-(으)ㄹ게요: hứa, báo trước điều mình sẽ làm
Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpÝ chí và phỏng đoán
Công thứcV-(으)ㄹ게요
Giải thích
Người nói hứa hoặc báo cho người nghe việc mình sẽ làm, có tính đến người nghe. Có batchim → -을게요 (먹을게요), không → -ㄹ게요 (갈게요); ㄹ giữ nguyên: 만들게요. Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, không dùng trong câu hỏi. Viết 게요 dù đọc [께요] — lỗi chính tả phổ biến: 갈께요 ✗. Khác -(으)ㄹ 거예요 (kế hoạch đã định, không cần người nghe): -(으)ㄹ게요 giống 'để tôi…', '…nhé' của tiếng Việt.
Ví dụ
제가 이따가 다시 전화할게요.jega ittaga dasi jeonhwahalgeyoLát nữa tôi sẽ gọi lại nhé.
내일은 일찍 올게요.naeireun iljjik olgeyoMai tôi sẽ đến sớm.
그럼 저는 이거 먹을게요.geureom jeoneun igeo meogeulgeyoVậy tôi ăn món này nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
걱정하지 마세요. 제가 __.
Gợi ý: Đừng lo. Để tôi giúp.
- 도와줄게요
- 도와줄께요
- 도와주실게요
- 도와주을게요
Xem đáp án
Đáp án: 도와줄게요
Viết 게요 dù đọc [께요]. Không thêm -시- cho hành động của mình.
Viết 게요 dù đọc [께요]. Không thêm -시- cho hành động của mình.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu SAI:
- 친구가 내일 올게요.
- 제가 내일 올게요.
- 이따가 연락할게요.
- 다음에 제가 살게요.
Xem đáp án
Đáp án: 친구가 내일 올게요.
-(으)ㄹ게요 chỉ dùng cho ý chí của người nói, không dùng cho người thứ ba.
-(으)ㄹ게요 chỉ dùng cho ý chí của người nói, không dùng cho người thứ ba.
Chọn đáp án đúng
오늘 저녁은 제가 __.
Gợi ý: Tối nay để tôi nấu.
- 만들게요
- 만들을게요
- 만드을게요
- 만들께요
Xem đáp án
Đáp án: 만들게요
Gốc tận cùng ㄹ: giữ ㄹ, gắn thẳng 게요 → 만들게요.
Gốc tận cùng ㄹ: giữ ㄹ, gắn thẳng 게요 → 만들게요.
Chọn đáp án đúng
Hỏi người nghe: "Anh sẽ đến chứ?"
- 오실 거예요?
- 올게요?
- 오실게요?
- 올께요?
Xem đáp án
Đáp án: 오실 거예요?
-(으)ㄹ게요 không dùng để hỏi ý định người khác; dùng -(으)ㄹ 거예요?
-(으)ㄹ게요 không dùng để hỏi ý định người khác; dùng -(으)ㄹ 거예요?
Điền vào chỗ trống
늦어서 미안해요. 다음부터는 일찍 __.
Gợi ý: Xin lỗi vì đến muộn. Lần sau tôi sẽ đến sớm.
Xem đáp án
Đáp án: 올게요
Lời hứa với người nghe → 오다 + ㄹ게요.
Lời hứa với người nghe → 오다 + ㄹ게요.
Điền vào chỗ trống
이 책은 제가 __게요.
Gợi ý: Cuốn sách này để tôi đọc nhé.
Xem đáp án
Đáp án: 읽을
읽다 có batchim → -을게요.
읽다 có batchim → -을게요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đến nơi tôi sẽ nhắn tin ngay.
- 문자할게요
- 바로
- 도착하면
Xem đáp án
Đáp án: 도착하면 바로 문자할게요
Điều kiện -(으)면 trước, lời hứa -(으)ㄹ게요 ở cuối.
Điều kiện -(으)면 trước, lời hứa -(으)ㄹ게요 ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi tuyệt đối sẽ không quên.
- 않을게요
- 절대
- 잊지
Xem đáp án
Đáp án: 절대 잊지 않을게요
Phủ định -지 않다 + 을게요 → 잊지 않을게요.
Phủ định -지 않다 + 을게요 → 잊지 않을게요.
Cùng chủ đề: Ý chí và phỏng đoán
-겠-: ý chí của người nói và phỏng đoán tại chỗ-(으)ㄹ 것 같다: chắc là sẽ (đoán việc chưa xảy ra)-(으)ㄴ/는 것 같다: hình như (đoán việc đang hoặc đã xảy ra)-아/어 보이다: trông có vẻ (nhận xét từ vẻ ngoài)