-았/었던 + N: việc đã từng xảy ra và đã kết thúc
Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpHồi tưởng và chuyển hướng
Công thứcV/A + 았던 · 었던 · 했던 + N · N + 이었던/였던
Giải thích
Hồi tưởng việc ĐÃ xảy ra và đã chấm dứt, không còn tiếp diễn: 작년에 갔던 곳 (nơi năm ngoái từng đến). Chia như quá khứ: 갔던, 먹었던, 했던; danh từ: 학생이었던, 가수였던. So với -던: 먹던 빵 (ăn dở), 먹었던 빵 (từng ăn, đã xong). Với việc chỉ xảy ra một lần, -았/었던 và -(으)ㄴ gần nghĩa nhưng -았/었던 mang màu hồi tưởng rõ hơn. Lỗi người Việt hay gặp: viết 갔은, 갔는 hoặc dùng -았/었던 cho việc đang dở. Tiếng Việt: "từng…", "đã từng…".
Ví dụ
작년에 여행 갔던 곳에 다시 가고 싶어요.jangnyeone yeohaeng gatdeon gose dasi gago sipeoyoTôi muốn quay lại nơi năm ngoái đã đi du lịch.
어렸을 때 좋아했던 만화를 다시 봤어요.eoryeosseul ttae joahaetdeon manhwareul dasi bwasseoyoTôi xem lại bộ truyện tranh từng thích hồi nhỏ.
가수였던 그 사람은 지금 배우로 활동해요.gasuyeotdeon geu sarameun jigeum baeuro hwaldonghaeyoNgười từng là ca sĩ đó giờ hoạt động với tư cách diễn viên.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
전에 한 번 __ 식당인데 기억나요?
Gợi ý: Đây là quán mình đã từng đến một lần, nhớ không?
- 왔던
- 오던
- 왔은
- 온던
Xem đáp án
Đáp án: 왔던
Việc đã xảy ra và kết thúc → 왔던 (오 + 았던). 왔은 là chia sai.
Việc đã xảy ra và kết thúc → 왔던 (오 + 았던). 왔은 là chia sai.
Chọn đáp án đúng
Tôi đã gặp lại người bạn từng học chung cấp ba: "고등학교 때 같이 __ 친구를 만났어요."
- 공부했던
- 공부하었던
- 공부했는
- 공부할
Xem đáp án
Đáp án: 공부했던
하다 → 했던. 공부했는 không phải dạng định ngữ.
하다 → 했던. 공부했는 không phải dạng định ngữ.
Chọn đáp án đúng
Câu nào chỉ "bánh ăn dở" chứ không phải "bánh từng ăn"?
- 먹던 빵
- 먹었던 빵
- 먹은 빵
- 먹을 빵
Xem đáp án
Đáp án: 먹던 빵
-던 nhấn mạnh việc dở dang; -았/었던 là việc đã xong.
-던 nhấn mạnh việc dở dang; -았/었던 là việc đã xong.
Chọn đáp án đúng
Ngôi nhà từng nhỏ bé ấy giờ đã thành tòa nhà lớn: "그렇게 __ 집이 큰 건물이 됐어요."
- 작았던
- 작았은
- 작았는
- 작아던
Xem đáp án
Đáp án: 작았던
Tính từ cũng dùng -았/었던: 작 có ㅏ → 작았던.
Tính từ cũng dùng -았/었던: 작 có ㅏ → 작았던.
Điền vào chỗ trống
그때 __ 말을 아직도 기억해요. (하다)
Gợi ý: Tôi vẫn còn nhớ lời anh đã nói lúc đó.
Xem đáp án
Đáp án: 했던
Việc đã xảy ra trong quá khứ → 했던.
Việc đã xảy ra trong quá khứ → 했던.
Điền vào chỗ trống
선생님__ 할아버지는 지금 시골에 사세요.
Gợi ý: Ông tôi, người từng là giáo viên, giờ sống ở quê.
Xem đáp án
Đáp án: 이었던
선생님 có batchim → 이었던.
선생님 có batchim → 이었던.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã bán chiếc xe từng đi 10 năm.
- 팔았어요
- 차를
- 탔던
- 십 년 동안
Xem đáp án
Đáp án: 십 년 동안 탔던 차를 팔았어요
Việc kéo dài đã chấm dứt + 았/었던 + danh từ.
Việc kéo dài đã chấm dứt + 았/었던 + danh từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đó là ngày hạnh phúc nhất tôi từng có.
- 날이에요
- 행복했던
- 가장
Xem đáp án
Đáp án: 가장 행복했던 날이에요
Tính từ 행복하다 → 행복했던 + 날.
Tính từ 행복하다 → 행복했던 + 날.
Cùng chủ đề: Hồi tưởng và chuyển hướng
-더라고요: kể lại điều mình đã tự thấy, tự cảm nhận-던 + N: định ngữ hồi tưởng (việc từng làm dở, lặp lại trước đây)-다가: đang làm thì chuyển sang việc khác-았/었다가: làm xong việc này rồi (ngược lại / chuyển sang việc khác)