만: chỉ (giới hạn một thứ)
Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoTrợ từ mở rộng
Công thứcN만
Giải thích
"Chỉ": gắn SAU danh từ, không xét batchim. 만 thay cho 이/가, 을/를: 물만 마셔요 (không nói 물을만). Với 에, 에서 thì 만 đứng sau: 집에만 있었어요. Lỗi người Việt: đặt 만 trước danh từ như chữ "chỉ"; nhầm với 밖에 — 밖에 bắt buộc đi với phủ định: 천 원밖에 없어요 (chỉ có một nghìn won). Nhờ vả nhẹ nhàng: 하나만 주세요, 잠깐만요.
Ví dụ
저는 아침에 커피만 마셔요.jeoneun achime keopiman masyeoyoBuổi sáng tôi chỉ uống cà phê.
주말에는 집에만 있었어요.jumareneun jibeman isseosseoyoCuối tuần tôi chỉ ở nhà.
하나만 주세요.hanaman juseyoCho tôi một cái thôi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu: "Tôi chỉ uống nước."
- 물만 마셔요.
- 물을만 마셔요.
- 만 물을 마셔요.
- 물만을 안 마셔요.
Xem đáp án
Đáp án: 물만 마셔요.
만 thay hẳn cho 을/를 và đứng sau danh từ.
만 thay hẳn cho 을/를 và đứng sau danh từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu: "Tôi chỉ ở nhà."
- 집에만 있었어요.
- 집만에 있었어요.
- 만 집에 있었어요.
- 집에를만 있었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 집에만 있었어요.
Với trợ từ 에, 만 đứng sau: 에만.
Với trợ từ 에, 만 đứng sau: 에만.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu: "Tôi chỉ có một nghìn won."
- 천 원밖에 없어요.
- 천 원만 없어요.
- 천 원밖에 있어요.
- 만 천 원 있어요.
Xem đáp án
Đáp án: 천 원밖에 없어요.
밖에 luôn đi với phủ định (없어요). 천 원만 없어요 lại là "chỉ thiếu một nghìn won".
밖에 luôn đi với phủ định (없어요). 천 원만 없어요 lại là "chỉ thiếu một nghìn won".
Chọn đáp án đúng
Chọn câu: "Cho tôi một cái thôi."
- 하나만 주세요.
- 하나를만 주세요.
- 만 하나 주세요.
- 하나밖에 주세요.
Xem đáp án
Đáp án: 하나만 주세요.
만 gắn thẳng sau danh từ; 밖에 không đi với câu khẳng định.
만 gắn thẳng sau danh từ; 밖에 không đi với câu khẳng định.
Điền vào chỗ trống
저는 아침에 커피__ 마셔요.
Gợi ý: Buổi sáng tôi chỉ uống cà phê.
Xem đáp án
Đáp án: 만
만 thay cho 를: 커피만 마셔요.
만 thay cho 를: 커피만 마셔요.
Điền vào chỗ trống
동생은 게임__ 해요.
Gợi ý: Em tôi chỉ chơi game.
Xem đáp án
Đáp án: 만
만 gắn sau danh từ, không xét batchim.
만 gắn sau danh từ, không xét batchim.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cuối tuần tôi chỉ ngủ thôi.
- 잤어요
- 잠만
- 주말에
Xem đáp án
Đáp án: 주말에 잠만 잤어요
잠만 자다 = chỉ ngủ. Thời gian đứng đầu câu.
잠만 자다 = chỉ ngủ. Thời gian đứng đầu câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi chỉ biết tiếng Việt.
- 베트남어만
- 알아요
- 저는
Xem đáp án
Đáp án: 저는 베트남어만 알아요
베트남어만 thay cho 베트남어를, đứng trước động từ.
베트남어만 thay cho 베트남어를, đứng trước động từ.
Cùng chủ đề: Trợ từ mở rộng
보다 (더): so sánh hơn — A hơn B(으)로: bằng (phương tiện, công cụ), về phía (hướng)에게/한테 (cho ai), 에게서/한테서 (từ ai)