NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-던 + N: định ngữ hồi tưởng (việc từng làm dở, lặp lại trước đây)

Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpHồi tưởng và chuyển hướng
Công thứcV/A + 던 + N

Giải thích

Gợi lại việc trong quá khứ đã kéo dài, lặp lại hoặc còn DỞ DANG: 먹던 빵 (cái bánh đang ăn dở), 자주 가던 카페 (quán cà phê hay lui tới). Gắn 던 vào gốc, không đổi theo batchim. Khác -(으)ㄴ: 먹은 빵 là bánh đã ăn xong; 먹던 빵 là bánh ăn dở còn đó. Tính từ + 던: 작던 아이가 (đứa bé từng nhỏ xíu). Lỗi người Việt hay gặp: dùng -(으)ㄴ cho việc chưa xong ("cuốn sách đang đọc dở" phải là 읽던 책), hoặc viết 먹었던 khi muốn nói còn dở.

Ví dụ

이건 제가 어릴 때 살던 집이에요.igeon jega eoril ttae saldeon jibieyoĐây là ngôi nhà tôi từng sống hồi nhỏ.
제가 마시던 커피 어디 있어요?jega masideon keopi eodi isseoyo?Cốc cà phê tôi đang uống dở đâu rồi?
학생 때 자주 가던 식당이 없어졌어요.haksaeng ttae jaju gadeon sikdangi eopseojyeosseoyoQuán ăn hồi sinh viên hay đến đã không còn nữa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__ 책을 끝까지 다 읽었어요.
Gợi ý: Tôi đã đọc hết cuốn sách đang đọc dở.
  • 읽던
  • 읽은
  • 읽을
  • 읽는
Xem đáp án
Đáp án: 읽던
Việc đọc đã bắt đầu mà chưa xong → 읽던. 읽은 책 là sách đã đọc xong.
Chọn đáp án đúng
Đây là bài hát tôi hay nghe hồi cấp ba: "고등학교 때 자주 __ 노래예요."
  • 듣던
  • 들던
  • 들은
  • 듣은
Xem đáp án
Đáp án: 듣던
Việc lặp lại trong quá khứ → 던. 던 bắt đầu bằng phụ âm nên 듣다 không biến âm.
Chọn đáp án đúng
Khác biệt giữa 먹은 빵 và 먹던 빵 là:
  • 먹던 빵 là bánh ăn dở còn lại
  • 먹던 빵 là bánh sẽ ăn
  • 먹은 빵 là bánh ăn dở
  • Không khác gì nhau
Xem đáp án
Đáp án: 먹던 빵 là bánh ăn dở còn lại
-던 nhấn mạnh việc chưa hoàn tất hoặc kéo dài; -(으)ㄴ là đã xong.
Chọn đáp án đúng
Ai đã uống ly nước tôi đang uống dở? → "누가 내가 __ 물을 마셨어?"
  • 마시던
  • 마신
  • 마실
  • 마셔던
Xem đáp án
Đáp án: 마시던
Ly nước uống dở → 마시던. 마셔던 là gắn sai vào dạng chia.
Điền vào chỗ trống
여기가 우리가 처음 __ 곳이에요? 아니, 자주 데이트하던 곳이에요.
Gợi ý: Đây là nơi mình gặp lần đầu à? Không, là nơi mình hay hẹn hò.
Xem đáp án
Đáp án: 만난
Gặp lần đầu là việc một lần, đã xong → 만난. Hay hẹn hò (lặp lại) → 데이트하던.
Điền vào chỗ trống
하던 일을 마저 __. (끝내다, mệnh lệnh lịch sự)
Gợi ý: Hãy làm nốt việc đang làm dở đi.
Xem đáp án
Đáp án: 끝내세요
하던 일 = việc đang làm dở; 끝내다 → 끝내세요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là cái áo tôi hay mặc hồi đại học.
  • 옷이에요
  • 입던
  • 자주
  • 대학교 때
Xem đáp án
Đáp án: 대학교 때 자주 입던 옷이에요
Việc lặp lại trong quá khứ + 던 + danh từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Người bạn từng thân với tôi đã chuyển đi.
  • 이사 갔어요
  • 친구가
  • 친하던
Xem đáp án
Đáp án: 친하던 친구가 이사 갔어요
Tính từ + 던: trạng thái từng có trong quá khứ.

Cùng chủ đề: Hồi tưởng và chuyển hướng

← Tất cả điểm ngữ pháp