NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

보다 (더): so sánh hơn — A hơn B

Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoTrợ từ mở rộng
Công thứcN1이/가 N2보다 (더) A/V

Giải thích

"A … hơn B": N1이/가 N2보다 (더) + tính từ. 보다 gắn vào vật BỊ so sánh, không xét batchim. Thứ tự ngược tiếng Việt: "Seoul lạnh hơn Hà Nội" → 서울이 하노이보다 추워요. 더 (hơn) có thể bỏ; ít hơn thì dùng 덜. Có thể đảo: 하노이보다 서울이 추워요. Lỗi người Việt: gắn 보다 nhầm vào chủ ngữ (đảo nghĩa); bỏ 보다 chỉ dùng 더 (서울이 하노이 더 추워요 sai). "Nhất" là 제일/가장, không dùng 보다.

Ví dụ

서울이 하노이보다 추워요.seouri hanoiboda chuwoyoSeoul lạnh hơn Hà Nội.
저는 커피보다 차를 더 좋아해요.jeoneun keopiboda chareul deo joahaeyoTôi thích trà hơn cà phê.
기차가 버스보다 더 빨라요.gichaga beoseuboda deo ppallayoTàu hoả nhanh hơn xe buýt.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu: "Tàu hoả nhanh hơn xe buýt."
  • 기차가 버스보다 빨라요.
  • 기차보다 버스가 빨라요.
  • 기차가 버스 더 빨라요.
  • 기차가 보다 버스 빨라요.
Xem đáp án
Đáp án: 기차가 버스보다 빨라요.
보다 gắn vào vật bị so (버스). 기차보다 버스가 thì nghĩa đảo lại: xe buýt nhanh hơn.
Chọn đáp án đúng
저는 __ 차를 더 좋아해요.
Gợi ý: Tôi thích trà hơn cà phê.
  • 커피보다
  • 커피가
  • 커피는
  • 커피도
Xem đáp án
Đáp án: 커피보다
Vật bị đem ra so (cà phê) + 보다.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu: "Em tôi cao hơn tôi."
  • 동생이 저보다 키가 커요.
  • 저가 동생보다 키가 커요.
  • 동생보다 제가 키가 커요.
  • 동생이 나보다 키가 작아요.
Xem đáp án
Đáp án: 동생이 저보다 키가 커요.
Người cao hơn làm chủ ngữ (동생이), người bị so + 보다 (저보다).
Chọn đáp án đúng
오늘은 어제보다 __ 추워요.
Gợi ý: Hôm nay ít lạnh hơn hôm qua.
  • 덜
  • 더
  • 제일
  • 보다
Xem đáp án
Đáp án: 덜
덜 = kém hơn, ít hơn; 더 = hơn; 제일 = nhất.
Điền vào chỗ trống
서울이 하노이__ 추워요.
Gợi ý: Seoul lạnh hơn Hà Nội.
Xem đáp án
Đáp án: 보다
Gắn 보다 vào vật bị so sánh: 하노이보다.
Điền vào chỗ trống
한국어가 영어보다 __ 어려워요.
Gợi ý: Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh.
Xem đáp án
Đáp án: 더
더 (hơn) đứng trước tính từ, nhấn mạnh sự so sánh.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi thích mùa hè hơn mùa đông.
  • 좋아해요
  • 저는
  • 겨울보다 여름을
Xem đáp án
Đáp án: 저는 겨울보다 여름을 좋아해요
Chủ đề 저는 đầu câu, vật bị so + 보다 trước vật được chọn + 을.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm nay nóng hơn hôm qua.
  • 보다
  • 오늘은 어제
  • 더워요
Xem đáp án
Đáp án: 오늘은 어제 보다 더워요
Chủ đề 오늘은, mốc so sánh 어제보다, tính từ cuối câu.

Cùng chủ đề: Trợ từ mở rộng

← Tất cả điểm ngữ pháp