NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-았/었다가: làm xong việc này rồi (ngược lại / chuyển sang việc khác)

Tiếng HànTOPIK 4급 — Trung cao cấpHồi tưởng và chuyển hướng
Công thứcV + 았다가 · 었다가 · 했다가

Giải thích

Hành động A đã HOÀN TẤT, sau đó B xảy ra — thường là đảo ngược A hoặc kết quả không như ý: 옷을 입었다가 벗었어요 (mặc vào rồi lại cởi ra), 백화점에 갔다가 왔어요 (đi rồi về). Chia như quá khứ: 갔다가, 먹었다가, 했다가. Khác -다가: 가다가 là đang trên đường; 갔다가 là đã đến nơi rồi. Hay đi cặp động từ trái nghĩa: 켜다–끄다, 열다–닫다, 샀다가 바꾸다. Lỗi người Việt hay gặp: lẫn hai dạng, viết 학교에 가다가 왔어요 khi đã đến trường rồi.

Ví dụ

창문을 열었다가 추워서 다시 닫았어요.changmuneul yeoreotdaga chuwoseo dasi dadasseoyoTôi mở cửa sổ rồi vì lạnh nên lại đóng vào.
우체국에 갔다가 문이 닫혀서 그냥 왔어요.uchegue gatdaga muni dachyeoseo geunyang wasseoyoTôi đến bưu điện nhưng cửa đóng nên đành về.
신발을 샀다가 작아서 바꿨어요.sinbareul satdaga jagaseo bakkwosseoyoTôi mua giày rồi nhưng vì chật nên đã đổi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
불을 __ 다시 껐어요.
Gợi ý: Tôi bật đèn lên rồi lại tắt đi.
  • 켰다가
  • 켜다가
  • 켜고서
  • 켜는데
Xem đáp án
Đáp án: 켰다가
Bật xong (đã hoàn tất) rồi đảo ngược → 켰다가 (켜 + 었다가).
Chọn đáp án đúng
Tôi đã đến thư viện rồi mới đến đây: "도서관에 __ 왔어요."
  • 갔다가
  • 가다가
  • 가고
  • 가서는
Xem đáp án
Đáp án: 갔다가
Đã đến thư viện rồi → 갔다가. 가다가 là đang trên đường đi, chưa tới.
Chọn đáp án đúng
Khác nhau: 친구 집에 가다가 vs 친구 집에 갔다가
  • 갔다가: đã đến nhà bạn rồi
  • 가다가: đã đến nhà bạn rồi
  • Cả hai đều chưa đến
  • Không khác gì
Xem đáp án
Đáp án: 갔다가: đã đến nhà bạn rồi
-았/었다가: A đã xong. -다가: A đang dở.
Chọn đáp án đúng
Tôi định đi rồi lại thôi vì mưa: "나가려고 신발을 __ 비가 와서 벗었어요."
  • 신었다가
  • 신다가
  • 신고서
  • 신어서
Xem đáp án
Đáp án: 신었다가
Đã xỏ giày xong rồi lại cởi ra → 신었다가.
Điền vào chỗ trống
그 책을 __ 재미없어서 반납했어요. (빌리다)
Gợi ý: Tôi mượn cuốn sách đó rồi, nhưng chán nên trả lại.
Xem đáp án
Đáp án: 빌렸다가
빌리 + 었다가 → 빌렸다가.
Điền vào chỗ trống
회의에 참석한다고 __ 일이 생겨서 못 갔어요. (하다)
Gợi ý: Tôi đã nói sẽ dự họp rồi, nhưng có việc nên không đi được.
Xem đáp án
Đáp án: 했다가
하다 → 했다가: việc đã nói xong rồi thay đổi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi mặc áo vào rồi lại cởi ra.
  • 벗었어요
  • 입었다가
  • 옷을
Xem đáp án
Đáp án: 옷을 입었다가 벗었어요
Việc đã xong + 았/었다가 + việc ngược lại.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đi Hàn Quốc rồi tuần trước đã về.
  • 돌아왔어요
  • 지난주에
  • 갔다가
  • 한국에
Xem đáp án
Đáp án: 한국에 갔다가 지난주에 돌아왔어요
갔다가 + 돌아오다: đi rồi về.

Cùng chủ đề: Hồi tưởng và chuyển hướng

← Tất cả điểm ngữ pháp