-겠-: ý chí của người nói và phỏng đoán tại chỗ
Tiếng HànTOPIK 3급 — Trung cấpÝ chí và phỏng đoán
Công thứcV-겠어요/겠습니다 (ý chí) · V/A-겠어요 (phỏng đoán)
Giải thích
Gắn thẳng vào gốc từ: 하겠어요, 먹겠어요. Hai nghĩa: (1) ý chí của chính người nói, trang trọng hơn -(으)ㄹ게요: 제가 하겠습니다; (2) đoán từ điều đang thấy, đang nghe: 맛있겠어요 (trông ngon quá), 힘들겠어요 (chắc vất vả lắm). Câu cố định: 잘 먹겠습니다, 알겠습니다, 처음 뵙겠습니다. Lỗi hay gặp: dùng -겠- để kể kế hoạch của người khác — 친구가 가겠어요 chỉ là đoán 'chắc bạn sẽ đi'; kể kế hoạch thì dùng -(으)ㄹ 거예요.
Ví dụ
내일부터 열심히 공부하겠습니다.naeilbuteo yeolsimhi gongbuhagetseumnidaTừ mai em sẽ học chăm chỉ.
와, 이 음식 정말 맛있겠어요!wa, i eumsik jeongmal masitgesseoyoỒ, món này trông ngon quá!
하루 종일 일해서 피곤하겠어요.haru jongil ilhaeseo pigonhagesseoyoLàm việc cả ngày chắc mệt lắm nhỉ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Câu nói trước khi bắt đầu ăn:
- 잘 먹겠습니다.
- 잘 먹었습니다.
- 잘 먹을게습니다.
- 잘 먹겠었습니다.
Xem đáp án
Đáp án: 잘 먹겠습니다.
Trước khi ăn: 잘 먹겠습니다 (ý chí). Ăn xong mới nói 잘 먹었습니다.
Trước khi ăn: 잘 먹겠습니다 (ý chí). Ăn xong mới nói 잘 먹었습니다.
Chọn đáp án đúng
밖에 비가 많이 와요. 길이 __.
Gợi ý: Ngoài trời mưa to. Chắc đường tắc lắm.
- 막히겠어요
- 막힐게요
- 막히세요
- 막히겠습니까요
Xem đáp án
Đáp án: 막히겠어요
Đoán từ điều đang thấy → -겠어요. -(으)ㄹ게요 chỉ là lời hứa của người nói.
Đoán từ điều đang thấy → -겠어요. -(으)ㄹ게요 chỉ là lời hứa của người nói.
Chọn đáp án đúng
Sếp giao việc, nhân viên đáp: "Vâng, tôi hiểu rồi ạ."
- 네, 알겠습니다.
- 네, 알았겠습니다.
- 네, 알게요.
- 네, 알으세요.
Xem đáp án
Đáp án: 네, 알겠습니다.
알겠습니다 là câu cố định khi nhận lệnh, lịch sự hơn 알았어요.
알겠습니다 là câu cố định khi nhận lệnh, lịch sự hơn 알았어요.
Chọn đáp án đúng
Bạn khoe được nghỉ 3 ngày. Bạn đáp: "Chắc vui lắm nhỉ."
- 좋겠어요.
- 좋을게요.
- 좋겠다요.
- 좋는겠어요.
Xem đáp án
Đáp án: 좋겠어요.
Đoán cảm xúc của người khác → 좋겠어요. -(으)ㄹ게요 không dùng với tính từ.
Đoán cảm xúc của người khác → 좋겠어요. -(으)ㄹ게요 không dùng với tính từ.
Điền vào chỗ trống
제가 먼저 __습니다.
Gợi ý: Tôi xin nói trước.
Xem đáp án
Đáp án: 말하겠
Ý chí của người nói, trang trọng → 말하겠습니다.
Ý chí của người nói, trang trọng → 말하겠습니다.
Điền vào chỗ trống
하늘을 보니까 곧 비가 오__어요.
Gợi ý: Nhìn trời thì chắc sắp mưa.
Xem đáp án
Đáp án: 겠
Đoán từ điều đang thấy (bầu trời) → 오겠어요.
Đoán từ điều đang thấy (bầu trời) → 오겠어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Từ mai tôi sẽ làm chăm chỉ.
- 하겠습니다
- 내일부터
- 열심히
Xem đáp án
Đáp án: 내일부터 열심히 하겠습니다
Lời hứa trang trọng: -겠습니다 ở cuối; thời gian đứng đầu.
Lời hứa trang trọng: -겠습니다 ở cuối; thời gian đứng đầu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bộ phim này trông hay thật.
- 재미있겠어요
- 이 영화는
- 정말
Xem đáp án
Đáp án: 이 영화는 정말 재미있겠어요
Phỏng đoán từ điều thấy (áp phích, trailer) → 재미있겠어요.
Phỏng đoán từ điều thấy (áp phích, trailer) → 재미있겠어요.