에게/한테 (cho ai), 에게서/한테서 (từ ai)
Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoTrợ từ mở rộng
Công thứcN(người)에게/한테, N(người)에게서/한테서
Giải thích
에게/한테 = "cho, đến" một NGƯỜI hay con vật: 친구에게 줘요. 한테 dùng khi nói, 에게 hay dùng khi viết; với người trên dùng 께. Nhận "từ" ai: 에게서/한테서 (nói hằng ngày có thể chỉ dùng 한테). Không xét batchim. Với vật, cây, nơi chốn, cơ quan thì dùng 에: 꽃에 물을 줘요, 회사에 전화해요. Lỗi người Việt: dùng 에 cho người (친구에 전화해요 sai); dùng 에게 cho công ty, cây cối; nhầm chiều 에게 (cho) và 에게서 (từ).
Ví dụ
친구에게 선물을 줬어요.chinguege seonmureul jwosseoyoTôi đã tặng quà cho bạn.
어제 엄마한테 전화했어요.eoje eommahante jeonhwahaesseoyoHôm qua tôi gọi điện cho mẹ.
형한테서 이메일을 받았어요.hyeonghanteseo imeireul badasseoyoTôi đã nhận email từ anh trai.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
친구__ 선물을 줬어요.
Gợi ý: Tôi tặng quà cho bạn.
- 에게
- 에
- 에게서
- 를
Xem đáp án
Đáp án: 에게
Người nhận là người → 에게/한테. 에게서 là "từ", ngược chiều.
Người nhận là người → 에게/한테. 에게서 là "từ", ngược chiều.
Chọn đáp án đúng
회사__ 전화했어요.
Gợi ý: Tôi đã gọi điện cho công ty.
- 에
- 에게
- 한테
- 한테서
Xem đáp án
Đáp án: 에
Công ty là nơi chốn, tổ chức → dùng 에, không dùng 에게/한테.
Công ty là nơi chốn, tổ chức → dùng 에, không dùng 에게/한테.
Chọn đáp án đúng
형__ 편지를 받았어요.
Gợi ý: Tôi nhận thư từ anh trai.
- 한테서
- 에서
- 에
- 을
Xem đáp án
Đáp án: 한테서
Nhận từ một người → 한테서/에게서. 에서 dành cho nơi chốn.
Nhận từ một người → 한테서/에게서. 에서 dành cho nơi chốn.
Chọn đáp án đúng
Câu nào sai?
- 꽃에게 물을 줘요.
- 강아지한테 밥을 줘요.
- 동생에게 책을 줬어요.
- 친구한테서 들었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 꽃에게 물을 줘요.
Hoa là vật, không phải người hay con vật → 꽃에 물을 줘요.
Hoa là vật, không phải người hay con vật → 꽃에 물을 줘요.
Điền vào chỗ trống
어제 엄마__ 전화했어요.
Gợi ý: Hôm qua tôi gọi điện cho mẹ.
Xem đáp án
Đáp án: 한테 / 에게
Gọi điện cho người → 한테 (khi nói) hoặc 에게.
Gọi điện cho người → 한테 (khi nói) hoặc 에게.
Điền vào chỗ trống
이 이야기는 친구__ 들었어요.
Gợi ý: Chuyện này tôi nghe từ bạn.
Xem đáp án
Đáp án: 한테서 / 에게서 / 한테
Nghe "từ" ai → 한테서/에게서; văn nói hay rút thành 한테.
Nghe "từ" ai → 한테서/에게서; văn nói hay rút thành 한테.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm qua tôi cho em mượn sách.
- 책을 빌려줬어요
- 어제 동생
- 한테
Xem đáp án
Đáp án: 어제 동생 한테 책을 빌려줬어요
Thời gian đầu câu, người nhận + 한테, rồi tân ngữ và động từ.
Thời gian đầu câu, người nhận + 한테, rồi tân ngữ và động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Vào ngày sinh nhật tôi nhận quà từ bạn.
- 선물을 받았어요
- 생일에 친구
- 한테서
Xem đáp án
Đáp án: 생일에 친구 한테서 선물을 받았어요
Nguồn trao (từ bạn) + 한테서 đứng trước tân ngữ và động từ 받다.
Nguồn trao (từ bạn) + 한테서 đứng trước tân ngữ và động từ 받다.