du học.
Xem đáp án
Đáp án: 덕분에
N + 덕분에: nhờ ai.
Điền vào chỗ trống
날씨가 __ 덕분에 여행이 즐거웠어요. (좋다)
Gợi ý: Nhờ thời tiết đẹp mà chuyến đi rất vui.
Xem đáp án
Đáp án: 좋은
Tính từ + (으)ㄴ 덕분에: 좋 có batchim → 좋은.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhờ anh mà tôi đã đến nơi an toàn.
  • 잘 도착했어요
  • 덕분에
  • 형
Xem đáp án
Đáp án: 형 덕분에 잘 도착했어요
N 덕분에 đứng trước kết quả tốt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhờ đặt chỗ trước nên chúng tôi không phải chờ.
  • 안 기다렸어요
  • 예약한 덕분에
  • 미리
Xem đáp án
Đáp án: 미리 예약한 덕분에 안 기다렸어요
미리 (trước) bổ nghĩa cho 예약하다; việc đã làm → 예약한 덕분에.

Cùng chủ đề: Nguyên nhân và kết quả

← Tất cả điểm ngữ pháp