-기 때문에 / N 때문에: vì, bởi vì (lý do khách quan)
Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpNguyên nhân và kết quả
Công thứcV/A + 기 때문에 · N + 때문에 · N + 이기 때문에
Giải thích
Nêu lý do một cách rõ ràng, nhấn mạnh, hay dùng trong văn viết và giải thích. Gắn 기 때문에 vào gốc, không đổi theo batchim: 비가 오기 때문에; quá khứ: 왔기 때문에. Danh từ: 감기 때문에 (vì cảm cúm) — khác 감기이기 때문에 (vì đó là cảm cúm). Không dùng với câu mệnh lệnh, rủ rê (-(으)세요, -(으)ㅂ시다): 비가 오기 때문에 우산을 가져가세요 nghe không tự nhiên, nên dùng -(으)니까. Lỗi người Việt hay gặp: viết 친구 때문에 với nghĩa tích cực "nhờ bạn" — 때문에 thường mang sắc thái trách, nhờ thì dùng 덕분에.
Ví dụ
내일 시험이 있기 때문에 오늘은 못 놀아요.naeil siheomi itgi ttaemune oneureun mot norayoVì mai có bài thi nên hôm nay tôi không đi chơi được.
길이 막혔기 때문에 늦었습니다.giri makyeotgi ttaemune neujeotseumnidaVì kẹt đường nên tôi đã đến muộn.
태풍 때문에 비행기가 취소됐어요.taepung ttaemune bihaenggiga chwisodwaesseoyoVì bão nên chuyến bay bị hủy.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
어제 너무 피곤했__ 일찍 잤어요.
Gợi ý: Hôm qua mệt quá nên tôi ngủ sớm.
- 기 때문에
- 때문에
- 기 덕분에
- 어서 때문에
Xem đáp án
Đáp án: 기 때문에
Sau gốc động/tính từ phải có 기: 피곤했기 때문에. 때문에 trần chỉ đi sau danh từ.
Sau gốc động/tính từ phải có 기: 피곤했기 때문에. 때문에 trần chỉ đi sau danh từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu tự nhiên nhất:
- 비가 오니까 우산을 가져가세요.
- 비가 오기 때문에 우산을 가져가세요.
- 비가 오기 때문에 우산을 가져갑시다.
- 비가 오기 때문에 우산을 가져가자.
Xem đáp án
Đáp án: 비가 오니까 우산을 가져가세요.
-기 때문에 không đi với câu mệnh lệnh, rủ rê; khi đó dùng -(으)니까.
-기 때문에 không đi với câu mệnh lệnh, rủ rê; khi đó dùng -(으)니까.
Chọn đáp án đúng
Vì tiếng ồn nên tôi không ngủ được: "소음__ 잠을 못 잤어요."
- 때문에
- 기 때문에
- 이기 때문에
- 덕분에
Xem đáp án
Đáp án: 때문에
Danh từ là nguyên nhân → N 때문에. 덕분에 dùng cho kết quả tốt.
Danh từ là nguyên nhân → N 때문에. 덕분에 dùng cho kết quả tốt.
Chọn đáp án đúng
Câu nào mang nghĩa "vì anh ấy là người nước ngoài"?
- 그 사람은 외국인이기 때문에
- 그 사람은 외국인 때문에
- 그 사람은 외국인기 때문에
- 그 사람은 외국인이 때문에
Xem đáp án
Đáp án: 그 사람은 외국인이기 때문에
"Vì là N" → N + 이기 때문에. N 때문에 là "vì (tại) N".
"Vì là N" → N + 이기 때문에. N 때문에 là "vì (tại) N".
Điền vào chỗ trống
감기__ 학교에 못 갔어요.
Gợi ý: Vì cảm cúm nên tôi không đi học được.
Xem đáp án
Đáp án: 때문에
Danh từ + 때문에.
Danh từ + 때문에.
Điền vào chỗ trống
이 식당은 음식이 __ 때문에 손님이 많아요. (맛있다)
Gợi ý: Nhà hàng này đồ ăn ngon nên đông khách.
Xem đáp án
Đáp án: 맛있기
Gốc tính từ + 기 때문에.
Gốc tính từ + 기 때문에.
Sắp xếp
Sắp xếp: Vì không có tiền nên tôi không mua được.
- 못 샀어요
- 없기 때문에
- 돈이
Xem đáp án
Đáp án: 돈이 없기 때문에 못 샀어요
Vế lý do + 기 때문에 đứng trước, kết quả ở sau.
Vế lý do + 기 때문에 đứng trước, kết quả ở sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Vì công việc nên tôi đến Hàn Quốc.
- 한국에 왔어요
- 일
- 때문에
Xem đáp án
Đáp án: 일 때문에 한국에 왔어요
N 때문에 đặt đầu câu, rồi nơi đến + 에 và động từ.
N 때문에 đặt đầu câu, rồi nơi đến + 에 và động từ.
Cùng chủ đề: Nguyên nhân và kết quả
-는 바람에: tại vì (sự việc bất ngờ gây kết quả xấu)-느라고: vì mải làm việc này nên không làm được việc kia-(으)ㄴ/는 덕분에: nhờ… mà (kết quả tốt)-(으)ㄴ/는 탓에: tại, do lỗi của… (đổ lỗi, kết quả xấu)